Danh mục sản phẩm

  • Máy đo đa chỉ tiêu trong nước HI83200-02

Máy đo đa chỉ tiêu trong nước HI83200-02

Hãng sản xuất:HANNA – USA
Mã sản phẩm:HI83200
Trong kho:Còn hàng
Danh mục sản phẩm:Máy đo đa chỉ tiêu
Máy đo đa chỉ tiêu trong nước HI83200-02
HI83200 cung cấp 44 phương pháp đo khác nhau có thể được thực hiện bằng làm thuốc thử dạng lỏng hoặc bột. Khi thuốc thử thích hợp được sử dụng cho một phương pháp được lựa chọn, phản ứng giữa chất phản ứng và mẫu gây ra một sự thay đổi màu sắc; nồng độ càng cao, màu càng đậm. Sự thay đổi màu sắc kết hợp sau đó được phân tích so màu theo Luật Beer-Lambert. 
  • 20.500.000 VNĐ

    Giá chưa bao gồm thuế VAT


Máy đo đa chỉ tiêu trong nước HI83200-02
Thông số kỹ thuật:
 
Nguồn đèn: 5 đèn tungsten với nhiều bộ lọc nhiễu băng hẹp khác nhau
Nguồn sáng: tế bào quang điện silicon
Ghi: 200 mẫu
Kết Nối: USB
Nguồn điện: adapter 12 VDC hoặc pin sạc
Môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F); max 90% RH không ngưng tụ
Kích thước: 235 x 200 x 110 mm (9.2 x 8.34 x 5.62”)
Khối lượng: 0.9 kg (2 lbs)
Cung cấp gồm: HI83200 cung cấp kèm 4 cuvet có nắp, bộ chuẩn bị mẫu, khăn lau cuvet, chai DO 60mL, kéo, adapter và hướng dẫn
Thông số Thang đo Độ phân giải Độ chính xác Phương pháp Mã thuốc thử
Kiềm 0 to 500 mg/L (ppm) as CaCO3 5 mg/L
±5 mg/L
±10% kết quả đo
bromocresol xanh HI93755-01
Nhôm 0.00 to 1.00 mg/L (ppm) 0.01 mg/L
±0.02 mg/L
±4% kết quả đo
Aluminon HI93712-01
Amoni MR 0.00 to 10.00 mg/L (ppm) 0.01 mg/L
±0.05 mg/L
±5% kết quả đo
Nessler HI93715-01 
Amoni LR 0.00 to 3.00 mg/L (ppm) 0.01 mg/L
±0.04 mg/L
±4% kết quả đo
Nessler HI93700-01
Brom 0.00 to 8.00 mg/L (ppm) 0.01 mg/L
±0.08 mg/L
±3% kết quả đo
DPD HI93716-01
Canxi 0 to 400 mg/L (ppm) 10 mg/L
±10 mg/L
±5% kết quả đo
Oxalat HI937521-01**
Chlorine Dioxide 0.00 to 2.00 mg/L (ppm) 0.01 mg/L
±0.10 mg/L
±5% kết quả đo
chlorophenol đỏ HI93738-01
Clo,* dư 0.00 to 2.50 mg/L (ppm) 0.01 mg/L
±0.03 mg/L
±3% kết quả đo
DPD HI93701-01
Clo,*  tổng
 
0.00 to 3.50 mg/L (ppm) 0.01 mg/L
±0.03 mg/L
±3% kết quả đo
DPD HI93711-01 
Crom VI HR 0 to 1000 μg/L±1 μg/L
±4% kết quả đo
1  μg/L
±5  μg/L
±4% kết quả đo
Diphenyl
carbohydrazide
HI93723-01
Crom VI LR 0 to 300 μg/L 1 μg/L
±1 μg/L
±4% kết quả đo
Diphenyl
carbohydrazide
HI93749-01
Màu của nước 0 to 500 PCU 1 PCU
±10 PCU
±5% kết quả đo
đo màu coban bạch kim --
Đồng HR 0.00 to 5.00 mg/L (ppm) 0.01 mg/L
±0.02 mg/L
±4% kết quả đo
bicinchoninate HI93702-01 
Đồng LR 0 to 1000 μg/L 1 μg/L
±10 μg/L
 ±5% kết quả đo
bicinchoninate HI95747-01
Axit Cyanuric 0 to 80 mg/L (ppm) 1 mg/L
±1 mg/L
 ±15% kết quả đo
Độ đục HI93722-01
Flo 0.00 to 2.00 mg/L (ppm) 0.01 mg/L
±0.03 mg/L
±3% kết quả đo
SPADNS HI93729-01
Độ cứng canxi 0.00 to 2.70 mg/L (ppm) (as CaCO3) 0.01 mg/L
±0.11 mg/L
 ±5% kết quả đo
calmagite HI93720-01
Độ cứng magie 0.00 to 2.00 mg/L (ppm) (as CaCO3) 0.01 mg/L
±0.11 mg/L
±5% kết quả đo
Đo màu EDTA HI93719-01
Hydrazine 0 to 400 μg/L
1 μg/L
±4% F.S
p-Dimethylamino
benzaldehyde
HI93704-01 
Iot 0.0 to 12.5 mg/L (ppm) 0.1 mg/L
±0.1 mg/L
±5% kết quả đo
DPD HI93718-01
Sắt HR 0.00 to 5.00 mg/L (ppm) 0.01 mg/L
±0.04 mg/L
±2% kết quả đo
phenanthroline HI93721-01 
Sắt LR 0 to 400 μg/L 1 μg/L
±10 μg/L
±8% kết quả đo
TPTZ HI93746-01
Magie 0 to 150 mg/L (ppm) 5 mg/L
±5 mg/L
±3% kết quả đo
calmagite
 
HI937520-01**
Mangan HR 0.0 to 20.0 mg/L (ppm) 0.1 mg/L
±0.2 mg/L
±3% kết quả đo
periodate HI93709-01 
Mangan LR 0 to 300 μg/L 1 μg/L
±10 μg/L
±3% kết quả đo
PAN HI93748-01
Molybdenum 0.0 to 40.0 mg/L (ppm) 0.1 mg/L
±0.3 mg/L
±5% kết quả đo
mercaptoacetic acid HI93730-01
Niken HR 0.00 to 7.00 g/L (ppt) 0.01 g/L
±0.07 g/L
±4% kết quả đo
photometric HI93726-01
Niken LR 0.000 to 1.000 mg/L (ppm) 0.001 mg/L
±0.010 mg/L
±7% kết quả đo
PAN HI93740-01
Nitrat 0.0 to 30.0 mg/L (ppm) 0.1 mg/L
±0.5 mg/L
±10% kết quả đo
cadmium reduction HI93728-01
Nitrit HR 0 to 150 mg/L (ppm) 1 mg/L
±4 mg/L
±4% kết quả đo
ferrous sulfate HI93708-01 
Nitrit LR 0 .00 to 1.15 mg/L (ppm) 0.01 mg/L
±0.06 mg/L
±4% kết quả đo
diazotization HI93707-01 
Oxy hòa tan (DO) 0.0 to 10.0 mg/L (ppm) 0.1 mg/L
±0.4 mg/L
±3% kết quả đo
Winkler HI93732-01
Ozone 0.00 to 2.00 mg/L (ppm) 0.01 mg/L
±0.02 mg/L
±3% kết quả đo
DPD HI93757-01
pH 6.5 to 8.5 pH 0.1 pH ±0.1 pH phenol red HI93710-01
Photphat HR 0.0 to 30.0 mg/L (ppm) 0.1 mg/L
±1 mg/L
±4% kết quả đo
Axit amin HI93717-01
Photphat LR 0.00 to 2.50 mg/L (ppm) 0.01 mg/L
±0.04 mg/L
±4% kết quả đo
axit ascobic HI93713-01
Photpho
0.0 to 15.0 mg/L (ppm) 0.1 mg/L
±0.3 mg/L
±4% kết quả đo
Axit amin HI93706-01 
Kali HR 20 to 200 mg/L (ppm) 5 mg/L
±30 mg/L
±7% kết quả đo
Độ đục
tetraphenylborate
HI93750-01 
Kali MR 10 to 100 mg/L (ppm) 2.5 mg/L
±15 mg/L
±7% kết quả đo
Độ đục
tetraphenylborate
HI93750-01 
Kali LR 0.0 to 20.0 mg/L (ppm) 0.5 mg/L
±3.0 mg/L
±7% kết quả đo
turbidimetric tetraphenylborate HI93750-01
Silica 0.00 to 2.00 mg/L (ppm) 0.01 mg/L
±0.03 mg/L
±3% kết quả đo
heteropoly xanh HI93705-01 
Bạc 0.000 to 1.000 mg/L (ppm) 0.005 mg/L
±0.020 mg/L
±5 kết quả đo
PAN HI93737-01
Sunfat 0 to 100 mg/L (ppm) 5 mg/L
±5 mg/L
±3% kết quả đo
Độ đục
HI93751-01
Kẽm 0.00 to 3.00 mg/L (ppm) 0.01 mg/L
±0.03 mg/L
±3% kết quả đo
zincon HI93731-01

* Đối với clo, thuốc thử có ở dạng lỏng và dạng bột.
 

TÍNH NĂNG NỔI BẬT
 
- Màn hình đồ họa LCD - HI83200 có tính năng hiển thị đồ họa đèn nền với các phím ảo và trợ giúp trên màn hình để cung cấp cho người dùng một giao diện trực quan.
- Lưu dữ liệu - Người dùng có thể lưu lên đến 200 giá trị bằng nút LOG chuyên dụng. Giá trị được ghi dễ dàng xem lại bằng nút RCL.
- Kết nối PC – Giá trị được lưu có thể nhanh chóng và dễ dàng chuyển sang 1 máy tính thông qua cổng USB bằng phần mềm tương thích Windows® HI92000
- Chuyển đổi kết quả - Ngăn ngừa sự nhầm lẫn khi chuyển đổi tự động kết quả với các hình thức hóa học khác nhau. Chuyển đổi chung tất cả chỉ với 1 nút nhấn.
- Hướng dẫn trên màn hình - Các hướng dẫn ngắn liên quan đến các hoạt động hiện tại được hiển thị. Ở bất kỳ giai đoạn trong quá trình cài đặt hoặc đo lường, nút HELP chuyên dụng có sẵn để hiển thị trợ giúp theo ngữ cảnh.
- Tự động tắt - Tự động tắt sau 10 phút không sử dụng khi máy đang ở chế độ đo và hoạt động bằng pin sạc bên trong.
- Hiển thị tình trạng pin  - Chỉ ra số lượng pin còn lại.
- Bộ đếm thời gian - Hiển thị thời gian còn lại trước một phép đo được lấy. Đảm bảo rằng tất cả các giá trị đều được lấy ở khoảng thời gian phản ứng thích hợp.
- Tin nhắn lỗi - Tin nhắn trên màn hình cảnh báo đến các vấn đề như không có nắp, zero cao, và chuẩn quá thấp.
- Vỏ cuvet - Ngăn chặn ánh sáng đi lạc ảnh hưởng đến phép đo.
- Đèn làm mát - Để duy trì các bước sóng mong muốn được sử dụng để hấp thụ, đèn làm mát rất cần thiết để đảm bảo các linh kiện không bị quá nóng từ nhiệt tạo ra bởi các đèn vonfram. Mỗi quang kế được thiết kế để cho phép một số lượng tối thiểu thời gian cho các linh kiện làm mát. Chỉ số đèn làm mát được hiển thị trước khi lấy số đo.
- Đơn vị đo - Đơn vị thích hợp được hiển thị cùng với kết quả đo

1 Nhận xét về Máy đo đa chỉ tiêu trong nước HI83200-02

Security code reload
Nhập chính xác ký tự trong hình.
  • võ minh nhật   8 tháng trước
    tôi muốn tìm hiểu về máy đo đa chỉ tiêu hiệu Hanna để phục vụ đo các chỉ tiêu phòng hóa nghiệm. tư vấn giùm

Để có giá rẻ nhất hãy gọi:

Trụ sở HCM: (028)3510 2786 - (028) 3510 6176 - 0902 787 139 - 0932 196 898
CN Hà Nội: (024)3221 6365 0918 486 458 - 0962 714 680 
Đà Nẵng: 09387521390962.986.450 
Hải Phòng, Quảng Ninh, Thái Bình: (0225).3528299 - 0868.227775 - 0868.547778
Thanh Hóa, Ninh Bình, Nam Định: 0963.040.460 
Vinh, Hà Tĩnh, Quảng Bình: (0238).651.8666 - 0969.581.266
Đại lý phân phối toàn quốc: giá luôn rẻ nhất thị trường
                          UY TÍN - TẬN TÌNH - TRÁCH NHIỆM !
Tư vấn bán hàng ưu tiên: Chất lượng + Đáp ứng tốt nhu cầu + Tiết kiệm chi phí không cần thiết cho khách hàng.
- Giá trên chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT 10%).
- Hàng hóa: chính hãng, mới 100% nguyên đai nguyên kiện. Giá trên chưa gồm thuế VAT 10%.
- HẢI MINH Giao hàng SIÊU TỐC trong vòng 1- 4 tiếng giờ hành chính ngay khi nhận được yêu cầu.
- Thanh toán linh hoạt: Thông thường đối với đơn hàng giá trị < 20 triệu thanh toán tiền mặt ngay sau khi nhận hàng. Đối với đơn hàng giá trị từ 20 triệu trở lên sẽ ký kết Hợp đồng mua bán/ Hợp đồng kinh tế và bên mua thanh toán chuyển khoản cho bên bán.
- HẢI MINH Bảo hành TẬN NƠI - NHANH - CHU ĐÁO: Đội ngũ kỹ thuật viên tới tận nơi từng khách hàng bảo hành miễn phí trong khu vực nội thành Hồ Chí Minh, Hải Phòng , Hà Nội, Thanh Hóa, Vinh, Đà Nẵng (áp dụng cho tất cả các mặt hàng. Riêng 1 số mặt hàng đặc biệt, chúng tôi vẫn giao hàng, lắp đặt, bảo hành toàn quốc miễn phí.)

Sản phẩm cùng loại

Máy đo pH/ EC/TDS/T HANNA Hi 991300

11.421.000 VNĐ

Máy đo PH để bàn Hanna HI 2550-02

16.497.000 VNĐ

MÁY ĐO ĐA CHỈ TIÊU Hanna Hi 2211-02

10.904.000 VNĐ

MÁY ĐO MÔI TRƯỜNG ĐA NĂNG  ET-965

3.020.000 VNĐ

Máy đo ORP GOnDO 6041

3.000.000 VNĐ

Máy đo DO + Oxy hòa tan + Nhiệt độ GOnDO 7031

5.100.000 VNĐ

Máy đo đa chỉ tiêu Horiba EC-110

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu Horiba EC-120

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu PC110

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu PD110

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu F-74BW

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu Horiba EC 1100

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu Horiba PC 1100

Liên hệ

Bút đo ORP, nhiệt độ điện tử MILWAUKEE ORP57

2.950.000 VNĐ

Máy đo ORP điện tử MILWAUKEE MW500

3.450.000 VNĐ

Máy đo đa chỉ tiêu Horiba PC110-K

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu Horiba PD110-K

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu Horiba EC210-K

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu Horiba EC220-K

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu Horiba PC210-K

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu để bàn  Horiba DS-72A-S

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu Horiba PC220-K

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu PC220M

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu Horiba PD210-K

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu EC220M

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu Horiba PD220-K

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu PD210M

Liên hệ

Máy Đo EC/TDS/Độ Mặn/Nhiệt Độ HI2003-02

14.186.950 VNĐ

Máy Đo EC/TDS Cầm Tay Đa Thang Đo HI8033

7.487.100 VNĐ

Máy Đo pH/EC/TDS/Nhiệt Độ HI9814

5.050.150 VNĐ

Máy đo EC/TDS/Độ Mặn/Nhiệt Độ cầm tay HI9835

18.654.300 VNĐ

Máy đo EC/TDS/Nhiệt Độ thang cao HI99301

4.695.300 VNĐ

Máy đo độ dẫn trực tiếp trong đất và nước HI993310

13.705.200 VNĐ

Máy đo pH/ISE/EC/DO/Độ đục Hanna HI9829

Liên hệ

Máy đo pH/EC/TDS/Nhiệt độ Hanna HI9811-5

4.288.750 VNĐ

Máy đo pH/EC/TDS/Nhiệt độ thang cao Hanna HI9813-5

4.288.750 VNĐ

Điện cực pH/EC/TDS cho GroLine HI981420 HI1285-8

3.287.000 VNĐ

Đầu dò đa chỉ tiêu (pH/ISE/EC/DO/Độ Đục) Hanna HI7609829 (Cho máy HI9829)

4.695.300 VNĐ

Cảm biến pH Hanna HI7609829-0 (cho máy HI9829)

3.550.150 VNĐ

Cảm biến độ dẫn HI7609829-3 (cho máy HI9829)

4.865.000 VNĐ

Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay Horiba PD220

Liên hệ

Cảm biến pH pH/ORP Hanna HI7609829-1( cho máy HI9829)

4.864.950 VNĐ

Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay Horiba PD210

Liên hệ

Cảm biến độ dẫn và độ đục HI7609829-4 (cho máy HI9829)

16.150.000 VNĐ

Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay Horiba PC220

Liên hệ

Cảm biến đo Amoni Hanna HI7609829-10 (Cho máy HI9829)

9.597.850 VNĐ

Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay Horiba PC210

Liên hệ

Điện cực đa thông số HI7698194 (cho máy HI98194)

Liên hệ

Cảm biến đo Cloride Hanna HI7609829-11 (Cho máy HI9829)

9.597.850 VNĐ

Cảm biến đo Nitrat Hanna HI7609829-12 (Cho máy HI9829)

9.597.850 VNĐ

Cảm biến oxy hòa tan Galvanic Hanna HI7609829-2 (cho máy HI9829)

4.838.350 VNĐ

Máy đo đa chỉ tiêu Horiba EC220

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu Horiba EC210

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu Horiba EC110-K

Liên hệ

Máy đo độ dẫn/điện trở/độ mặn/TDS để bàn HORIBA EC1100-S

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu Horiba EC120-K

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu để bàn HORIBA PC1100-S

Liên hệ

Gọi mua hàng