FREE SHIPPING ON ALL ORDERS
UNTILL 28 AUGUST

Kết quả tìm kiếm



Tìm thấy 137 kết quả với từ khóa năng tương thích.
Máy chiếu Viewsonic PA502SP

Độ phân giải gốc SVGA : 800x600  DC Loại: DC3  Độ sáng: 3500  Tỷ lệ tương phản Với chế độ SuperEco: 22000: 1  Màu hiển thị: 1,07 Tỷ màu  Nguồn ánh sáng: Đèn  Nguồn sáng: 5000/15000  Đèn Watt: 190W  Ống kính: F = 2.5-2.7, f = 22.08-24.28mm 

8.950.000 VNĐ

Máy chiếu ViewSonic PA503W

- Công nghệ: DLP - Tổng số điểm ảnh chiếu:1.07 tỷ màu - Độ phân giải thực: WXGA (1280x768 pixel) - Độ tương phản: 22.000:1 - Tỷ lệ khung hình: 16:09 - Cường độ chiếu sáng: 3.600 Ansi Lumens

13.900.000 VNĐ

Máy chiếu Canon LV-X420

- Tỷ lệ thu phóng / Độ dài tiêu cự / giá trị F         1,5x / 20,7–31,1mm / F2,42–2,97 - Khoảng cách chiếu       W: 1,49 - 9,67 m                                          T: 1,68 - 9,50 m - Khoảng cách chiếu cho 100 ”          3,72 - 5,59 m - Tỷ lệ chiếu ( * 1 )         1,39: 1 - 2,09: 1 - Hoạt động Thu phóng: thủ công, Lấy nét: thủ công

26.000.000 VNĐ

Máy chiếu canon LV-WX320

Tỉ lệ rọi sáng vùng biên: 75% Tỉ lệ tương phản: 10000:1 Kích thước ảnh (*2) : Loại 60 – 180 Tỉ lệ dịch chuyển ống kính: 50%, cố định

20.000.000 VNĐ

Máy chiếu Vivitek BW566

Cường độ sáng: 4000 Ansi Lumens Độ phân giải thực: WXGA (1280 X 800) Trọng lượng : 3,05 kg Độ tương phản: 30000:1

Liên hệ

Máy chiếu Epson EB-W39

Công nghệ: 3LCD Độ sáng: 3.500 lumen Độ phân giải: WXGA, 1280 x 800, 16:10 Độ tương phản: 15.000 : 1

Liên hệ

Máy chiếu bỏ túi LED Vivitek Qumi Q6

Máy chiếu LED Vivitek Qumi Q6 Độ phân giải WXGA (1280 x 800)  720p với khả năng tương thích độ nét cao Cường độ sáng 800 ANSI lumens Độ tương phản 30.000: 1 cho hình ảnh rực rỡ và sắc nét

15.000.000 VNĐ

Máy chiếu phim ViewSonic PX700HD

- Độ phân giải gốc: 1920x1080  - DC Loại: DC3  - Độ sáng: 3500 ANSI Lumens Độ  - Tương phản: 12000: 1  - Màu hiển thị: 1,07 Tỷ màu 

18.500.000 VNĐ

Máy chiếu ViewSonic PX747-4K

- Công nghệ: DLP - Độ sáng: 3.500 ANSI Lumens - Độ phân giải: 3840 x 2160 - Độ tương phản: 12,000:1 - Công suất bóng đèn: 240W - Tuổi thọ bóng đèn: 15.000 giờ (ECO) - Khoảng cách chiếu: 3.2 - 38.4 ft / 1.0 - 11.7 m - Kích thước màn chiếu: 30-300 inch. / 0,76 - 7,62 m - Trọng lượng: 4.2kg

Liên hệ

Máy chiếu Viewsonic X10-4K

Công nghệ: DLP Độ phân giải: siêu HD Độ phân giải gốc: 2048 x 1200 pixel Chip DMD: CNTT 0,47 '' Nguồn sáng: LED RGBB Độ tương phản: 3.000.000: 1 Độ sáng: 2.400 lumens

Liên hệ

Máy chiếu Viewsonic X1000-4K

Công nghệ: DLP Độ phân giải: siêu HD Độ phân giải gốc: 2048 x 1200 pixel Chip DMD: TI 0,47 '' Nguồn sáng: LED RGBB Độ tương phản: 3.000.000: 1 Độ sáng: 2.200 lumens  

Liên hệ

Máy chiếu 4K Optoma UHD51A

- Công nghệ: Single 0.47” 4K UHD DMD DLP® by Texas Instruments™ - Độ sáng: 2.400 ANSI Lumens - Aspect Ratio: 16:9 (native), 4:3 and LBX compatible - Độ phân giải: 4K (4096 x 2160) - Độ tương phản: 500,000:1 - Công suất bóng đèn: 317W (Bright mode), 348W max (Bright mode), 259W typical (Eco), 285W max (Eco) - Tuổi thọ bóng đèn: 4,000/10,000/15,000 (Bright/ECO/Dynamic) giờ

47.000.000 VNĐ

Máy chiếu ViewSonic PX727-4K

- Công nghệ: DLP - Độ sáng: 2.200 ANSI Lumens - Tỷ lệ: 16:9 - Độ phân giải: 4K (3840 x 2160) - Độ tương phản: 12.000:1 - Công suất bóng đèn: 240W - Tuổi thọ bóng đèn: 15.000 giờ (DYNAMIC ECO-MODE) - Khả năng Zoom: 1.2x - Khoảng cách chiếu: 1.0 - 11.7 m - Keystone Correction: Vertical (± 40º) - Kích thước màn chiếu: 30"-300" inch / 0.76 - 7.62 m - Trọng lượng: 4,2 kg

Liên hệ

Máy chiếu gần OPTOMA X305ST

Máy chiếu gần OPTOMA X305ST DÒNG MÁY CHIẾU GẦN - KHOẢNG CÁCH NGẮN Cường độ sáng: 3000 Ansi Lumens

18.400.000 VNĐ

Máy chiếu gần Viewsonic PJD6552LWS

- Chiều sâu màu sắc: 30 bits, 1.07 tỷ màu (10+10+10) - Độ phân giải thực: WXGA (1280x800) - Ống kính: Zoom cố định, lấy nét bằng tay - Kích thước hiển thị: 50 - 250 inch. - Độ tương phản: 22000:1

Liên hệ

Máy chiếu Vivitek D8800

Độ phân giải WUXGA (1920 x 1200) Độ sáng 8000 ANSI Lumens Độ tương phản 3000: 1 Tỷ lệ hiển thị 16:10

Liên hệ

Máy chiếu BENQ MW826ST

Công nghệ: DLP Cường độ sáng: 3400 Ansi lumens Độ phân giải thực:WXGA (1280x800) Độ tương phản: 20.000:1 Số màu hiển thị: 1.07 triệu màu Tỷ lệ khung hình: 16:10 (điều chỉnh 5khung hình tùy ý) Kích thước hiển thị: 70-120 “/300”   Zoom Fixed  

Liên hệ

dự án
Máy tính tiền TOPCASH AL-S10 PLUS

·        Mã hàng: 4096 ·        Tốc độ in: 50mm/s ·        Màn hình bán hàng: 128 x 64 LCD ·        Màn hình khách: 8 số LED ·        Cổng kết nối: 1 RS-232 , 1 USB ·        Kết nối: Máy in bếp, máy quét mã vạch, máy pc. ·        Kiểu in: In nhiệt ·        Khổ giấy: 58 mm ·        Bàn phím: Nổi. ·        Điện áp sử dụng: 120V - 240V ±10% ·        Kích thước máy: 33 x 36 x 20 cm ·        Trọng lượng: 4.3kg

Liên hệ

Máy in mã vạch Antech BTP-3210E

- Độ phân giải: 203Dpi - CPU: 32 bit RISC ( Cao cấp nhất ) - Chế độ in: Truyền nhiệt / trực tiếp - Khổ giấy / Ribon : 108mm / 300 mét - Tốc độ: 102mm/s ( max ) - Bộ nhớ: 64Mb Cao nhất trong tất cả - Mã vạch: tương thích với tất cả mã vạch hiện có - Độ bền đầu in: > 100km - Giao tiếp: đồng thời 3 giao tiếp USB + RS-232 + LPT - Cân nặng: 3.45kg

4.550.000 VNĐ

Máy in mã vạch Antech BTP-3310E

- Độ phân giải: 300Dpi - CPU: 32 bit RISC ( Cao cấp nhất ) - Chế độ in: Truyền nhiệt / trực tiếp - Khổ giấy / Ribon : 108mm / 300 mét - Tốc độ: 75mm/s ( max ) - Bộ nhớ: 64Mb Cao nhất trong tất cả - Độ bền đầu in : > 100km - Giao tiếp: đồng thời 3 giao tiếp USB + RS-232 + LPT - Cân nặng: 4.45kg

5.550.000 VNĐ

Máy in mã vạch Antech BTP-2200EI

- 203 Dpi, độ phân giải cao - Chế độ in : Truyền nhiệt hoặc trực tiếp - Tốc độ 152mm/s cao nhất - Độ bền đầu in :> 100km - Tương thích với tất cả hệ điều hành : win2k/xp/7/8/10 - Cuộn mực 300m - Khổ giấy rộng nhất 120mm - Cảm biến nhận tem/nhãn có thể thay đổi vị trí

3.750.000 VNĐ

Máy in mã vạch Antech BTP-2300EI

- Độ phân giải: 300dpi - Chế độ in: truyền nhiệt hoặc trực tiếp - Tốc độ in: 152 mm/s ( max ) - Độ bền đầu in: >100km - Tương thích với tất cả các hệ điều hành: Win 2000/XP/7/8/10 - Khổ giấy rộng nhất: 120mm - Sử dụng ribbon: 300m - Tự động nhận kích thước tem nhãn - Giao tiếp: USB + Serial + Parallel

3.950.000 VNĐ

Máy in mã vạch Bixolon - Samsung SLP-TX400

Model: SLP-TX400 Công nghệ in: Truyền nhiệt, nhiệt trực tiếp In chiều rộng: 108 mm Tốc độ in: 7 ips (178 mm / s) Độ phân giải: 203 dpi

5.800.000 VNĐ

Máy in mã vạch BIXOLON-SAMSUNG SLP-TX 423

Hãng sản xuất: Bixolon Hình thức in: In nhiệt trực tiếp/In nhiệt qua phim mực Tốc độ in: 178mm/giây Độ phân giải: 300 dpi Cổng giao tiếp: RS232C, LPT (IEEE1284), USB (tiêu chuẩn), Ethernet(Internal/External) Điện nguồn (Adapter): AC 100~240V / DC 24V, 3.75A Kích thước (rộng x dài x cao): 214 X 310 X 200 mm

8.250.000 VNĐ

Máy in mã vạch công nghiệp Datamax-O'Neil I Class I-4212 Mark II (I-4212e)

Công nghệ in: Direct thermal / Thermal transfer (optional) Tốc độ in 12 IPS (304 mm/s) Độ phân giải: 203 DPI (8 dots/mm) Độ rộng có thể in: 4.10" (104.1 mm) Chiều dài có thể in: 0.25"- 99"   (6.35 - 2514.6 mm) Cổng kết nối: USB, Parrallel, RS232 Bộ nhớ: 32MB / 64MB

24.500.000 VNĐ

Máy in hóa đơn Bixolon SRP 330 II COESK

Mã sản phẩm: SRP 330 II COESK. Thương hiệu: Samsung- Bixolon. Phương thức in hóa đơn: in nhiệt trực tiếp. Giá trị bộ nhớ: SDRAM: 64MB; FlashROM: 32MB.

3.900.000 VNĐ

Máy in hóa đơn Bixolon SPP-R300 BK

- Model: SPP-R300 BK - Cổng giao tiếp: USB & Bluetooth & Wi-fi, WLAN - Khả năng kết nối linh hoạt: WLAN, Bluetooth, wi-fi, … - Kiểu in: In nhiệt - Tốc độ in: 100mm/s - Khả năng in nhãn

11.650.000 VNĐ

Máy chiếu Panasonic PT-RW330EAK

Máy chiếu công nghệ: DLP Cường độ chiếu sáng: 3500 Ansi Lumens Độ phân giải: 1280x800 (WXGA) Độ tương phản: 10000:1 Tuooit họ đèn: 20.000 giờ  Kích thước phóng to màn hình: 40-300” Công suất: 460W 

67.200.000 VNĐ

Máy chiếu Panasonic PT-RZ370EAK

Máy chiếu công nghệ: DLP Cường độ chiếu sáng: 3500 Ansi Lumens Độ phân giải: 1920x1080 (FULL HD) Độ tương phản: 10000:1 Tuổi thọ đèn: 20.000 giờ 

Liên hệ

Máy đọc mã vạch không dây Zebra LI4278 (Symbol)

- Công nghệ đọc mã vạch: Quét ảnh tuyến tính (Linaer Imager) - Tốc độ đọc mã vạch: 547 scans / second - Độ phân giải (max): 3 mils - Công nghệ không dây: Bluetooth Class 2 - Khoảng cách đọc: 100 m - Nguồn sáng: LED Class 1 device 617nm (amber)

5.945.000 VNĐ

Máy đọc mã vạch Zebra LS1203 (Symbol)

- Công nghệ đọc mã vạch: Quét Laser - Tốc độ đọc mã vạch: 100 dòng / giây - Độ phân giải (max): 0.130 mm / 5 mils - Đèn báo: 650nm laser diode - Nguồn sáng: 650 nm visible laser diode - Có dây: Cáp 2.0 m - Chuẩn kết nối: RS-232; USB; Keyboard Wedge - Kích thước: 6.2 cm (H) x 18 cm (W) x 6 cm (L) - Trọng Lượng: 122 g - Độ bền, chuẩn IP: Chịu độ rơi 1.5m

1.450.000 VNĐ

Máy in hóa đơn STAR BSC-10E

Công nghệ in: In nhiệt trực tiếp Tốc độ in (max): 250 mm/sec Độ phân giải: 203 dpi Số cột: Star Mode = 48 (12 x 24 fonts) / 24 cột (24 x 24 fonts Cỡ chữ: ANK : 12 x 24 / Chinese : 24 x 24 In barcode: UPC-A/E, JAN/EAN-8/13, ITF, CODE39, CODE93, CODE128, CODABAR(NW-7) and PDF417 Tự động cắt giấy: Autocutter Khổ giấy: 80 mm (58mm sử dụng theo hướng dẫn) Độ dày của giấy: 0.065 ~ 0.085mm Lõi giấy: up to 102mm

4.550.000 VNĐ

Đầu đọc mã vạch Symbol LS 2208

- Công nghệ laser diode 650mm - Tốc độ 100 scan/s - Chế độ quét: tự động hoặc bấm nút - Khoảng cách đọc: 2.5-35cm - Kết nối: USB (order PS2, RS232)

Liên hệ

Máy đọc mã vạch cầm tay Symbol LS1203

- Công nghệ: Laser - Nguồn sáng (Laser): 650nm Laser diode  - Mã quét:1D - Tốc độ quét: 100 lần quét mỗi giây  - Chịu lực: rơi 1,524m đến bê tông  - Kích thước: 2.4x7.1x2.4 inch - Trọng lượng: 122 g

1.450.000 VNĐ

Két đựng tiền 10 ngăn tiền giấy Yamafuji 410RT

- Số ngăn: 10 ngăn tiền giấy ( 5 ngăn kẹp tiền + 5 ngăn đựng tiền) - Tương thích: máy tính tiền hoặc máy in hóa đơn - Độ bền: Tối thiểu 1 triệu lần đóng mở - Cơ chế: Mở bằng lệnh hoặc bằng khóa cơ - Kích thước: 410 x 415 x 100 mm

1.650.000 VNĐ

Máy in nhãn Brother P-Touch QL-700

Màn hình: Màn hình LED 3 màu Cỡ băng: 62mm Bề rộng băng tối đa (inches): 62mm

4.090.000 VNĐ

Máy in nhãn Brother P-Touch QL-1060N

-   Khổ nhãn in: 102mm bề ngang -   In được nhãn rời cũng như cuộn -   Độ phân giải lên tới 300x600dpi

7.700.000 VNĐ

Máy hút bụi Makita VC3210LX1

Máy hút bụi Makita VC3210LX1 -Công suất: 1.050W -Lưu lượng khí tối đa: 2.0m3/ min -Lưu lượng hút tối đa : 22.0kPa ( 2,240mm H2O) -Bình chứa bụi: 32L -Bình chứa nước: 27L

8.640.000 VNĐ

Đầm bàn Robin EX17 (6HP)

Đầm bàn chạy xăng Robin EX17 Hãng sản xuất:     Robin Động cơ  :   6HP Tính năng :    là mặt đường Trọng lượng máy (kg):     60 Xuất xứ  :   Japan /China Bảo hành: 6 tháng

7.500.000 VNĐ

Đầm bàn Tacom TPD-40EY

Đầm bàn Tacom TPD-40EY (TPD – 40RF)   -Động cơ Robin EY80D 4 kỳ chạy xăng -Công suất 1.5/2.0KW, -tần số đập 5500 lần/phút -lực đập 0.6 tấn/lần giật -tốc độ di chuyển 1.00~1.20 km/h -Bảo hành 6 tháng -Xuất xứ: Nhật Bản

32.500.000 VNĐ

Đầm bàn Hitachi ZV50PF

Đầm bàn Hitachi ZV50PF Hiệu: Hitachi – Japan  Trọng Lượng : 67        Kích thước (mm): 520 x 340  LỰC RUNG (KG/LẦN GIẬT): 860 Động cơ: 4 Kỳ - Subaru EX13D Công suất (KW):         2,2/3.0

32.500.000 VNĐ

Máy hút bụi khô và ướt Makita VC2510LX1

Công suất : 1.050W Lưu lượng khí tối đa: 2.0m3/ min Lưu lượng hút tối đa: 22.0kPa (lượng nước): (2,240mmH20) Bình chứa: Bụi:  25 Lít; Nước: 14 Lít

7.450.000 VNĐ

Máy chiếu canon LX-MW500

Hệ thống hiển thị: 1-Chip DLP™ Hệ thống quang học: Phân tách màu theo thời gian, hiển thị tuần tự     Kích thước / Tỷ lệ khuôn hình: 0.65” x 1 / 16:10 Hệ thống truyền: DLP™ x 1 chip

53.000.000 VNĐ

Máy chiếu Canon LV-WX300UST

Thu phóng / Hệ thống lấy nét  Cố định / thủ công Độ dài tiêu cự / giá trị F 5.1mm / 2.5 Tỷ lệ ném    0:35:1 Khoảng cách chiếu         60,5 - 70,5cm Thấu kính   75%, cố định Nguồn sáng : Đèn thủy ngân siêu cao áp 230W Kích cỡ hình         80 - 100 loại Số lượng màu sắc 16.770.000 màu (đầy đủ màu sắc) Độ sáng * 1 3000 lumen (chế độ trình bày) Tỷ lệ tương phản * 1      7500: 1 (Màu trắng hoàn toàn: hoàn toàn màu đen, chế độ trình bày) Tỷ lệ độ sáng ở ngoại vi đến trung tâm * 1 80% Loa    10W x 2 (âm thanh nổi) Độ phân giải đầu vào tối đa    1600 x 1200

38.000.000 VNĐ

Máy chiếu Canon XEED WUX500

Máy tính kỹ thuật số     TMDS (dịch chuyển tối thiểu chênh lệch tín hiệu) Máy tính Analog  0.7Vp-p, phân cực dương, điện trở = 75Ω đồng bộ hoá theo chiều ngang / chiều dọc: mức TTL, phân cực dương hoặc phân cực âm Đồng bộ composite ở tín hiệu G: 0.3Vp-p, Phân cực âm, điện trở = 75Ω Video thành phần COMPONENT: chia tín hiệu Y Cb / Pb Cr / Pr Y: 1Vp-p, đồng bộ hoá âm, điện trở = 75Ω Cb / Pb: 0.7Vp-p, điện trở = 75Ω Cr / Pr: 0.7Vp-p, điện trở = 75Ω Tiếng Điện trở = 47kΩ hoặc hơn Tiếng ồn (chế độ toàn điện năng / chế độ tiết kiệm điệ) 37 / 30dB Nhiệt độ khi vận hành   0°C - 40°C Nguồn điện AC100V - 240V 50 / 60Hz

174.000.000 VNĐ

Camera 4 trong 1 KB Vision KX-2001C4

Hãng sản xuất: KB Vision. Model: KX-2001C4. Cảm biến hình ảnh: 1/2.7 inch CMOS. Độ phân giải hình ảnh: 2.0 Megapixel .

770.000 VNĐ

Camera 4 trong 1 KB Vision KX-2002C4

Hãng sản xuất: KB Vision. Model: KX-2002C4. Camera 4 trong 1: CVI, TVI, AHD, Analog. Cảm biến hình ảnh: 1/2.7 inch 2.0 Megapixel Panasonic.

742.000 VNĐ

Camera 4 trong 1 KB Vision KX-2004iS4

Hãng sản xuất: KBVISION. Model: KX-2004iS4. Camera 4 in1 PoC( HDCVI, TVI, AHD, Analog). Vỏ máy chất liệu: kim loại.

1.250.000 VNĐ

Camera 4 trong 1 KB VISION KX-1003C4

- Camera thân hồng ngoại, phù hợp lắp đặt ở khu vực trong nhà - Camera 4in1 (CVI, TVI,AHD,Analog) - Cảm biến hình ảnh: 1.0 Megapixel OV-V1 - Độ phân giải: 25/30fps@1.0 Mp(1280x720), 2D-DNR

650.000 VNĐ

Camera 4 trong 1 KB Vision KX-1001S4

- Camera thân hồng ngoại, Vỏ kim loại - Camera 4in1 (CVI, TVI,AHD,Analog) - Cảm biến hình ảnh: 1.0 Megapixel OV-V2 - Độ phân giải: 25/30fps@1.0 Mp(1280x720) - Ống kính: 2.8mm (góc nhìn 84°)

680.000 VNĐ

Camera 4 trong 1 KB Vision KX-1011S4

Thương hiệu: KB Vision Xuất xứ: Mỹ Mã sản phẩm: KX-1011S4 Camera  4 trong 1: CVI, TVI, AHD, Analog, Cảm biến 1.0MP Panasonic

670.000 VNĐ

Camera 4 trong 1 KBVISION  KX-1301C

Thương hiệu: KBVISION Xuất xứ: Mỹ Mã sản phẩm: KX-1301C Camera 4 trong 1: CVI, TVI, AHD, Analog. Cảm biến hình ảnh 1.4’’ 1.3 Megapixel Aptina Độ phân giải: 25/30fps@(1280x720)

720.000 VNĐ

Đầu ghi hình 4 kênh VANTECH VP-4660ATC

- Đầu ghi hình All In One 4 kênh. - Hỗ trợ ghi hình: Camera AHD(5.0M) + HDTVI(5.0M) + HDCVI(5.0M) + IP(5.0M) + Analog (960H). - Chuẩn nén hình ảnh: H.264. - Hỗ trợ 1 ngõ ra audio và 1 ngõ vào audio.

Liên hệ

Đầu ghi hình HDCVI 8 kênh Vantech VP-8160CVI

- Đầu ghi hình HDCVI 8 kênh. - Chế độ ghi hình: 8 kênh AHDH/AHDN; 4 kênh AHDH + 4 kênh IP 1080P; 16 kênh IP 960P/ 8 kênh IP 1080P/ 4 kênh IP 5M. - Chuẩn nén hình ảnh: H.264. - Tương thích với tín hiệu ngõ ra: VGA/ HDMI với độ phân giải Full HD.

1.880.000 VNĐ

Đầu ghi hình DTV Hybird 32 kênh VANTECH VP-3266DTV

Hãng sản xuất: Vantech Hệ điều hành: Embedded LINUX Đầu vào video: 32 kênh Đầu ra video: HDMI, VGA, Digital BNC

60.000.000 VNĐ

Đầu ghi hình All in One 16 kênh VANTECH VP-1664A/T/C

Ngõ tín hiệu Audio: 1/1 port Hỗ trợ giao diện lưới và tìm kiếm thông minh Hỗ trợ Push Video Hỗ trợ 2 ố cứng SATA, dung lượng lên đến 12TB

5.376.000 VNĐ

Ổ cứng Camera 4TB Seagate Skyhawk ST4000VX007

-Số vòng quay: 7200rpm. -Chuẩn: SATA III. -Bộ nhớ đệm: 64MB Cache. -Dung lượng: 4000GB. -Kích thước: 3.5 inch. -Tốc độ truyền dữ liệu: 600MB/s. -Hoạt động liên tục 24 x 7 trên các thiết bị DVR. -Cung cấp đồng thời 16 luồng dữ liệu HD. 

Liên hệ

Ổ cứng Camera 6TB Seagate Skyhawk ST6000VX0003-520

- Số vòng quay: 5900 rpm. - Chuẩn: Sata III. - Bộ nhớ đệm: 64MB Cache. - Dung lượng: 6000GB. - Tốc độ truyền dữ liệu: 6Gb/s. - Kích thước: 3.5 inch. - Cung cấp đồng thời 16 luồng dữ liệu HD.  - Hoạt động liên tục 24 x 7 trên các thiết bị DVR.  - Đảm bảo môi trường yên tĩnh, tiết kiệm điện năng.

Liên hệ

Ổ cứng Camera 6TB Seagate Skyhawk ST6000VX0023

-Số vòng quay: 7200rpm. -Chuẩn: SATA III. -Bộ nhớ đệm: 64MB Cache. -Dung lượng: 6000GB. -Kích thước: 3.5 inch. -Tốc độ truyền dữ liệu: 600MB/s. -Hoạt động liên tục 24 x 7 trên các thiết bị DVR. -Cung cấp đồng thời 16 luồng dữ liệu HD.

Liên hệ

Đầu ghi hình Hikvision DS-7316HUHI-F4/N

Hãng sản xuất: Hikvision. Model: DS-7316HUHI-F4/N. Đầu ghi hình HD-TVI 16 kênh 3MP Turbo HD. Chuẩn nén hình ảnh: H.264+, H.264.

23.324.000 VNĐ

Đầu ghi hình camera  KBVISION KH-ST768R

Model: KH-ST768R Bộ điều khiển: Bộ điều khiển đơn Bộ nhớ: Tiêu chuẩn 8G, tối đa 16G Giao diện SAS: 2 giao diện SAS Cổng Ethernet 1000 Mbps: 1 cổng quản lý, 4 cổng dữ liệu Sự bành trướng: Cổng Ethernet 4-1000Mbps hoặc cổng Ethernet 10000000Mbps USB: 1 USB 3.0 Giao diện ghép kênh: 1 USB2.0 và giao diện ghép nối eSATA Nối tiếp: 1 RS232, 1 RS485

420.000.000 VNĐ

Đầu ghi hình camera  KBVISION KRA-SS768N48

Model: KRA-SS768N48 Bộ điều khiển: Bộ điều khiển đơn Ký ức: Tiêu chuẩn 8G, tối đa 16G Giao diện SAS: 2 giao diện SAS Cổng Ethernet 1000Mbps: 1 cổng quản lý , 4 cổng dữ liệu Sự mở rộng: Cổng Ethernet 4-1000Mbps hoặc cổng Ethernet 10000000Mbps USB: 1 USB 3.0 Giao diện ghép kênh:1 giao diện đa USB 2.0 và eSATA Nối tiếp: 1 RS232, 1 RS485

Liên hệ

Đầu ghi hình camera KBVISION KRA-SS512N36

Model: KRA-SS512N36 Bộ điều khiển: Bộ điều khiển đơn Bộ nhớ: Chuẩn 4G, tối đa 128G Giao diện SAS: 1 giao diện SAS Cổng Ethernet 1000Mbps: 1 cổng quản lý , 4 cổng dữ liệu Sự bành trướng: Cổng Ethernet 4-1000Mbps hoặc cổng Ethernet 10000000Mbps USB: 1 USB 3.0 Giao diện ghép kênh: 1 giao diện đa USB 2.0 và eSATA Nối tiếp: 1 RS232, 1 RS485

Liên hệ

Đầu ghi hình camera KBVISION KRA-SS512N24

Model: KRA-SS512N24 Bộ điều khiển: Bộ điều khiển đơn Bộ nhớ: Tiêu chuẩn 8G, tối đa 16G Giao diện SAS: 2 giao diện SAS Cổng Ethernet 1000Mbps: 1 cổng quản lý , 4 cổng dữ liệu Mở rộng: Cổng Ethernet 4-1000Mbps hoặc cổng Ethernet 10000000Mbps USB: 1 USB 3.0 Giao diện ghép kênh: 1 giao diện đa USB 2.0 và eSATA Nối tiếp: 1 RS232, 1 RS485

Liên hệ

Đầu ghi hình camera KBVISION KH-ST512R

Model: KH-ST512R Bộ điều khiển: Bộ điều khiển đơn Bộ nhớ: Chuẩn 4G, tối đa 128G Giao diện SAS: 1 giao diện SAS Cổng Ethernet 1000 Mbps: 1 cổng quản lý, 4 cổng dữ liệu Mở rộng: Cổng Ethernet 4-1000Mbps hoặc cổng Ethernet 10000000Mbps USB: 1 USB3.0 Nối tiếp: 1 RS232 Nguồn dự phòng: Cung cấp điện kép dự phòng Bộ xử lý chính: Bộ xử lý đa lõi hiệu năng cao 64 bit Hệ điều hành: Đã nhúng LINUX

231.000.000 VNĐ

Đầu ghi hình KBVISION KH-ST512SR

Model: KH-ST512sR Bộ điều khiển: Bộ điều khiển đơn Ký ức: Tiêu chuẩn 8G, tối đa 16G Giao diện SAS: 2 giao diện SAS Cổng Ethernet 1000Mbps: 1 cổng quản lý, 4 cổng dữ liệu Mở rộng: Cổng Ethernet 4-1000Mbps hoặc cổng Ethernet 10000000Mbps USB: 1 USB 3.0 Giao diện ghép kênh: 1 giao diện đa USB 2.0 và eSATA Nối tiếp: 1 RS232, 1 RS485 Báo thức: 4/4 kênh vào / ra Năng lượng dự phòng: Cung cấp điện kép dự phòng Bộ xử lý chính: Bộ vi xử lý đa lõi hiệu suất cao 64 bit Hệ điều hành: Đã nhúng LINUX Giao diện người dùng: WEB

144.200.000 VNĐ

Camera HDCVI KB Vision KX-NB2005MC

Hãng sản xuất: KB Vision. Model: KX-NB2005MC. Xuất xứ: Mỹ. Cảm biến hình ảnh: 2.1Mp(1937 x 1097) CMOS. Khung hình tối đa:  25/30fps@1080P.

2.950.000 VNĐ

Camra IP KBVISION KX-8005IN

Camra IP KBVISION KX-8005IN - Model: KX-8005IN - Hãng: KBVISION - Chuẩn nén hình ảnh: H.265/ H.264

8.180.000 VNĐ

Camera IP KBVision KX-2005N
Đầu ghi hình KBVISION KM-3268D4

Đầu ghi hình HDCVI 32 kênh. Tích hợp kết nối cùng lúc Camera CVI/ Analog/ IP Chuẩn nén hình ảnh: H.264. Ghi hình ở độ phân giải: 1080P/720P. Tương thích với tín hiệu ngõ ra: VGA/ 2 HDMI/ TV. Chế độ xem lại: 8 kênh đồng thời.

Liên hệ

Camera IP KBVision KX-3001N

- Nguồn cấp: DC 12V, PoE (802.3af) - Cảm biến hình ảnh: 1/3inch Aptina 3,0 Megapixel progressive scan CMOS - Chiếu sáng tối thiểu: 0,045Lux / F2.1 (Color); 0Lux / F2.1 (IR on) - Tỷ lệ S / N: Hơn 50dB - Nhiệt độ môi trường làm việc: -30ºC ~ + 60ºC, nhỏ hơn 95% RH - Tiêu chuẩn: đạt tiêu chuẩn chống nước IP67

2.650.000 VNĐ

Camera IP KBVision KX-3002N

- Nguồn cấp: DC 12V, PoE (802.3af) - Cảm biến hình ảnh: 1/3inch Aptina 3,0 Megapixel, cảm biến CMOS - Chiếu sáng tối thiểu: 0,045Lux / F2.1 (Color); 0Lux / F2.1 (IR on) - Nhiệt độ môi trường làm việc: -30ºC ~ + 60ºC, nhỏ hơn 95% RH - Tiêu chuẩn: đạt tiêu chuẩn chống nước IP67

2.650.000 VNĐ

Camera IP KBVision KX-3004AN

- Nguồn cấp: DC 12V, PoE (802.3af) - Cảm biến hình ảnh: 1/3inch Aptina 3,0 Megapixel, cảm biến CMOS - Nhiệt độ môi trường làm việc: -30ºC ~ + 60ºC, nhỏ hơn 95% RH - Tiêu chuẩn: đạt tiêu chuẩn chống nước IP67, chống va đập IK10 - Tỷ lệ S/N: Hơn 50dB - Kích thước: Ø122 x 89 mm - Trọng lượng: 0.5kg

3.480.000 VNĐ

Máy đo độ dày lớp phủ PosiTector 6000 N0S3

Hãng sản xuất: DeFelsko. Model: PosiTector 6000 N0S3 Xuất xứ: Mỹ. Đầu đo: từ tính (đầu đo thẳng nhỏ, dây kéo dài)

31.250.000 VNĐ

Máy đo độ dày lớp phủ DeFelsko PosiTector 6000 FS3

- Đầu đo: từ tính (kiểu thẳng, dây kéo dài) - Cấp chính xác:  + (1 µm + 1%) 0 - 50 vm  + (2 µm + 1%) > 50 µm  - Dải đo: 0 - 1500 µm (0 - 60 mils) - Màn hình LCD màu - Bộ nhớ 100.000 giá trị, có thể đọc được 1000 nhóm

26.700.000 VNĐ

Đầu đo độ dày lớp phủ DeFelsko PRBNS-D

Model: PRBNS-D. Dải đo: 0-1500 µm/ 0-60 mils. Độ chính xác: +/- (.05 mils + 1%) 0-2 mils; +/- (0.1 mils + 1%) >2 mils; +/- (1um + 1%) 0-50 um; +/- (2um + 1%) >50 um. Chiều dài cáp: 900mm.

13.409.000 VNĐ

Máy đo độ dày lớp phủ PosiTector 6000 FXS1

- Đầu dò rời: PRBFS-D - Nguyên lý đo: Điện từ trường - Đầu dò: từ tính (kiểu vuông góc, dây kéo dài) - Đầu dò rời có dây cáp 900mm - Khoảng đo: 0-1500 µm hoặc 0 - 60 mils - Độ chính xác: ± 1µm + 1% (0-50 µm) ± 2 µm + 1% (50-1500 µm) + (0.05 mils + 1%) 0 - 2 mils + (0.1 mils + 1%) > 2 mils

19.600.000 VNĐ

Máy đo độ dày lớp phủ PosiTector 6000 FXS3

- Đầu dò: từ tính (kiểu vuông góc, dây kéo dài) - Khoảng đo: 0 - 1500 µm hoặc 0 - 60 mils - Độ chính xác: + (0.05 mils + 1%) 0 - 2 mils + (0.1 mils + 1%) > 2 mils - Chia độ: 0.1 µm hoặc 1 µm (tuỳ chọn chế độ cho toàn thang đo) - Tốc độ đo: 50 lần/ phút - Bộ nhớ: Lưu trữ 100.000 kết quả đo

29.000.000 VNĐ

Máy đo độ dày lớp phủ PosiTector 6000 FRS1

- Model thân máy: Standard - Màn hình hiển thị Mono - Cấp chính xác:                 + (1 µm+ 1%) 0 - 50 µm                 + (2 µm+ 1%) > 50 µm - Đầu đo: từ tính (kiểu vuông góc, dây kéo dài) - Dải đo: 0 - 1500 µm (0 - 60 mils) - Bộ nhớ: lưu trữ 250 giá trị

18.350.000 VNĐ

Con bám dính đường kính 20mm DOLLY20( hộp 10 pcs)

Model: Dolly14APK100 Hãng: DeFelsko Xuất xứ: Hoa Kỳ Đường kính: 20mm

2.900.000 VNĐ

Gọi mua hàng