
Muốn hiệu chỉnh chính xác, trước hết bạn cần hiểu máy đo tạo ra con số hiển thị như thế nào. Hầu hết thiết bị hiện nay đo dựa trên cảm ứng từ cho kim loại sắt từ và dòng điện xoáy cho kim loại không sắt như nhôm, đồng; một số dòng cao cấp còn dùng sóng siêu âm cho vật liệu phi kim.
Các nguyên lý này không đo trực tiếp lớp sơn mà ghi nhận sự thay đổi tín hiệu giữa đầu dò và vật liệu nền. Vì vậy, chỉ cần đầu dò, bề mặt đo hoặc điều kiện môi trường thay đổi là kết quả đã có thể sai lệch. Đó cũng là lý do việc hiệu chuẩn cho máy đo độ dày sơn đóng vai trò then chốt, giúp các phép đo sau đó luôn đáng tin cậy.

Nhiều người chỉ nghĩ đến việc hiệu chỉnh khi máy có dấu hiệu “đo sai rõ rệt”, nhưng thực tế sai số thường tích lũy dần theo thời gian mà rất khó nhận biết. Vì vậy, nhà sản xuất và các tiêu chuẩn kỹ thuật đều khuyến nghị nên hiệu chỉnh định kỳ, thường từ 6–12 tháng tùy vào tần suất sử dụng.
Bên cạnh đó, thiết bị cũng cần được hiệu chỉnh lại sau khi bị va đập, thay đầu dò hoặc khi chuyển sang đo trên vật liệu nền khác. Trong sản xuất, nhất là với các dây chuyền sơn công nghiệp, việc kiểm tra độ chính xác trước các đợt nghiệm thu quan trọng là bước cần thiết để tránh rủi ro về chất lượng và chi phí phát sinh.

Việc chuẩn bị đầy đủ dụng cụ giúp quá trình hiệu chỉnh diễn ra nhanh chóng và chính xác. Quan trọng nhất là bộ lá chuẩn độ dày (shim hoặc foil) đã được chứng nhận, đi kèm các tấm nền chuẩn tương ứng với vật liệu cần đo. Những lá chuẩn này đóng vai trò như “thước đo tham chiếu”, giúp bạn biết máy đang sai lệch bao nhiêu so với giá trị thực.
Bên cạnh đó, thiết bị cần được vệ sinh sạch sẽ, đặc biệt là đầu dò. Chỉ một hạt bụi nhỏ hoặc lớp dầu mỏng cũng đủ làm kết quả đo chênh lệch vài micromet, điều hoàn toàn không chấp nhận được trong các ứng dụng kỹ thuật cao.
Môi trường xung quanh ảnh hưởng nhiều hơn bạn nghĩ. Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp có thể làm thay đổi tính chất vật lý của cả đầu dò lẫn lá chuẩn. Độ ẩm cao cũng dễ gây ngưng tụ hơi nước trên bề mặt đo. Vì vậy, nên thực hiện hiệu chỉnh trong điều kiện ổn định, tránh gió mạnh, tránh rung động và ánh nắng trực tiếp.

Trước khi bắt đầu, hãy bật máy đo độ dày lớp sơn và để thiết bị ổn định trong vài phút. Nhiều dòng máy cho phép đưa về trạng thái mặc định thông qua chức năng reset. Thao tác này giúp loại bỏ các thông số cũ đã được lưu từ những lần đo trước, tránh ảnh hưởng đến kết quả hiệu chỉnh hiện tại.
Hiệu chuẩn điểm không là bước quan trọng nhất nhưng thường bị xem nhẹ. Bạn đặt đầu dò trực tiếp lên tấm nền kim loại trần, không có lớp phủ, để máy nhận biết giá trị nền. Nếu bỏ qua bước này hoặc thực hiện trên nền không đúng vật liệu, toàn bộ phép đo sau đó đều có nguy cơ sai lệch.
Với các máy đa năng, cần thực hiện riêng cho từng loại nền (sắt từ và không sắt). Mỗi lần chuyển vật liệu đo trong thực tế, thao tác này nên được lặp lại để đảm bảo độ chính xác.
Sau khi điểm không đã chính xác, bạn đặt lá chuẩn có độ dày xác định lên tấm nền rồi tiến hành đo. Thông thường nên đo lặp lại nhiều lần tại cùng một vị trí để lấy giá trị trung bình. Nếu kết quả hiển thị chênh lệch so với giá trị danh định của lá chuẩn, hãy điều chỉnh theo hướng dẫn của nhà sản xuất cho đến khi sai số nằm trong giới hạn cho phép.
Đây là bước giúp máy “hiểu” được mối quan hệ giữa tín hiệu đo và độ dày thực tế, từ đó cải thiện độ tin cậy khi áp dụng vào sản xuất.

Cuối cùng, hãy kiểm tra lại bằng cách đo trên nhiều lá chuẩn khác nhau, không chỉ một giá trị duy nhất. Việc này giúp xác nhận máy hoạt động ổn định trên toàn dải đo. Nếu sai số vẫn lớn hoặc không ổn định, rất có thể thiết bị cần được kiểm tra chuyên sâu hơn tại trung tâm hiệu chuẩn.
>>> Tham khảo thêm: Ứng dụng máy đo độ dày lớp phủ trong ngành sản xuất ô tô
Một trong những lỗi phổ biến nhất là dùng lá chuẩn kém chất lượng hoặc đã bị mài mòn nhưng vẫn tiếp tục sử dụng. Ngoài ra, nhiều người đặt đầu dò không vuông góc với bề mặt hoặc dùng lực tay không đồng đều giữa các lần đo, dẫn đến kết quả không nhất quán.
Một sai lầm khác đến từ thói quen chủ quan: cho rằng chỉ cần biết cách sử dụng máy đo độ dày sơn là đủ, trong khi bỏ qua bước kiểm tra độ chính xác định kỳ. Thực tế cho thấy rất nhiều sai số chỉ được phát hiện khi sản phẩm đã hoàn thiện, gây tổn thất lớn về thời gian và chi phí.
Hiệu chỉnh thiết bị đo độ dày không phải là công việc mang tính hình thức, mà là yếu tố cốt lõi quyết định độ tin cậy của toàn bộ quy trình kiểm soát chất lượng sơn phủ. Nếu bạn quan tâm đến những kiến thức chuyên sâu, thực tế và cập nhật trong lĩnh vực đo lường – kiểm soát chất lượng, hãy theo dõi website của chúng tôi thường xuyên để không bỏ lỡ các bài chia sẻ giá trị tiếp theo.
Ngành phân bón yêu cầu cao về độ kín miệng bao, khả năng chịu tải và chống bụi. Vì vậy, không phải dòng máy khâu bao nào cũng phù hợp để sử dụng lâu dài trong môi trường này. Sau đây, cùng Hải Minh đi sâu vào phân tích đặc tính bao phân bón và gợi ý các dòng máy may bao chuyên dụng cho loại bao này.
Đóng gói các loại hạt đầy túi để tối ưu diện tích, việc sử dụng máy hàn nằm ngang khiến hạt bị đổ vãi, làm ướt hoặc dính bụi vào miệng túi, dẫn đến mối hàn bị hở. Để giải quyết vấn đề này, việc lựa chọn một chiếc máy hàn miệng túi chuyên dụng cho các loại hạt.
Phân tích chuyên sâu giúp bạn quyết định nên mua đầm cóc chạy điện mới hay cũ, tránh rủi ro, tối ưu chi phí và hiệu quả thi công công trình thực tế.
Máy cắt bê tông sàn là thiết bị không thể thiếu khi cần tạo mạch ngắt, cắt mở rộng, sửa chữa hoặc chuẩn bị cho các hạng mục tiếp theo. Dưới đây, Hải Minh sẽ giúp bạn hiểu rõ vì sao cần chọn máy theo độ dày sàn và hướng dẫn lựa chọn phù hợp.
Mua máy duỗi sắt giá rẻ để tiết kiệm chi phí hay đầu tư máy công suất lớn để dùng lâu dài? Cùng xem ngay nhé!
Bao xi măng có đặc thù dày, nặng, tải trọng lớn, đòi hỏi máy khâu bao phải có độ bền cao và khả năng làm việc liên tục. Do đó, việc lựa chọn máy may bao chuyên dụng cho bao xi măng là yếu tố then chốt trong dây chuyền đóng gói.