FREE SHIPPING ON ALL ORDERS
UNTILL 28 AUGUST

Máy công nghiệp, xây dựng, dân dụng được nhiều khách hàng quan tâm nhất



Quạt thông gió công nghiệp iFAN-30A

Quạt thông gió công nghiệp iFAN-30A ​Đường kính cánh (cm): 63 Tốc độ (r/m): 1450 Lưu lượng (m3/h): 15000 Độ ồn dB(A): 60 Công suất (kW): 0,75/4P Điện thế (V): 380V

3.750.000 VNĐ

Con đội Masada MH-20 20T

Con đội Masada MH-20 20T Hãng sản xuất : Masada Mã sản phẩm : MH-20 Xuất xứ : Nhật Bảo hành 12 tháng

2.620.000 VNĐ

Máy khoan từ điện BDS MAbasic 200

Model: Mabasic 200 Hãng: BDS Công suất: 900 W Điện áp: 230 V, AC 50 – 60 Hz Loại đầu kẹp mũi khoan: Ống thẳng 19 mm (3/4’’) gắn trực tiếp Đường kính mũi khoan: Ø12 – 32 mm Đường kính mũi khoan xoắn: Ø13 mm

14.920.000 VNĐ

Quạt hút công nghiệp Dasin KIN-500

Quạt hút công nghiệp Dasin KIN - 500 Đây là quạt hút công nghiệp dạng ống  được cung cấp để dùng cho hầm mỏ, nhà xưởng và nhiều nhu cầu của khách hàng, như làm mát máy móc,... với công suất lớn, thiết kế hiện đại, đảm bảo độ an toàn cao. Thông số kỹ thuật: -          Điện áp: 220/50 HZ -          Cồng suất tiêu thụ: 340 W -          Lưu lượng gió: 226 m3/min -          Số vòng quay: 1450 v/p -          Kích thước: 620 x 480 x 695 mm -          Sản xuất: Việt Nam -          Bảo hành: 2 năm trên toàn quốc

6.450.000 VNĐ

Máy khoan từ điện BDS MAbasic 450

Model: MAbasic 450 Hãng: BDS Công suất: 1150 W Điện áp: 230 V, AC 50 – 60 Hz Loại đầu kẹp mũi khoan: MT2, 19 mm (3/4’’) Đường kính mũi khoan ngắn: Ø12 – 40 mm Đường kính mũi khoan xoắn: Ø18 mm

21.848.000 VNĐ

Máy khoan từ điện BDS MAbasic 850

Model: MAbasic 850 Hãng: BDS Công suất: 1700 W Điện áp: 230 V, AC 50 – 60 Hz Loại đầu kẹp mũi khoan: MT3, 19 mm (3/4’’) Đường kính mũi khoan ngắn: Ø12 – 75 mm Đường kính mũi khoan xoắn: Ø31.75 mm

36.500.000 VNĐ

Máy cắt rãnh tường 5 lưỡi GaoWang ZR3928 (có tia Laze)

Máy cắt rãnh tường 5 lưỡi GaoWang ZR3928 - Công suất động cơ đạt đến 4800W. Phay gạch đỏ đặc, phay đá cứng, phay bêtông cốt thép, phay đứt cả sắt xây dựng. Phay 1 lần thành rãnh 4X3CM (tùy chỉnh). Tốc độ phay trung bình 2 mét/phút.

4.000.000 VNĐ

Máy khoan từ điện BDS MAB 825

Model: MAB 825 Hãng: BDS Công suất: 1800 W Điện áp: 230 V, AC 50 – 60 Hz Loại đầu kẹp mũi khoan: MT3, 19 mm (3/4’’), 32 mm (1/4") Đường kính mũi khoan: Ø12 - 60 mm, Ø61 – 100 mm Đường kính mũi khoan xoắn: Ø31.75 mm

48.884.000 VNĐ

Máy khoan từ điện BDS MAB 845

Model: MAB 845 Hãng: BDS Công suất: 1800 W Điện áp: 230 V, AC 50 – 60 Hz Loại đầu kẹp mũi khoan: MT3, 19 mm (3/4’’), 32 mm (1/4") Đường kính mũi khoan: Ø12 - 60 mm, Ø61 – 100 mm Đường kính mũi khoan xoắn: Ø31.75 mm

51.550.000 VNĐ

Quạt treo tường Super Win SPW-600

Hãng sản xuất: Super Win Mã hàng: SPW-600 Công suất: 170 W Lưu lượng gió: 11.700 (m3/h) Đường kính cánh: 600 (mm) Đường kính lồng: 660 (mm) Xuất xứ: Việt Nam

Liên hệ

Máy mài góc GWS 060

- Công suất: 670W - Tốc độ không tải: 12 000 vòng/ phút - Đường kính đĩa: 100 mm

750.000 VNĐ

Máy cắt rãnh tường 5 lưỡi Yamafuji RT3928 (Đài Loan)

Điện áp định mức: 220/230V, 50/60Hz Công suất: 4500W Đường kính lưỡi cắt: 125mm Độ sâu cắt: 30mm Tốc độ không tải: 6000rpm Kích thước lưỡi: 125x20x2mm Trọng lượng: 5,5kg Bảo hành: 6 tháng

3.750.000 VNĐ

Máy cắt rãnh tường 5 lưỡi Yamafuji - RT5120A

-  Điện áp định mức: 220 / 230V, 50 / 60Hz, - Công suất: 42000W, -  Độ sâu rãnh: 22-25mm, - Chiều rộng rãnh: 40mm - Tốc độ không tải: 7500rpm - Kích thước lưỡi: 120x22.2x2.5mm - Trọng lượng: 4,5kg

2.950.000 VNĐ

Quạt đứng gia dụng KZS-1435CbP

Tốc độ Gió: 150 m/min Lưu lượng Gió: 54 m3/min Điện thế: 0.18 A  Công suất: 34 W Số vòng quạy: 1230 RPM Kích Thước Sản Phẩm: 470 x 445 x 870~1065 mm Trọng lượng sản phẩm: 5.4 kg Bảo hành : 24 tháng Xuất xứ: Việt Nam

1.610.000 VNĐ

Máy cắt rãnh tường 5 lưỡi yamafuji RT7156 (Đài Loan)

Model:                          Yamafuji RT7156 Điện áp định mức         220V, 50Hz Công suất                   4800W Đường kính lưỡi cắt    156mm Độ sâu cắt                   39mm Tốc độ không tải          5000rpm Kích thước lưỡi          156x22x15mm Trọng lượng                 8,5kg Madein: Taiwan  

4.450.000 VNĐ

Pa lăng xích điện Yamafuji KKBB01-01 di chuyển

- Trọng tải: 1 tấn - Tốc độ nâng hạ: 6.8m/p - Số dãi xích: 1 - Kích thước xích: 7.1mm - Tốc độ di chuyển ngang: 11/21 - Công suất motor: 1.5kw - Công suất con chạy: 0.4 kw - Điện áp 380V - Chiều cao nâng hạ: 6m

Liên hệ

Pa lăng xích điện Yamafuji KKBB01-02 di chuyển

- Trọng tải: 1 tấn - Tốc độ nâng hạ: 3.9 m/p - Số dãi xích: 2 dãi - Kích thước xích: 6.3 mm - Tốc độ di chuyển ngang: 11/21 m/p - Công suất motor: 1.1 kw - Công suất con chạy: 0.4 kw - Điện áp: 380V - Chiều cao nâng hạ: 6m

Liên hệ

Pa lăng xích điện Yamafuji KKBB02-01 di chuyển

- Trọng tải: 2 tấn - Tốc độ nâng hạ: 6.6m/p - Số dãi xích: 1 dãi - Kích thước xích: 10 mm - Tốc độ di chuyển ngang: 11/21 m/p - Công suất motor: 3.0 kw - Công suất con chạy: 0.4 kw - Điện áp: 380V - Chiều cao nâng hạ: 6m

Liên hệ

Pa lăng xích điện Yamafuji KKBB02-02 di chuyển

- Trọng tải: 2 tấn - Tốc độ nâng hạ: 3.4m/p - Số dãi xích: 2 dãi - Kích thước xích: 7.1 mm - Tốc độ di chuyển ngang: 11/21 m/p - Công suất motor: 1.5 kw - Công suất con chạy: 0.4 kw - Điện áp: 380V - Chiều cao nâng hạ: 6m

Liên hệ

Pa lăng xích điện Yamafuji KKBB03-01 di chuyển

- Trọng tải: 3 tấn - Tốc độ nâng hạ: 5.6m/p - Số dãi xích: 1 dãi - Kích thước xích: 11.2 mm - Tốc độ di chuyển ngang: 11/21 m/p - Công suất motor: 3kw - Công suất con chạy: 0.75kw - Điện áp: 380V - Chiều cao nâng hạ: 6m

Liên hệ

Pa lăng xích điện Yamafuji KKBB03-02 di chuyển

- Trọng tải: 3 tấn - Tốc độ nâng hạ: 4.4m/p - Số dãi xích: 2 dãi - Kích thước xích: 10 mm - Tốc độ di chuyển ngang: 11/21 m/p - Công suất motor: 3kw - Công suất con chạy: 0.75kw - Điện áp: 380V - Chiều cao nâng hạ: 6m

Liên hệ

Pa lăng xích điện Yamafuji KKBB05-02 di chuyển

Tải trọng nâng hạ (tấn): 5 Tốc độ nâng hạ (m/phút): 2,8 Số đường xích: 2 Tốc độ di chuyển ngang (m/phút): 11/21 Công suất mô tơ nâng: 3kw Công suất con chạy: 0,75kw Điện áp: 380v Chiều cao nâng (m): 6

Liên hệ

Pa lăng xích điện Yamafuji KKBB01-01 cố định

Tải trọng nâng hạ (tấn): 1 Tốc độ nâng hạ (m/phút): 6,8 Số đường xích: 1 Công suất mô tơ nâng(kw): 1.5 Kích thước xích (mmx1): 7.1 Điện áp (V): 380 Chiều cao nâng (m): 6

Liên hệ

Pa lăng xích điện Yamafuji KKBB01-02 cố định

Tải trọng nâng hạ (tấn): 1 Tốc độ nâng hạ (m/phút): 3.9 Số đường xích: 2 Công suất mô tơ nâng(kw): 1.1 Kích thước xích: 6.3mmx2 Điện áp (V): 380 Chiều cao nâng (m): 6

Liên hệ

Pa lăng xích điện Yamafuji KKBB02-01 cố định

Tải trọng nâng hạ (tấn): 2 Tốc độ nâng hạ (m/phút): 6.6 Số đường xích: 1 Công suất mô tơ nâng(kw): 3.0 Kích thước xích: 10mmx1 Điện áp (V): 380 Chiều cao nâng (m): 6

Liên hệ

Pa lăng xích điện Yamafuji KKBB02-02 cố định

Tải trọng nâng hạ (tấn): 2 Tốc độ nâng hạ (m/phút): 3.4 Số đường xích: 2 Công suất mô tơ nâng(kw): 1.5 Kích thước xích: 7.1mmx2 Điện áp (V): 380 Chiều cao nâng (m): 6

Liên hệ

Pa lăng xích điện Yamafuji KKBB03-01 cố định

Tải trọng nâng hạ (tấn): 3 Tốc độ nâng hạ (m/phút) 5.6 Số đường xích: 1 Công suất mô tơ nâng(kw): 3.0 Kích thước xích: 11.2mmx1 Điện áp (V): 380 Chiều cao nâng (m): 6

Liên hệ

Pa lăng xích điện Yamafuji KKBB03-02 cố định

Tải trọng nâng hạ (tấn): 3 Tốc độ nâng hạ (m/phút): 4.4 Số đường xích: 2 Công suất mô tơ nâng(kw): 3.0 Kích thước xích:10mmx2 Điện áp (V): 380 Chiều cao nâng (m): 6

Liên hệ

Pa lăng xích điện Yamafuji KKBB05-02 cố định

Tải trọng nâng hạ (tấn): 5 Tốc độ nâng hạ (m/phút): 2.8 Số đường xích: 2 Công suất mô tơ nâng(kw): 3.0 Điện áp (V): 380 Chiều cao nâng (m): 6

Liên hệ

Máy cắt rãnh tường 5 lưỡi Yamafuji RT9156 (Đài Loan)

  Điện áp định mức 220V, 50-60Hz Công suất 5200W Đường kính lưỡi cắt 156mm Độ sâu cắt 39mm Tốc độ không tải 5000rpm Kích thước lưỡi 156x22.2x2.5mm Trọng lượng 8,5kg Laze phụ kiện tùy chọn mua thêm 

4.750.000 VNĐ

Máy cắt rãnh tường 5 lưỡi Yamafuji RT5800 (5800W)

- Nguồn điện: 220V-50Hz - Công suất: 5800W

4.300.000 VNĐ

Con đội Masada MH-10 10T

Con đội Masada MH-10 10T Hãng sản xuất : Masada Mã sản phẩm : MH-10 Xuất xứ : Nhật Bảo hành 12 tháng

1.700.000 VNĐ

Máy cắt rãnh tường 5 lưỡi Yamafuji RT9756

- Nguồn: 220V-50Hz - Công suất: 4.800W - Tốc độ quay: 5000r/min - Khả năng cắt WxD: 38x36 mm - Kích thước 156x22x15mm - Xuất xứ: China

4.950.000 VNĐ

Máy cắt gạch siêu bền Yamafuji MG1000 (1000m)

Chiều cắt lớn nhất: 1000mm Chiều cắt nhỏ nhất: 40mm Công nghệ: Nhật Bản Bảo hành: 12 tháng 

3.450.000 VNĐ

Máy cắt rãnh tường 2 lưỡi AZR110

Máy cắt rãnh tường 2 lưỡi AZR110 Điện thế 220V – 240V Tần số 50Hz – 60Hz Công suất 1600W Tốc độ không tải 10800 vòng/phút Đường kính cắt 110mm

2.250.000 VNĐ

Máy cắt gạch chạy điện YAMAFUJI TOPWAY DN1000

Hãng sản xuất : Yamafuji Model : Topway DN1000 Chiều cắt lớn nhất : 1000mm Công nghệ :  Nhật Bản Bảo hành : 1 năm

4.950.000 VNĐ

Máy cắt gạch siêu bền Yamafuji MG1200

Model: MG1200 Chiều cắt lớn nhất: 1200mm Chiều cắt nhỏ nhất: 40mm Công nghệ: Nhật Bản Sản xuất: Đài Loan Bảo hành: 1 năm  

3.750.000 VNĐ

Máy cắt gạch siêu cứng, siêu bền Yamafuji MG800 (800mm)

Máy cắt gạch Yamafuji MG800 (Thương hiệu máy cắt gạch nổi tiếng của Nhật Bản) - Hệ thống bẩy có trợ lực giúp cho việc bảy gạch được nhẹ nhàng hơn. - Thanh dẫn đôi để có thể nhìn thấy đường cắt được rõ ràng hơn. - Bàn đỡ bằng chịu lực cao, nhẹ và tiện di chuyển. 

2.950.000 VNĐ

Máy May Bao Cầm Tay Mini GK9-2 (Trung Quốc)

Máy Khâu Bao Cầm Tay Mini GK9-2 Tốc độ mô tơ: 8000 vòng/phút Công suất: 90W Điện áp: 220V Tốc độ may: 10m/phút

1.050.000 VNĐ

Máy may bao cầm tay Yuan Li YL-1 (Đài Loan)

Máy may bao cầm tay Yuan Li YL-1 (Đài Loan) Mã sản phẩm: YL-1 Loại máy: 1 kim Xuất xứ: Đài Loan Bảo hành: 6 tháng Trọng lượng: 3.8kg

1.450.000 VNĐ

Máy may bao cầm tay Yuan Li YL-2 (Đài Loan)

Máy may bao cầm tay Yuan Li YL-2 Mã sản phẩm: YL-2 Xuất xứ: Đài Loan Công suất: 90W Trọng lượng: 2.9kg Bảo hành: 6 tháng

2.450.000 VNĐ

Máy May Bao NewLong NP-7A (Nhật Bản) - Motor đặc biệt

Máy may Bao NewLong NP-7A Japan - Motor đặc biệt Thông số kỹ thuật: Hãng sản xuất: New Long Xuất xứ: Nhật Bản (Có CO chứng nhận xuất xứ) Máy may bao bì 1 kim Trọng lượng (kg): 5.5 Đường may theo mắt xích chỉ đơn Trọng lượng đóng bao 25-50 kg Tốc độ quay cao: 1,700 - 1,900 vòng/phút. Bảo hành: 12 tháng

5.950.000 VNĐ

Máy máy bao 2 kim 2 chỉ GK26-22

Mode: GK26-22 Máy cầm tay, 2 kim, 2 ống chỉ. Trọng lượng: 7.5 kg Khoảng cách mũi kim: 7.5-8.5 mm

3.750.000 VNĐ

Máy May bao cầm tay Yaohan N620H

Hãng Yaohan: Đài loan Model N602A loại 2 kim 2 chỉ

8.300.000 VNĐ

Máy may bao Yaohan N602H loại 1 kim 2 chỉ

Máy may bao Yaohan N602H loại 1 kim 2 chỉ Tốc độ: 1.700 - 1.900 vòng/phút Chiều dài mũi đường chỉ ấn định: 8.5 mm  Kiểu móc chỉ: Móc xích kép Trọng lượng (kg): 9 kg Bộ phận cắt chỉ bán tự động

6.100.000 VNĐ

Máy May Bao Cầm Tay NewLong NP 8A

Máy may bao 1 kim Nhà sản xuất: New Long Sử dụng nguồn điện 220V Tốc độ: 1500 mũi /phút Độ dài mũi tối đa (mm): 8 Kích thước: 250 x 150 x 300 Trọng lượng (kg): 6 Xuất xứ: China

3.100.000 VNĐ

Máy khâu bao  GK9-200

Máy may bao GK9 – 200 loại 1 kim 1 chỉ Model of needle: DPx5. 135×5, 25/200

1.900.000 VNĐ

Thang nhôm rút gọn đơn Advindeq ADT214B

- Số bậc : 15 bậc. - Chất liệu : Nhôm. - Tải trọng : 150 kg. - Kích thước thang : ( Cao tối đa ) : 4900 mm x ( Cao khi rút gọn ) : 970 mm x ( Rộng ) : 490 mm. - Chiều cao tối đa : 4.9 m. - Chiều dài rút gọn : 0.97 m. - Trọng lượng sản phẩm : 12.6 kg. - Trọng lượng cả bao bì : 13.4 kg.

2.450.000 VNĐ

Bộ máy may đáy bao để bàn 8-24

Motor: Dol-12A Vòng quay: 2850/3450 v/p Điện áp: 220v-50Hz Công suất: 250W Loại máy: 2 kim Chỉ: 4 cuộn  

Liên hệ

Thang nhôm rút gọn đơn Advindeq ADT208B

- Chất liệu : Nhôm. - Tải trọng : 150 kg. - Số bậc : 9 bậc. - Khoảng cách giữa các bậc : 300 mm. - Kích thước cả bao bì : 760 x 475 x 80 mm. - Tiêu chuẩn châu âu EN131, EN14183, CE. - Trọng lượng : 6.5 kg. Lưu ý: Giá chưa VAT 10%, hàng chịu VAT

1.520.000 VNĐ

Thang nhôm rút gọn đơn Advindeq ADT210B

- Số bậc : 11 bậc. - Chất liệu : Nhôm. - Tải trọng 150 kg. - Kích thước thang : ( Cao tối đa ) : 3200mm x ( Cao khi rút gọn ) : 800mm x ( Rộng ) : 470mm. - Chiều cao tối đa : 3.2 m. - Chiều dài rút gọn : 0.8 m. - Số bậc : 11 bậc. - Khoảng cách giữa các bậc : 300 mm.

1.580.000 VNĐ

Thang nhôm rút gọn đơn Advindeq ADT212B

- Số bậc : 13 bậc. - Chất liệu : Nhôm. - Tải trọng : 150 kg. - Kích thước cả bao bì : 880 x 485 x 90 mm. - Tiêu chuẩn châu âu EN131, EN14183, CE. - Trọng lượng 10.4 kg. Production of European technology

1.990.000 VNĐ

Thang nhôm rút gọn đơn Advindeq ADT212F

- Chất liệu : Nhôm. - Tải trọng 150 kg. - Chiều cao tối đa : 3.8 m.

1.960.000 VNĐ

Thang nhôm rút gọn Advindeq ADT214F

- Chiều cao tối đa : 4.8m. - Chiều dài rút gọn 0.94m. - Trọng lượng sản phẩm : 13 kg. - Số bậc: 14 bậc.

2.330.000 VNĐ

Thang ghế 3 bậc Advindeq ADS103

- Số bậc: 3 bậc. - Chất liệu: Thép được sơn tĩnh điện - Khoảng cách giữa các bậc : 240 mm. - Tải trọng 150 kg. - Trọng lượng : 6 kg. - Tiêu chuẩn châu âu EN131, EN14183, CE.

590.000 VNĐ

Thang ghế 4 bậc Advindeq ADS104

- Số bậc : 4 bậc. - Chất liệu : Thép được sơn tĩnh điện. - Kích thước : ( Cao ) 1400 mm x ( Độ cao của bậc cao nhất ) 965 mm x ( khoảng cách 2 chân trước và 2 chân sau ) 810 mm x ( Rộng ) 47.5 mm. - Khoảng cách giữa các bậc : 240 mm. - Tải trọng 150 kg. - Trọng lượng : 7.8 kg. - Tiêu chuẩn châu âu EN131, EN14183, CE.

670.000 VNĐ

Gọi mua hàng