Đóng lốc hũ yến bằng màng co giúp sản phẩm gọn gàng, chắc chắn và đẹp mắt hơn khi vận chuyển, trưng bày. Nhưng máy co màng lốc hũ yến nào phù hợp với từng quy mô? Cùng tìm hiểu các model đáng cân nhắc và tiêu chí chọn máy để tránh mua sai nhu cầu.

Đối với lốc hũ yến, máy co màng cần đảm bảo hai yếu tố chính: lốc sản phẩm đi qua buồng co thuận lợi và màng được gia nhiệt đủ để co đều quanh sản phẩm. Dưới đây là 2 dòng máy rút màng hũ yến thông dụng nhất:
Yamafuji BS4020E là dòng máy co màng dạng băng tải phù hợp với các cơ sở sản xuất yến sào cần đóng lốc hũ yến thường xuyên với sản lượng lớn. Thay vì phải dùng súng khò xử lý từng lốc, người vận hành chỉ cần bọc màng cho lốc yến rồi đưa sản phẩm lên băng tải để máy thực hiện công đoạn co nhiệt liên tục.
Máy được thiết kế với đường hầm co 800 × 400 × 200 mm, công suất gia nhiệt khoảng 5,5 - 8 kW và tải trọng băng tải tối đa khoảng 5 kg. Nhiệt độ và tốc độ băng tải có thể điều chỉnh, giúp cơ sở chủ động thiết lập chế độ co phù hợp với kích thước lốc và loại màng đang sử dụng.

Đối với lốc hũ yến, buồng co tương đối rộng là một lợi thế khi cơ sở cần xử lý nhiều quy cách lốc khác nhau. Sau khi được bọc màng, các lốc yến có thể lần lượt đi qua buồng nhiệt, nhiệt được phân bổ trong quá trình co giúp màng ôm sát sản phẩm và tạo thành phẩm đồng đều hơn khi cài đặt đúng thông số.
Đặc biệt, BS4020E phù hợp với những cơ sở đóng lốc hũ yến liên tục, cần tăng năng suất và muốn thành phẩm có độ đồng đều cao.
Nếu cơ sở chỉ đóng một lượng lốc hũ yến vừa phải mỗi ngày, không gian sản xuất hạn chế và các lốc yến có kích thước nhỏ, HM 150×300 sẽ phù hợp hơn với nhu cầu này.
Máy có buồng co 300 × 150 mm, công suất khoảng 5 kW và thiết kế tương đối nhỏ gọn. Kích thước buồng co nhỏ giúp máy phù hợp với các lốc hũ yến có quy cách gọn, đồng thời không chiếm quá nhiều diện tích trong khu vực đóng gói.

Với những cơ sở yến mới đầu tư thiết bị hoặc đang muốn thay thế phương pháp khò màng thủ công, HM 150×300 có thể đáp ứng tốt nếu kích thước lốc nằm trong phạm vi làm việc của máy. Người vận hành có thể điều chỉnh quá trình gia nhiệt để màng co ôm sát quanh lốc, giúp sản phẩm sau đóng gói gọn gàng hơn.
Tuy nhiên, với HM 150×300, buồng co chỉ có kích thước 300 × 150 mm nên không phù hợp với những lốc có kích thước lớn.
Trước khi mua máy co màng, bạn nên chuẩn bị một số thông tin về sản phẩm để lựa chọn dòng máy phù hợp, tránh mua sai nhu cầu. Với lốc hũ yến, kích thước lốc, trọng lượng, loại màng và sản lượng là yếu tố cần thiết:

Không nên chỉ đo kích thước của một hũ rồi lựa chọn máy. Hãy xếp hũ thành một lốc hoàn chỉnh theo đúng cách đóng gói thực tế, sau đó đo chiều dài, chiều rộng và chiều cao của cả lốc.
Nếu cơ sở có nhiều quy cách như 4 hũ, 6 hũ hoặc 10 hũ/lốc, nên lấy lốc có kích thước lớn nhất để kiểm tra khả năng đáp ứng của máy.
Bên cạnh kích thước, trọng lượng cũng là yếu tố không nên bỏ qua. Một lốc sử dụng hũ thủy tinh sẽ có trọng lượng khác với lốc sử dụng hũ nhựa. Khi đặt lên băng tải, cần đảm bảo tổng trọng lượng của hũ + sản phẩm + khay hoặc bao bì đi kèm nằm trong giới hạn tải của máy.
Không phải cứ dùng máy rút màng co là có thể thiết lập một mức nhiệt cố định rồi áp dụng cho mọi loại màng.
Loại màng, độ dày và kích thước màng đều ảnh hưởng đến quá trình co. Vì vậy, khi mua máy co màng hũ yến, nên cung cấp cho người bán chính xác loại màng đang sử dụng.
Sau đó, máy cần được điều chỉnh nhiệt độ và tốc độ băng tải dựa trên kết quả chạy thử.
Nếu cơ sở đang tìm mua máy co màng lốc hũ yến tốt để đóng gói thường xuyên, có nhiều quy cách sản phẩm và muốn sử dụng máy cho cả những sản phẩm khác, Yamafuji BS4020E là lựa chọn đáng ưu tiên hơn nhờ buồng co rộng và khả năng điều chỉnh các thông số vận hành.
Nếu nhu cầu ở mức nhỏ, lốc hũ có kích thước gọn và diện tích lắp đặt hạn chế, HM 150×300 sẽ phù hợp hơn, với điều kiện kích thước lốc thực tế đáp ứng được buồng co của máy.
Nếu ngoài hũ yến, cơ sở còn có nhu cầu đóng gói các sản phẩm dạng lốc khác, có thể tham khảo thêm máy co màng lốc chai, lốc lon để lựa chọn thiết bị phù hợp với từng quy cách sản phẩm.
Quan trọng nhất, đừng chọn máy chỉ dựa vào giá hoặc công suất. Trước khi mua, hãy cung cấp cho đơn vị bán máy kích thước lốc, số hũ/lốc, trọng lượng, loại màng và sản lượng cần đóng mỗi ngày. Nếu có thể, nên chạy thử bằng chính lốc hũ yến đang sử dụng.
Tư vấn máy đóng màng co nhãn chai, nhãn lọ cần dựa trên kích thước chai, loại nhãn, sản lượng và nguồn điện sử dụng. Tùy nhu cầu co toàn thân, cổ chai hay tem niêm phong, người dùng có thể chọn dòng máy phù hợp để nhãn co đều, đẹp và vận hành ổn định.
Các loại màng seal phổ biến trên thị trường và kinh nghiệm lựa chọn phù hợp, giúp quá trình dán seal đạt độ kín tốt, hạn chế rò rỉ và nâng cao khả năng bảo quản.
Máy co màng cổ chai giúp niêm phong nắp chai gọn đẹp, hạn chế bụi bẩn và hỗ trợ tăng năng suất đóng gói. Tìm hiểu lợi ích, cách vận hành và tiêu chí chọn máy phù hợp với nhu cầu sử dụng.
So sánh máy đóng đai khí nén Đài Loan và Trung Quốc về lực siết, độ hoàn thiện, độ ổn định và chi phí đầu tư. Đâu là lựa chọn phù hợp dành cho bạn?
Máy đóng đai khí nén bị yếu lực siết, xì hơi van do đâu? Tìm hiểu các nguyên nhân thường gặp và cách kiểm tra, khắc phục đúng cách để máy hoạt động ổn định.
Xưởng nên dùng máy đóng đai pin hay khí nén? Tìm hiểu ưu nhược điểm từng loại và cách lựa chọn theo sản lượng, không gian làm việc và nhu cầu thực tế.