Máy đo pH Hanna được phát triển với nhiều dòng thiết bị từ dạng bút đo đơn giản đến máy cầm tay và máy để bàn chuyên dụng. Mỗi dòng có cấu hình khác nhau, nhưng nhìn chung tập trung vào khả năng đo pH ổn định, hiệu chuẩn thuận tiện và hỗ trợ kiểm soát quá trình đo.

Hanna phát triển nhiều dòng máy đo pH với độ phân giải và độ chính xác khác nhau, từ thiết bị đo nhanh hằng ngày đến dòng chuyên nghiệp dùng cho các phép đo cần độ chi tiết cao.
Ví dụ, HI98103 có độ phân giải 0,1 pH và độ chính xác ±0,2 pH tại 25°C. Trong khi đó, HI98190 có thể đạt độ phân giải 0,001 pH và độ chính xác ±0,002 pH. Vì vậy, người dùng nên dựa vào yêu cầu công việc để chọn model phù hợp thay vì đánh giá chung cho toàn bộ dòng Hanna.
Nhiều máy đo pH Hanna hỗ trợ hiệu chuẩn tự động bằng dung dịch đệm. HI98107 và HI98103 có thể hiệu chuẩn 1 hoặc 2 điểm, giúp thiết bị nhanh chóng được đưa về trạng thái đo phù hợp.
Với các dòng chuyên nghiệp như HI98190, máy hỗ trợ hiệu chuẩn tối đa 5 điểm cùng nhiều lựa chọn dung dịch đệm. Tính năng này thuận tiện khi thiết bị được sử dụng thường xuyên hoặc phải đo nhiều mẫu liên tiếp.
Nhiệt độ mẫu có thể làm thay đổi giá trị pH, do đó bù nhiệt là chức năng cần quan tâm khi chọn máy. Một số model Hanna được tích hợp cảm biến nhiệt độ trên điện cực để tự động điều chỉnh kết quả theo nhiệt độ thực tế.
Chẳng hạn, HI98107 hỗ trợ bù nhiệt tự động trong khoảng 0–50°C. Các dòng chuyên nghiệp như HI98190 cũng sử dụng điện cực có cảm biến nhiệt tích hợp, giúp quá trình đo thuận tiện hơn.

Máy đo pH Hanna có cả dạng bút nhỏ gọn và máy cầm tay chuyên nghiệp. Các dòng như HI98103 có trọng lượng khoảng 50 g, dễ mang theo để kiểm tra nhanh tại nhiều vị trí.
Ở phân khúc chuyên nghiệp, HI98190 có thiết kế cầm tay và khả năng chống nước IP67, phù hợp cho công việc cần di chuyển hoặc đo mẫu bên ngoài phòng thí nghiệm.
Điện cực là bộ phận trực tiếp tiếp xúc với mẫu và có ảnh hưởng lớn đến kết quả đo. Với một số model Hanna, điện cực có thể tháo và thay thế khi cần.
Ví dụ, HI98103 sử dụng điện cực HI1271 có thể thay thế. Thiết kế đầu điện cực dạng thuôn cũng thuận tiện khi đo trong các vật chứa nhỏ hoặc miệng hẹp.
Nhờ đó, khi điện cực xuống cấp, người dùng có thể thay đúng loại tương thích thay vì phải thay toàn bộ máy. Tuy nhiên, khả năng thay điện cực cần được kiểm tra theo từng model máy đo pH Hanna cụ thể.
Bên cạnh khả năng đo pH, một số dòng Hanna còn được trang bị các tính năng hỗ trợ theo dõi kết quả, kiểm tra điện cực và quản lý dữ liệu. Tuy nhiên, các chức năng này không giống nhau ở mọi model.
Một số máy đo độ pH Hanna có chỉ báo độ ổn định trên màn hình, giúp người dùng nhận biết khi giá trị pH đã ít dao động và có thể ghi nhận kết quả.
Ví dụ, HI98107 được trang bị stability indicator. Khi số đo đạt trạng thái ổn định, máy sẽ hiển thị thông báo tương ứng.

Ở các model chuyên nghiệp như HI98190 và HI98191, chức năng CAL Check hỗ trợ phát hiện những vấn đề có thể ảnh hưởng đến quá trình hiệu chuẩn. Máy có thể cảnh báo khi điện cực cần được vệ sinh hoặc dung dịch đệm có dấu hiệu không phù hợp.
Sau khi hiệu chuẩn, một số thông tin như slope và offset cũng được hiển thị để người dùng theo dõi tình trạng điện cực. Nhờ đó, quá trình kiểm tra không chỉ dừng ở việc đọc giá trị pH mà còn có thể kiểm soát tình trạng của bộ phận đo.
Với những model được trang bị Auto Hold, máy có thể tự giữ giá trị trên màn hình khi số đo đạt trạng thái ổn định.
HI98190 có chức năng này, phù hợp khi người dùng cần lấy máy khỏi mẫu để đọc hoặc ghi lại kết quả. Đây là tiện ích nhỏ nhưng khá hữu ích khi thực hiện nhiều phép đo liên tục.
Khả năng lưu và quản lý dữ liệu chủ yếu xuất hiện trên các dòng Hanna cao hơn. HI98190 có thể lưu tối đa 200 mẫu, đồng thời hỗ trợ GLP với các thông tin liên quan đến thời gian đo, dung dịch hiệu chuẩn, slope và offset.
Máy cũng hỗ trợ kết nối USB để truyền dữ liệu. Những chức năng này phù hợp hơn với phòng kiểm nghiệm hoặc công việc cần lưu lại kết quả để theo dõi và đối chiếu. Nếu chỉ đo pH nhanh, người dùng có thể không cần đến nhóm tính năng này.
Một số máy đo pH Hanna cầm tay được thiết kế với khả năng chống nước, giúp thiết bị phù hợp hơn khi sử dụng ngoài phòng thí nghiệm. Chẳng hạn, HI98190 đạt chuẩn bảo vệ IP67.
Tuy nhiên, không nên mặc định mọi máy Hanna đều có cùng khả năng chống nước. Chuẩn bảo vệ phụ thuộc vào từng model, vì vậy cần kiểm tra thông số kỹ thuật cụ thể trước khi lựa chọn.
Tóm lại, ưu điểm đáng chú ý của máy đo pH Hanna nằm ở hệ sản phẩm đa dạng, khả năng hiệu chuẩn tự động, bù nhiệt độ trên nhiều model, thiết kế cơ động và các tính năng kiểm soát điện cực ở dòng chuyên nghiệp. Quan trọng nhất là cần chọn đúng model theo yêu cầu đo thay vì chỉ dựa vào tên thương hiệu.
Máy đo pH thực phẩm là gì, dùng để kiểm tra những loại thực phẩm nào? Tìm hiểu ứng dụng thực tế và cách chọn đầu dò phù hợp với thịt, sữa, trái cây, nước ép, sốt, mứt...
Giữa nhiều đơn vị phân phối trên thị trường, không phải địa chỉ nào cũng cung cấp sản phẩm chính hãng với mức giá hợp lý và chế độ bảo hành tốt. Vậy ở Daklak mua máy đo độ ẩm ở đâu uy tín, giá tốt ở đâu? Hãy cùng khám phá những tiêu chí lựa chọn và địa chỉ uy tín trong bài viết dưới đây.
Nhiều nhà vườn đã lựa chọn máy đo độ ẩm đất và pH để theo dõi và điều chỉnh kịp thời. Vậy đâu là máy đo phù hợp nhất cho vườn sầu riêng? Hãy cùng khám phá những model đáng đầu tư trong bài viết dưới đây.
Có nên đầu tư máy đo độ mặn nước sinh hoạt cho gia đình? Tìm hiểu khi nào nên mua, lợi ích khi kiểm tra nguồn nước và những tiêu chí cần biết để chọn thiết bị phù hợp, dễ sử dụng tại nhà.
Máy đo pH cầm tay có đo được nhiệt độ nếu thiết bị được tích hợp cảm biến nhiệt hoặc đi kèm đầu dò nhiệt tương thích. Khi đó, máy có thể hiển thị nhiệt độ của mẫu bên cạnh giá trị pH.
Bạn đang tìm mua máy đo độ mặn Hanna tại Cần Thơ nhưng chưa biết nên chọn model nào. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp Top 5 máy đo độ mặn Hanna bán chạy nhất tại Cần Thơ năm 2026, giúp bạn dễ dàng tham khảo và lựa chọn phù hợp.