FREE SHIPPING ON ALL ORDERS
UNTILL 28 AUGUST

Danh mục sản phẩm

  • Máy đo pH/ISE/EC/DO/Độ đục Hanna HI9829

Máy đo pH/ISE/EC/DO/Độ đục Hanna HI9829

Hãng sản xuất:HANNA – USA
Mã sản phẩm:HI9829
Trong kho:Còn hàng
Danh mục sản phẩm:Máy đo đa chỉ tiêu
Máy đo pH/ISE/EC/DO/Độ đục chống thấm nước có GPS Hanna HI9829 chất lượng giá cạnh tranh 
 
- Bộ nhớ: 44,000 bản (ghi liên tục hoặc theo yêu cầu với tất cả thông số)
- Ghi theo thời gian: 1 giây đến 3 tiếng
- Kết nối PC: USB (với phần mềm HI 929829)
- Pin: (4) pin sạc 1.2V NiMH, kích thước C
- Chống thấm nước: IP67
- Môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 100%
- Kích thước: 221 x 115 x 55 mm
- Khối lượng: 750 g
- GPS: 12 channel receiver 10 m accuracy
- Bảo hành: 12 tháng cho thân máy ;  06 tháng cho điện cực và cảm biến
  • Liên hệ



Thông số kỹ thuật của máy đo pH/ISE/EC/DO/Độ đục chống thấm nước có GPS Hanna HI9829


pH

Thang đo

0.00 to 14.00 pH

Độ phân giải

0.01 pH

Độ chính xác

±0.02 pH

Hiệu chuẩn

Tự động 1, 2 hoặc 3 điểm (pH 4.01, 6.86, 7.01, 9.18, 10.01) hoặc 1 điểm tùy chỉnh

mV

Thang đo

±600.0 mV

Độ phân giải

0.1 mV

Độ chính xác

±0.5 mV

ORP

Thang đo

±2000 mV

Độ phân giải

0.1 mV

Độ chính xác

±1.0 mV

Hiệu chuẩn

Tự động tại 1 điểm tùy chọn (mV tương đối)

Độ Dẫn (EC)

Thang đo

0 to 200 mS/cm (EC tuyệt đối lên đến 400 mS/cm)

Độ phân giải

Bằng tay: 1 µS/cm; 0.001 mS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm; 1 mS/cm,
Tự động: 1 µS/cm from 0 to 9999 µS/cm; 0.01 mS/cm from 10.00 to 99.99 mS/cm; 0.1 mS/cm from 100.0 to 400.0 mS/cm,
Tự động (mS/cm): 0.001 mS/cm from 0.000 to 9.999 mS/cm; 0.01 mS/cm from 10.00 to 99.99 mS/cm; 0.1 mS/cm from 100.0 to 400.0 mS/cm

Độ chính xác

±1% giá trị hoặc ±1 µS/cm cho giá trị lớn hơn

Hiệu chuẩn

Tự động 1 điểm (84 µS/cm, 1413 µS/cm, 5.00 mS/cm, 12.88 mS/cm, 80.0 mS/cm, 111.8 mS/cm) hoặc tùy chỉnh

Tổng chất rắn hòa tan (TDS)

Thang đo

0 to 400000 ppm (mg/L); (giá trị lớn nhất phụ thuộc hệ số TDS)

Độ phân giải

Bằng tay: 1 ppm (mg/L); 0.001 ppt (g/L); 0.01 ppt (g/L); 0.1 ppt (g/L); 1 ppt (g/L),
Tự động:1 ppm (mg/L) from 0 to 9999 ppm (mg/L); 0.01 ppt (g/L) from 10.00 to 99.99 ppt (g/L); 0.1 ppt (g/L) from 100.0 to 400.0 ppt (g/L),
Tự động ppt (g/L): 0.001 ppt (g/L) from 0.000 to 9.999 ppt (g/L); 0.01 ppt (g/L) from 10.00 to 99.99 ppt (g/L); 0.1 ppt (g/L) from 100.0 to 400.0 ppt (g/L)

Độ chính xác

±1% giá trị hoặc ±1 ppm (mg/L), cho giá trị lớn hơn

Hiệu chuẩn

Theo hiệu chuẩn độ dẫn

Trở kháng

Thang đo

0 to 999999 Ω•cm; 0 to 1000.0 kΩ•cm; 0 to 1.0000 MΩ•cm

Độ phân giải

Tùy thuộc giá trị độ dẫn

Hiệu chuẩn

Theo hiệu chuẩn độ dẫn

Độ mặn

Thang đo

0.00 to 70.00 PSU

Độ phân giải

0.01 PSU

Độ chính xác

±2% giá trị hoặc ±0.01 PSU cho giá trị lớn hơn

Hiệu chuẩn

Theo hiệu chuẩn độ dẫn

σ nước biển

Thang đo

0.0 to 50.0 σt, σ₀, σ₁₅

Độ phân giải

0.1 σt, σ₀, σ₁₅

Độ chính xác

±1 σt, σ₀, σ₁₅

Hiệu chuẩn

Theo hiệu chuẩn độ dẫn

Ammonium-Nitrogen

Thang đo

0.02 to 200.0 ppm Am (as NH4 +-N)

Độ phân giải

0.01 ppm to 1 ppm 0.1 ppm to 200.0 ppm

Độ chính xác

±5 % giá trị hoặc 2 ppm

Hiệu chuẩn

1 or 2 điểm, 10 ppm and 100 ppm

Chloride

Thang đo

0.6 to 200.0 ppm Cl (as Cl- )

Độ phân giải

0.01 ppm to 1 ppm 0.1 ppm to 200.0 ppm

Độ chính xác

±5 % giá trị hoặc 2 ppm

Hiệu chuẩn

1 or 2 điểm, 10 ppm and 100 ppm

Nitrate-Nitrogen

 

Thang đo

0.62 to 200.0 ppm Ni (as NO3 - -N)

Độ phân giải

0.01 ppm to 1 ppm 0.1 ppm to 200 ppm

Độ chính xác

±5 % giá trị hoặc 2 ppm

Hiệu chuẩn

1 or 2 điểm, 10 ppm and 100 ppm

Độ đục

Thang đo

0.0 to 99.9 FNU; 100 to 1000 FNU

Độ phân giải

0.1FNU từ 0.0 to 99.9 FNU
1 FNU từ 100 to 1000 FNU

Độ chính xác

±0.3 FNU or ±2 % giá trị cho giá trị lớn hơn

Hiệu chuẩn

Tự động 1, 2 hoặc 3 điểm tại 0, 20 và 200 FNU hoặc tùy chọn

Oxy hòa tan (DO)

Thang đo

0.0 to 500.0%; 0.00 to 50.00 ppm (mg/L)

Độ phân giải

0.1%; 0.01 ppm (mg/L)

Độ chính xác

0.0 to 300.0% độ bão hòa: ±1.5% giá trị hoặc ±1.0% độ bão hòa cho giá trị lớn hơn,
0.00 to 30.00 mg/L: ±1.5% giá trị hoặc ±0.10 mg/L cho giá trị lớn hơn,
30.00 đến 50.00 mg/L: ±3% giá trị,
300.0 to 500.0% độ bão hòa: ±3% giá trị

Hiệu chuẩn

Tự động 1 hoặc 2 điểm tại 0 và 100% hoặc 1 điểm tùy chọn

Áp suất khí quyển

Thang đo

450 to 850 mm Hg; 17.72 to 33.46 in Hg; 600.0 to 1133.2 mbar; 8.702 to 16.436 psi; 0.5921 to 1.1184 atm; 60.00 to 113.32 kPa

Độ phân giải

0.1 mm Hg; 0.01 in Hg; 0.1 mbar; 0.001 psi; 0.0001 atm; 0.01 kPa

Độ chính xác

±3 mm Hg trong ±15°C từ nhiệt độ khi hiệu chuẩn

Hiệu chuẩn

Tự động tại 1 điểm tùy chọn

Nhiệt độ

Thang đo

-5.00 to 55.00 °C, 23.00 to 131.00 °F, 268.15 to 328.15 K

Độ phân giải

0.01 K, 0.01 °C, 0.01 °F

Độ chính xác

±0.15 °C; ±0.27 °F; ±0.15 K

Hiệu chuẩn

Tự động tại 1 điểm tùy chọn

Bù nhiệt độ

Tự động từ -5 to 55 °C (23 to 131 °F)

Thông số khác

Bộ nhớ

44,000 bản (ghi liên tục hoặc theo yêu cầu với tất cả thông số)

Ghi theo thời gian

1 giây đến 3 tiếng

Kết nối PC

USB (với phần mềm HI 929829)

Pin

(4) pin sạc 1.2V NiMH, kích thước C

Chống thấm nước

IP67

Môi trường

0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 100%

Kích thước

221 x 115 x 55 mm

Khối lượng

750 g

GPS

12 channel receiver 10 m accuracy

Bảo hành

12 tháng cho thân máy ;  06 tháng cho điện cực và cảm biến

Cung cấp gồm

Không đo độ đục:
Máy đo (tùy chọn)
Đầu dò đa thông số (tùy chọn)
Bộ bảo dưỡng điện cực HI7698292
Phần mềm kết nối máy tính HI929829
Cáp USB HI7698291
Thẻ iButton ® (5 cái) HI920005
Cảm biến pH/ORP HI7609829-1
Cảm biến DO HI7609829-2
Cảm biến độ dẫn HI7609829-3
Cáp nguồn HI710045
Cáp sạc HI710046
Dung dịch chuẩn nhanh HI9828-25 (500mL)
Cốc chuẩn nhỏ HI7698290
Ống bảo vệ đầu dò ngắn HI7698295
4 pin sạc
Adapter nguồn
Hướng dẫn sử dụng
Vali đựng máy
Có đo độ đục:
Máy đo (tùy chọn)
Đầu dò đa thông số (tùy chọn)
Bộ bảo dưỡng điện cực HI7698292
Phần mềm kết nối máy tính HI929829
Cáp USB HI7698291
Thẻ iButton ® (5 cái) HI920005
Cảm biến pH/ORP HI7609829-1
Cảm biến DO HI7609829-2
Cảm biến EC/độ đục HI7609829-4
Cáp nguồn HI710045
Cáp sạc HI710046
Dung dịch chuẩn nhanh HI9828-25 (500mL)
Dung dịch chuẩn độ đục 0 FNU HI9829-16
Dung dịch chuẩn độ đục 20 FNU HI9829-17
Dung dịch chuẩn độ đục 200 FNU HI9829-18
Cốc chuẩn lớn HI7698293
Ống bảo vệ đầu dò dài HI7698296
4 pin sạc
Adapter nguồn
Hướng dẫn sử dụng
Vali đựng máy



Nhận xét về Máy đo pH/ISE/EC/DO/Độ đục Hanna HI9829

Security code reload
Nhập chính xác ký tự trong hình.

Để có giá rẻ nhất hãy gọi:

Trụ sở HCM: (028)3510 2786 - (028) 3510 6176 - 0902 787 139 - 0932 196 898
Chi nhánh Hà Nội: (024)3221 6365 - 0962 714 680 - 0918 486 458
Đà Nẵng: 0962.986.450 
Hải Phòng, Quảng Ninh, Thái Bình: (0225).3528299 - 0868.227775 - 0868.547778
Thanh Hóa, Ninh Bình, Nam Định: 0963.040.460 
Vinh, Hà Tĩnh, Quảng Bình: (0238).651.8666 - 0969.581.266
Đại lý phân phối toàn quốc: giá luôn rẻ nhất thị trường
                          UY TÍN - TẬN TÌNH - TRÁCH NHIỆM !
Tư vấn bán hàng ưu tiên: Chất lượng + Đáp ứng tốt nhu cầu + Tiết kiệm chi phí không cần thiết cho khách hàng.
- Giá trên chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT 10%).
- Hàng hóa: chính hãng, mới 100% nguyên đai nguyên kiện. Giá trên chưa gồm thuế VAT 10%.
- HẢI MINH Giao hàng SIÊU TỐC trong vòng 1- 4 tiếng giờ hành chính ngay khi nhận được yêu cầu.
- Thanh toán linh hoạt: Thông thường đối với đơn hàng giá trị < 20 triệu thanh toán tiền mặt ngay sau khi nhận hàng. Đối với đơn hàng giá trị từ 20 triệu trở lên sẽ ký kết Hợp đồng mua bán/ Hợp đồng kinh tế và bên mua thanh toán chuyển khoản cho bên bán.
- HẢI MINH Bảo hành TẬN NƠI - NHANH - CHU ĐÁO: Đội ngũ kỹ thuật viên tới tận nơi từng khách hàng bảo hành miễn phí trong khu vực nội thành Hồ Chí Minh, Hải Phòng , Hà Nội, Thanh Hóa, Vinh, Đà Nẵng (áp dụng cho tất cả các mặt hàng. Riêng 1 số mặt hàng đặc biệt, chúng tôi vẫn giao hàng, lắp đặt, bảo hành toàn quốc miễn phí.)

Sản phẩm cùng loại

Máy đo pH/ EC/TDS/T HANNA Hi 991300

11.421.000 VNĐ

Máy đo PH để bàn Hanna HI 2550-02

16.497.000 VNĐ

MÁY ĐO ĐA CHỈ TIÊU Hanna Hi 2211-02

10.904.000 VNĐ

MÁY ĐO MÔI TRƯỜNG ĐA NĂNG  ET-965

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu trong nước HI83200-02

20.500.000 VNĐ

Máy đo ORP GOnDO 6041

3.000.000 VNĐ

Máy đo DO + Oxy hòa tan + Nhiệt độ GOnDO 7031

5.100.000 VNĐ

Máy đo đa chỉ tiêu Horiba EC-110

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu Horiba EC-120

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu PC110

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu PD110

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu F-74BW

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu Horiba EC 1100

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu Horiba PC 1100

Liên hệ

Bút đo ORP, nhiệt độ điện tử MILWAUKEE ORP57

2.950.000 VNĐ

Máy đo ORP điện tử MILWAUKEE MW500

3.450.000 VNĐ

Máy đo đa chỉ tiêu Horiba PC110-K

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu Horiba PD110-K

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu Horiba EC210-K

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu Horiba EC220-K

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu Horiba PC210-K

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu để bàn  Horiba DS-72A-S

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu Horiba PC220-K

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu PC220M

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu Horiba PD210-K

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu EC220M

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu Horiba PD220-K

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu PD210M

Liên hệ

Máy Đo EC/TDS/Độ Mặn/Nhiệt Độ HI2003-02

14.186.950 VNĐ

Máy Đo EC/TDS Cầm Tay Đa Thang Đo HI8033

7.487.100 VNĐ

Máy Đo pH/EC/TDS/Nhiệt Độ HI9814

5.050.150 VNĐ

Máy đo EC/TDS/Độ Mặn/Nhiệt Độ cầm tay HI9835

18.654.300 VNĐ

Máy đo EC/TDS/Nhiệt Độ thang cao HI99301

4.695.300 VNĐ

Máy đo độ dẫn trực tiếp trong đất và nước HI993310

13.705.200 VNĐ

Máy đo pH/EC/TDS/Nhiệt độ Hanna HI9811-5

4.288.750 VNĐ

Máy đo pH/EC/TDS/Nhiệt độ thang cao Hanna HI9813-5

4.288.750 VNĐ

Điện cực pH/EC/TDS cho GroLine HI981420 HI1285-8

3.287.000 VNĐ

Đầu dò đa chỉ tiêu (pH/ISE/EC/DO/Độ Đục) Hanna HI7609829 (Cho máy HI9829)

4.695.300 VNĐ

Cảm biến pH Hanna HI7609829-0 (cho máy HI9829)

3.550.150 VNĐ

Cảm biến độ dẫn HI7609829-3 (cho máy HI9829)

4.865.000 VNĐ

Cảm biến pH pH/ORP Hanna HI7609829-1( cho máy HI9829)

4.864.950 VNĐ

Cảm biến độ dẫn và độ đục HI7609829-4 (cho máy HI9829)

16.150.000 VNĐ

Cảm biến đo Amoni Hanna HI7609829-10 (Cho máy HI9829)

9.597.850 VNĐ

Điện cực đa thông số HI7698194 (cho máy HI98194)

Liên hệ

Cảm biến đo Cloride Hanna HI7609829-11 (Cho máy HI9829)

9.597.850 VNĐ

Cảm biến đo Nitrat Hanna HI7609829-12 (Cho máy HI9829)

9.597.850 VNĐ

Cảm biến oxy hòa tan Galvanic Hanna HI7609829-2 (cho máy HI9829)

4.838.350 VNĐ

Máy đo đa chỉ tiêu Horiba EC110-K

Liên hệ

Máy đo độ dẫn/điện trở/độ mặn/TDS để bàn HORIBA EC1100-S

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu Horiba EC120-K

Liên hệ

Máy đo đa chỉ tiêu để bàn HORIBA PC1100-S

Liên hệ

Gọi mua hàng