
Dải đo là thông số đầu tiên và quan trọng nhất khi lựa chọn máy đo độ dày. Đây là khoảng độ dày tối thiểu và tối đa mà thiết bị có thể đo được. Mỗi dòng máy sẽ có dải đo khác nhau, từ vài micromet cho đến hàng trăm milimet.
Nếu bạn chỉ đo lớp sơn, mạ mỏng thì máy có dải đo nhỏ, độ nhạy cao là đủ. Ngược lại, với nhu cầu đo độ dày vật liệu kim loại, nhựa hoặc kiểm tra ăn mòn bằng siêu âm, bạn cần thiết bị có dải đo lớn hơn. Việc chọn sai dải đo có thể khiến kết quả đo không chính xác hoặc máy không sử dụng được cho công việc thực tế.

Độ chính xác phản ánh mức độ sai lệch giữa giá trị đo được và giá trị thực tế. Đây là thông số đặc biệt quan trọng trong các công việc yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt như QA/QC, kiểm tra sản phẩm đầu ra hay nghiên cứu kỹ thuật.
Thông thường, độ chính xác được thể hiện dưới dạng ±µm hoặc ±% giá trị đo. Máy càng có độ chính xác cao thì giá thành càng lớn, vì vậy người mua cần cân nhắc giữa yêu cầu công việc và ngân sách. Không phải lúc nào cũng cần thiết bị có độ chính xác cao nhất, nhưng cũng không nên đánh đổi độ chính xác chỉ để tiết kiệm chi phí.
Nhiều người thường nhầm lẫn giữa độ chính xác và độ phân giải. Thực tế, độ phân giải là mức độ nhỏ nhất mà máy có thể hiển thị khi đo, ví dụ 0.1 µm hoặc 0.01 mm.
Máy có độ phân giải cao giúp người dùng quan sát sự thay đổi rất nhỏ về độ dày, đặc biệt quan trọng trong ngành sơn phủ, mạ điện hoặc đo lớp coating mỏng. Tuy nhiên, độ phân giải cao chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi kèm với độ chính xác tương ứng.
Hiện nay, các máy đo độ dày phổ biến trên thị trường chủ yếu sử dụng ba công nghệ chính: đo từ tính, đo dòng điện xoáy và đo siêu âm. Mỗi công nghệ được thiết kế để làm việc với những loại vật liệu và điều kiện đo hoàn toàn khác nhau.
- Công nghệ đo từ tính thường dùng để đo lớp phủ không từ tính như sơn, mạ trên nền kim loại từ tính (thép, sắt). Phương pháp này cho kết quả nhanh, ổn định, phù hợp cho kiểm tra lớp sơn trong sản xuất, nhưng không áp dụng được cho nhôm, đồng hay inox.
- Ngược lại, công nghệ đo dòng điện xoáy được thiết kế để đo lớp phủ cách điện trên kim loại không từ tính như nhôm, đồng, inox. Ưu điểm là đo chính xác, không tiếp xúc trực tiếp, tuy nhiên không sử dụng được trên nền kim loại từ tính.

Với các nhu cầu đo độ dày vật liệu, kiểm tra ăn mòn hoặc mài mòn từ một phía, công nghệ đo siêu âm là giải pháp tối ưu. Phương pháp này cho phép đo trên nhiều loại vật liệu khác nhau mà không cần tiếp cận hai mặt, nhưng yêu cầu hiệu chuẩn và thao tác chính xác hơn.
Đầu dò là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với bề mặt cần đo, vì vậy nó ảnh hưởng rất lớn đến độ ổn định và độ chính xác của kết quả. Hiểu đơn giản, dù máy tốt đến đâu nhưng đầu dò không phù hợp thì phép đo vẫn dễ sai lệch.
Hiện nay, có hai kiểu đầu dò phổ biến là đầu dò liền thân và đầu dò rời. Đầu dò liền thân phù hợp với các công việc đo đơn giản, bề mặt phẳng và dễ thao tác. Trong khi đó, đầu dò rời thường được trang bị trên các dòng máy cao cấp, giúp người dùng linh hoạt hơn khi đo ở vị trí hẹp, bề mặt cong hoặc những khu vực khó tiếp cận.
Ngoài ra, kích thước và hình dạng đầu dò cũng rất quan trọng. Với các chi tiết nhỏ, bề mặt cong hoặc góc cạnh, đầu dò nhỏ và thiết kế chuyên dụng sẽ cho kết quả ổn định hơn. Vì vậy, khi chọn mua máy đo độ dày, bạn nên cân nhắc điều kiện đo thực tế để chọn loại đầu dò phù hợp, thay vì chỉ nhìn vào thông số chung của máy.

Hiệu chuẩn là bước giúp thiết bị đo bề dày đo đúng và ổn định theo thời gian. Hiểu đơn giản, đây là cách điều chỉnh máy để kết quả đo luôn gần với giá trị thực tế, tránh tình trạng đo sai sau một thời gian sử dụng.
Những thiết bị đo bề dày chất lượng thường cho phép hiệu chuẩn nhanh, dễ thực hiện, có thể hiệu chuẩn theo từng vật liệu hoặc điều kiện đo khác nhau. Máy càng hỗ trợ hiệu chuẩn linh hoạt thì khả năng giữ độ chính xác càng tốt, đặc biệt khi đo thường xuyên.
Một sai lầm phổ biến khi mua thiết bị đo chiều dày là cho rằng một thiết bị có thể đo được mọi loại vật liệu. Trên thực tế, mỗi máy chỉ hỗ trợ một số vật liệu nhất định, tùy vào công nghệ đo được trang bị.
Có máy chỉ đo được kim loại từ tính như thép, sắt; có máy đo được kim loại không từ tính như nhôm, đồng, inox; và cũng có dòng máy đo được vật liệu phi kim như nhựa, thủy tinh hoặc composite. Nếu không kiểm tra kỹ thông số này, rất dễ rơi vào tình trạng mua máy về nhưng không sử dụng được cho vật liệu cần đo.
Vì vậy, trước khi quyết định mua, bạn nên xác định rõ loại vật liệu sử dụng thường xuyên nhất, từ đó chọn dụng cụ đo độ dày có phạm vi đo phù hợp.
>>> Tham khảo thêm: Máy đo độ dày mạ kẽm là gì? Hướng dẫn chọn thiết bị
Máy đo độ dày thường được sử dụng trong môi trường sản xuất, nơi có bụi, độ ẩm cao hoặc nhiệt độ thay đổi liên tục. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và độ ổn định của thiết bị.
Do đó, bạn cần chú ý đến các thông số như nhiệt độ làm việc cho phép, khả năng chống bụi, chống nước và độ bền cơ học của máy. Một thiết bị được thiết kế phù hợp với môi trường làm việc thực tế sẽ hoạt động ổn định hơn, ít hỏng hóc và tiết kiệm chi phí bảo trì về lâu dài.
Ngoài chức năng đo cơ bản, nhiều thiết bị đo độ dày hiện nay được tích hợp thêm các tính năng hỗ trợ công việc như lưu trữ dữ liệu, kết nối với máy tính, tính giá trị trung bình hoặc tự động nhận biết vật liệu nền.
Những tính năng này không phải lúc nào cũng cần thiết với người dùng phổ thông, nhưng lại rất hữu ích trong các hệ thống quản lý chất lượng, kiểm tra hàng loạt hoặc khi cần lập báo cáo đo lường. Tùy vào nhu cầu sử dụng, bạn có thể cân nhắc chọn máy có hoặc không có các tính năng bổ sung này để tối ưu chi phí.
Màn hình là nơi người dùng trực tiếp quan sát kết quả đo, vì vậy độ rõ ràng và dễ đọc là yếu tố không nên xem nhẹ. Màn hình sáng, hiển thị rõ ràng giúp hạn chế sai sót khi đọc kết quả, đặc biệt trong môi trường thiếu sáng hoặc ngoài hiện trường.
Giao diện đơn giản, dễ thao tác cũng rất quan trọng, nhất là với người mới sử dụng. Một chiếc máy đo độ dày dễ dùng sẽ giúp tiết kiệm thời gian đào tạo và giảm lỗi thao tác trong quá trình làm việc.
Nguồn điện quyết định mức độ linh động của dụng cụ đo độ dày. Các thiết bị sử dụng pin thông dụng hoặc pin sạc dung lượng cao thường thuận tiện hơn khi làm việc ngoài hiện trường hoặc di chuyển nhiều.
Thời gian sử dụng pin lâu cũng giúp công việc không bị gián đoạn, đặc biệt trong các ca đo kéo dài. Khi chọn mua, bạn nên ưu tiên những dòng máy có thời lượng pin ổn định và dễ thay thế hoặc sạc lại.
Bên cạnh các thông số kỹ thuật, người mua nên xem xét thêm những yếu tố sau để đảm bảo thiết bị phù hợp và sử dụng lâu dài:
- Thương hiệu và xuất xứ: Ưu tiên các thương hiệu uy tín, có lịch sử lâu năm trong lĩnh vực thiết bị đo lường. Những hãng này thường có độ ổn định cao và thông số kỹ thuật đáng tin cậy.
- Độ uy tín của nhà cung cấp: Nhà phân phối chính hãng, có tư vấn kỹ thuật rõ ràng sẽ giúp bạn chọn đúng máy ngay từ đầu, tránh mua nhầm thiết bị không phù hợp.
- Chính sách bảo hành: Thời gian bảo hành, phạm vi bảo hành và khả năng sửa chữa, thay thế linh kiện là yếu tố rất quan trọng, đặc biệt với thiết bị sử dụng thường xuyên trong môi trường công nghiệp.
- Hỗ trợ kỹ thuật và hậu mãi: Đơn vị cung cấp có hỗ trợ hiệu chuẩn, hướng dẫn sử dụng và xử lý sự cố sẽ giúp thiết bị luôn hoạt động ổn định trong suốt vòng đời sử dụng.
- Chi phí tổng thể: Không chỉ nhìn vào giá mua ban đầu, bạn cần cân nhắc thêm chi phí hiệu chuẩn, bảo trì và phụ kiện đi kèm để có lựa chọn kinh tế và bền vững hơn.

Dưới đây là những sai lầm phổ biến khiến nhiều người mua phải thiết bị không phù hợp hoặc nhanh chóng phải thay máy:
- Chỉ chọn máy theo giá rẻ: Giá thấp thường đi kèm giới hạn về công nghệ đo, độ chính xác và độ bền, không phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu kiểm soát chất lượng.
- Không xác định rõ vật liệu cần đo: Mua máy mà không kiểm tra khả năng đo vật liệu dẫn đến tình trạng máy không sử dụng được cho công việc thực tế.
- Bỏ qua dải đo và độ chính xác: Dải đo không phù hợp hoặc độ chính xác không đáp ứng yêu cầu sẽ khiến kết quả đo không đáng tin cậy.
- Không quan tâm đến khả năng hiệu chuẩn: Thiết bị không hỗ trợ hiệu chuẩn hoặc hiệu chuẩn khó khăn sẽ nhanh chóng cho kết quả sai lệch sau một thời gian sử dụng.
- Thiếu tư vấn kỹ thuật trước khi mua: Việc tự chọn máy mà không tham khảo ý kiến chuyên gia dễ dẫn đến lựa chọn sai, gây lãng phí chi phí đầu tư và thời gian.
Việc hiểu rõ các thông số kỹ thuật khi mua máy đo độ dày sẽ giúp bạn chọn đúng thiết bị, đo chính xác và sử dụng hiệu quả lâu dài. Đừng quên theo dõi website để cập nhật thêm nhiều kiến thức hữu ích và tư vấn chuyên sâu về thiết bị đo độ dày cũng như thiết bị đo lường công nghiệp.
Ngành phân bón yêu cầu cao về độ kín miệng bao, khả năng chịu tải và chống bụi. Vì vậy, không phải dòng máy khâu bao nào cũng phù hợp để sử dụng lâu dài trong môi trường này. Sau đây, cùng Hải Minh đi sâu vào phân tích đặc tính bao phân bón và gợi ý các dòng máy may bao chuyên dụng cho loại bao này.
Đóng gói các loại hạt đầy túi để tối ưu diện tích, việc sử dụng máy hàn nằm ngang khiến hạt bị đổ vãi, làm ướt hoặc dính bụi vào miệng túi, dẫn đến mối hàn bị hở. Để giải quyết vấn đề này, việc lựa chọn một chiếc máy hàn miệng túi chuyên dụng cho các loại hạt.
Phân tích chuyên sâu giúp bạn quyết định nên mua đầm cóc chạy điện mới hay cũ, tránh rủi ro, tối ưu chi phí và hiệu quả thi công công trình thực tế.
Máy cắt bê tông sàn là thiết bị không thể thiếu khi cần tạo mạch ngắt, cắt mở rộng, sửa chữa hoặc chuẩn bị cho các hạng mục tiếp theo. Dưới đây, Hải Minh sẽ giúp bạn hiểu rõ vì sao cần chọn máy theo độ dày sàn và hướng dẫn lựa chọn phù hợp.
Mua máy duỗi sắt giá rẻ để tiết kiệm chi phí hay đầu tư máy công suất lớn để dùng lâu dài? Cùng xem ngay nhé!
Bao xi măng có đặc thù dày, nặng, tải trọng lớn, đòi hỏi máy khâu bao phải có độ bền cao và khả năng làm việc liên tục. Do đó, việc lựa chọn máy may bao chuyên dụng cho bao xi măng là yếu tố then chốt trong dây chuyền đóng gói.