Trong những năm gần đây, trồng thủy canh ngày càng được ứng dụng rộng rãi từ nông nghiệp công nghệ cao đến hộ gia đình trồng rau sạch. Ưu điểm lớn nhất của phương pháp này là kiểm soát dinh dưỡng và năng suất ổn định. Tuy nhiên, để cây phát triển đúng chuẩn, người trồng cần hiểu rõ hai chỉ số quan trọng là EC và TDS yếu tố quyết định chất lượng dung dịch dinh dưỡng.

EC là viết tắt củaElectrical Conductivity tức độ dẫn điện của dung dịch. Trong trồng thủy canh, EC được dùng để đo khả năng dẫn điện của dung dịch dinh dưỡng, từ đó phản ánh mức độ đậm đặc của các ion khoáng hòa tan như Nitrat, Kali, Canxi, Magie…
Nói một cách dễ hiểu, dung dịch càng nhiều muối khoáng hòa tan thìEC càng cao. Ngược lại, dung dịch loãng thì EC thấp. EC thường được đo bằng đơn vị mS/cm hoặc µS/cm, trong đó mS/cm là đơn vị phổ biến nhất trong nông nghiệp thủy canh.
Điểm mạnh của chỉ số EC là phản ánh tương đối chính xác nồng độ dinh dưỡng thực tế mà rễ cây đang tiếp xúc, đặc biệt phù hợp cho các hệ thống trồng quy mô vừa và lớn, nơi cần kiểm soát chặt chẽ.

TDS là viết tắt củaTotal Dissolved Solids, nghĩa là tổng chất rắn hòa tan trong dung dịch. Chỉ số này thể hiện tổng lượng khoáng chất, muối, kim loại và các hợp chất hòa tan khác có trong nước.
Đơn vị đo TDS thường là ppm (parts per million) hoặc mg/L. Trong thủy canh, TDS cũng được dùng để đánh giá nồng độ dinh dưỡng, tuy nhiên bản chất của TDS là con số quy đổi từ EC, chứ không phải đo trực tiếp từng loại chất.
Chính vì vậy, TDS thường được sử dụng nhiều trong các mô hình nhỏ, hộ gia đình hoặc người mới bắt đầu, do cách đọc dễ hiểu và máy đo TDS thường rẻ hơnmáy đo EC chuyên dụng.

Trên thực tế, EC và TDS có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, nhưng không hoàn toàn giống nhau. EC là giá trị đo gốc, còn TDS là giá trị suy ra từ EC theo một hệ số quy đổi nhất định (thường là 0.5 hoặc 0.7 tùy loại máy).
Khác với trồng đất, cây thủy canh không có “vùng đệm” dinh dưỡng tự nhiên. Rễ cây tiếp xúc trực tiếp với dung dịch dinh dưỡng, nên chỉ cần sai lệch nhỏ về nồng độ cũng có thể ảnh hưởng rõ rệt đến sinh trưởng.
EC phản ánh lượng dinh dưỡng mà cây có thể hấp thụ. Nếu EC quá thấp, dung dịch thiếu khoáng, cây sẽ có biểu hiện:
Ngược lại, nếu EC quá cao:
Vì vậy, duy trì EC trong ngưỡng phù hợp với từng loại cây và từng giai đoạn phát triển là yếu tố quyết định năng suất.

TDS giúp người trồng nhanh chóng biết được dung dịch đang đậm hay loãng, từ đó điều chỉnh kịp thời. Dù không chi tiết bằng EC, nhưng TDS vẫn là công cụ hữu ích để:
Trong nhiều mô hình thủy canh nhỏ, TDS đủ để đáp ứng nhu cầu kiểm soát cơ bản.

Trong thủy canh, mỗi loại cây và từng giai đoạn phát triển đều cần mức EC và TDS khác nhau. Khi điều chỉnh đúng cây sẽ hấp thụ đủ dinh dưỡng, tránh còi cọc hay cháy rễ.
Rau ăn lá (xà lách, cải, rau muống, cải ngồng, cải xoan…)
- Giai đoạn cây con: EC khoảng0.8 - 1.2 mS/cm, tương đươngTDS 600 - 700 ppm.Ở giai đoạn này, cây còn nhỏ, rễ non, nên dung dịch dinh dưỡng không cần quá đậm đặc. Chỉ số vừa phải giúp cây phát triển rễ và lá khỏe mạnh.
-Giai đoạn phát triển mạnh: EC1.2 - 2.0 mS/cm, TDS700 - 1400 ppm.Khi cây bắt đầu lớn, nhu cầu dinh dưỡng tăng. Tăng EC/TDS vừa đủ giúp lá xanh tốt, cây sinh trưởng đều, nhưng vẫn tránh quá cao khiến rễ bị “sốc mặn”.
Cây ăn quả (cà chua, dưa leo, ớt, đậu cô ve…)
- Giai đoạn sinh trưởng: EC1.8 - 2.5 mS/cm, TDS1200 - 1800 pp.Đây là lúc cây cần nhiều dinh dưỡng để phát triển thân, lá và hệ thống rễ. EC thấp quá cây chậm phát triển, EC quá cao dễ gây cháy rễ.
-Giai đoạn ra hoa, đậu quả: EC2.5 - 3.5 mS/cm, TDS1800 - 2500 ppm.Giai đoạn này cây cần lượng khoáng chất lớn để nuôi hoa và quả. Chỉ số EC/TDS cao hơn giúp quả phát triển tốt, ngọt, tròn và đầy đặn.
Thảo mộc và rau gia vị (húng quế, rau thơm…)
EC phù hợp:1.0 - 2.2 mS/cm, TDS700 - 1500 ppm. Những loại cây này thường nhỏ, rễ mảnh và nhạy cảm với dung dịch dinh dưỡng quá đậm đặc. Chỉ số EC/TDS vừa đủ giúp cây xanh, thơm, phát triển đều mà không bị “sốc” rễ.
Trên đây là nội dung giải thích chi tiết vềEC và TDS trong trồng thủy canh, vai trò và chỉ số chuẩn cho từng loại cây. Hi vọng bài viết giúp bạn hiểu rõ, áp dụng đúng và duy trì cây phát triển khỏe mạnh, năng suất ổn định.
Khi lựa chọn máy hàn miệng túi dập tay cho sản xuất hoặc đóng gói kinh doanh, kích thước đường hàn là một trong những yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo sản phẩm được bảo quản tốt, kín khít và đẹp mắt. Hải Minh sẽ tư vấn mua máy hàn túi dập tay 20cm, 30cm, 40cm phù hợp, giúp bạn lựa chọn dòng máy đúng chuẩn cho nhu cầu của mình.
Máy cưa xích hơn 1 triệu đồng – mức đầu tư vừa túi tiền, dễ tiếp cận, phù hợp cho các nhu cầu cơ bản. Tuy nhiên, không phải model nào trong tầm giá này cũng đảm bảo độ bền. Dưới đây là top 5 đáng mua nhất năm 2026!
Hãy cùng Hải Minh điểm qua những thương hiệu máy chà sàn công nghiệp được tin dùng nhất năm 2026, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu thực tế.
Tùy theo quy mô và nhu cầu sản xuất, doanh nghiệp có thể lựa chọn máy seal hộp giấy bán tự động hoặc máy seal hộp giấy tự động. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn so sánh máy đóng seal hộp giấy bán tự động và tự động từ đó đưa ra lựa chọn phù hợp nhất cho hoạt động sản xuất.
Để giải quyết bài toán "tải trọng lớn", bạn cần đầu tư những dòng máy hàn miệng túi công nghiệp với kết cấu khung gầm chắc chắn và hệ thống truyền động bằng thép. Vậy đâu là dòng máy hàn túi cho tải trọng 5kg nên đầu tư?
Chi phí vận hành máy đóng đai thép có cao không là câu hỏi được nhiều doanh nghiệp quan tâm khi đầu tư thiết bị đóng gói. Bài viết sẽ phân tích chi tiết các khoản chi phí như điện năng, vật tư tiêu hao, bảo trì và nhân công để giúp bạn đánh giá chính xác hiệu quả kinh tế khi sử dụng máy.