Cách Hiệu Chuẩn Máy Đo pH Tại 2 Điểm Chuẩn

Độ chính xác của máy đo pH phụ thuộc rất lớn vào việc hiệu chuẩn định kỳ. Sau một thời gian sử dụng, cảm biến có thể bị sai lệch khiến kết quả đo không còn đáng tin cậy.

Cách Hiệu Chuẩn Máy Đo pH Tại 2 Điểm Chuẩn

Trong số các phương pháp hiệu chuẩn phổ biến, hiệu chuẩn 2 điểm được nhiều người lựa chọn nhờ khả năng cải thiện độ chính xác trên dải đo rộng. Vậy quy trình hiệu chuẩn 2 điểm được thực hiện như thế nào và cần lưu ý những gì để đạt kết quả tốt nhất?  

1. Phương pháp hiệu chuẩn 2 điểm là gì?

Trước khi đi vào các bước thao tác, chúng ta cần hiểu rõ bản chất kỹ thuật của phương pháp này.

1.1. Khái niệm hiệu chuẩn 2 điểm

Hiệu chuẩn 2 điểm là phương pháp sử dụng hai dung dịch đệm có giá trị pH đã biết trước một cách chính xác (thường được chứng nhận theo chuẩn NIST) để thiết lập một đường chuẩn toán học cho thiết bị.

- Điểm thứ nhất: Luôn luôn là dung dịch trung tính (thường có giá trị pH 7.00 hoặc pH 6.86). Điểm này giúp máy xác định "điểm không" hay còn gọi là điểm đẳng thế tại mức 0mV.

- Điểm thứ hai: Là một dung dịch axit (pH 4.01) hoặc một dung dịch kiềm/bazơ (pH 10.01 hoặc pH 9.18). Điểm này giúp máy xác định độ dốc (Slope) của điện cực, biểu thị mối quan hệ giữa hiệu điện thế (mV) và giá trị pH thực tế.

Phương pháp hiệu chuẩn 2 điểm là gì

1.2. Tại sao phải hiệu chuẩn 2 điểm thay vì 1 điểm?

Nếu bạn chỉ hiệu chuẩn 1 điểm (ví dụ tại pH 7.0), máy chỉ biết được một tọa độ duy nhất trên đồ thị hiển thị. Điện cực sau một thời gian sử dụng sẽ bị "già hóa", làm thay đổi độ dốc lý thuyết (59.16 mV/pH tại 25 độ C).

Việc hiệu chuẩn điểm thứ hai giúp máy tính toán chính xác phần trăm độ dốc thực tế (Slope%). Khoảng cách giữa hai điểm hiệu chuẩn này tạo ra một "vùng đo an toàn", giúp triệt tiêu các sai số tuyến tính khi bạn tiến hành đo mẫu thực tế nằm trong khoảng đó.

2. Chuẩn bị trước khi hiệu chuẩn máy đo pH

Một quy trình hiệu chuẩn chuẩn xác đòi hỏi các vật tư phụ trợ phải đạt độ tinh khiết cao. Bạn cần chuẩn bị các thiết bị và dụng cụ sau:

Chuẩn bị trước khi hiệu chuẩn máy đo pH

- Dung dịch đệm chuẩn (Buffer Solutions): Chuẩn bị sẵn 2 dung dịch đệm chuẩn có chứng nhận. Tùy thuộc vào thang đo thực tế của mẫu bạn sắp đo mà chọn cặp dung dịch phù hợp:

+ Nếu đo mẫu có tính axit: Chọn cặp dung dịch pH 7.0 và pH 4.0.

+ Nếu đo mẫu có tính kiềm: Chọn cặp dung dịch pH 7.0 và pH 10.0.

- Dung dịch rửa điện cực: Nước cất phòng thí nghiệm hoặc nước khử ion. Tuyệt đối không dùng nước máy hay nước khoáng vì chứa nhiều ion kim loại làm nhiễm bẩn dung dịch đệm.

- Khăn lau chuyên dụng: Giấy thấm mềm, mịn hoặc khăn vải không xơ. Chuẩn bị để thấm hút nước, tuyệt đối không dùng loại giấy thô ráp.

3. Các bước hiệu chuẩn máy đo pH 2 điểm chi tiết

Sau khi đã chuẩn bị đầy đủ dụng cụ, hãy tiến hành hiệu chuẩn theo quy trình 5 bước nghiêm ngặt dưới đây:

3.1. Bước 1: Làm sạch và giải phóng điện cực

- Bật nguồn máy đo pH cầm tay hoặc máy đo pH để bàn.

- Nhẹ nhàng tháo nắp bảo vệ điện cực (nơi chứa dung dịch bảo quản KCl).

- Dùng bình tia nước cất rửa sạch hoàn toàn lớp muối bám hoặc dung dịch bảo quản trên đầu điện cực thủy tinh.

- Dùng giấy thấm mềm chạm nhẹ quanh đầu dò để thấm khô nước. Lưu ý kỹ thuật quan trọng: Tuyệt đối không chà xát mạnh, không lau quét lên màng thủy tinh vì hành động này tạo ra tĩnh điện, làm rối loạn các ion cảm ứng và có thể trầy xước màng gel.

3.2. Bước 2: Cài đặt chế độ hiệu chuẩn trên máy

- Chuyển máy đo pH sang chế độ hiệu chuẩn. Thông thường trên các dòng máy phân phối tại Siêu thị Hải Minh, bạn chỉ cần nhấn nút "CAL" (Calibration) hoặc truy cập vào Menu hệ thống để chọn tính năng này. Trên màn hình sẽ xuất hiện biểu tượng hiệu chuẩn nhấp nháy.

3.3. Bước 3: Thực hiện hiệu chuẩn điểm thứ nhất (Điểm trung tính)

- Nhúng ngập đầu điện cực và cảm biến nhiệt độ vào cốc chứa dung dịch đệm thứ nhất (luôn luôn là pH 7.0). Tránh để đầu điện cực chạm vào đáy cốc hoặc thành cốc thủy tinh vì các va chạm cơ học có thể làm nứt màng thủy tinh siêu mỏng.

- Khuấy nhẹ dung dịch để tạo độ đồng nhất, sau đó giữ cố định.

- Chờ từ 1 đến 2 phút cho đến khi chỉ số trên màn hình ngưng nhảy số và đạt trạng thái ổn định.

- Xác nhận giá trị: Nếu là dòng máy tự động nhận diện đệm (Auto-buffer recognition), máy sẽ tự khóa chỉ số và chuyển sang điểm tiếp theo. Nếu là dòng máy hiệu chuẩn tay, bạn nhấn nút nhấn xác nhận (thường là nút CFM hoặc ENTER) để máy ghi nhớ giá trị pH 7.0.

Các bước hiệu chuẩn máy đo pH 2 điểm chi tiết

3.4. Bước 4: Làm sạch lại điện cực giữa hai lần hiệu chuẩn

- Nhấc điện cực ra khỏi cốc dung dịch pH 7.0.

- Tiếp tục dùng nước cất rửa thật sạch đầu điện cực. Bước này cực kỳ quan trọng để tránh việc mang các giọt dung dịch pH 7.0 sang làm nhiễm bẩn và thay đổi nồng độ của cốc dung dịch đệm thứ hai.

- Thấm khô nhẹ nhàng bằng giấy mềm.

3.5. Bước 5: Thực hiện hiệu chuẩn điểm thứ hai (Điểm Axit hoặc Kiềm)

- Nhúng ngập điện cực vào cốc dung dịch đệm thứ hai (ví dụ: pH 4.0 cho môi trường axit hoặc pH 10.0 cho môi trường kiềm).

- Tiếp tục chờ máy ổn định chỉ số đo và thực hiện thao tác xác nhận giá trị giống như ở bước 3.

- Hoàn tất quy trình: Sau khi máy xác nhận điểm thứ hai thành công, màn hình sẽ hiển thị thông báo kết thúc hiệu chuẩn (ví dụ chữ "End" hoặc hiển thị cả hai biểu tượng chỉ số đệm đã hiệu chuẩn). Lúc này, hãy rửa sạch điện cực lại một lần cuối bằng nước cất. Máy của bạn đã sẵn sàng cho các phép đo thực tế với độ chính xác tối đa.

4. Những lưu ý để hiệu chuẩn máy đo độ pH không bị lỗi

Trong quá trình hỗ trợ kỹ thuật cho khách hàng, Siêu thị Hải Minh đã đúc kết các lưu ý sống còn dưới đây nhằm giúp bạn tránh các lỗi hiệu chuẩn phổ biến như "Err", "Slope Error":

- Quy tắc thứ tự: Luôn luôn hiệu chuẩn điểm pH 7.0 đầu tiên, sau đó mới đến điểm thứ hai. Việc đảo ngược thứ tự có thể khiến thuật toán của bo mạch máy không nhận diện được đường tuyến tính.

- Kiểm soát chất lượng dung dịch đệm: Dung dịch đệm phải còn hạn sử dụng. Một khi đã đổ ra cốc sử dụng, không được đổ ngược lại vào chai gốc. Dung dịch đệm pH 10.0 rất dễ bị hấp thụ khí CO_2 từ không khí biến thành dạng carbonat làm giảm giá trị pH thực tế, do đó cần đậy kín hoặc thay mới thường xuyên.

- Yếu tố nhiệt độ: Giá trị pH của dung dịch chuẩn thay đổi theo nhiệt độ (ví dụ dung dịch pH 7.00 ở 25 độ C có thể thành pH 7.02 ở 30 độ C). Hãy đảm bảo tính năng bù nhiệt độ tự động (ATC) của máy hoạt động tốt hoặc sử dụng dung dịch ở nhiệt độ tiêu chuẩn 25 độ C.

Đọc thêm: Hiệu chuẩn máy đo pH sai - lý do tại sao?

5. Bảng theo dõi thông số điện cực sau hiệu chuẩn

Các dòngmay do ph cao cấp hiện nay sẽ hiển thị thông số điện cực sau khi hiệu chuẩn xong. Bạn có thể đánh giá chất lượng thiết bị của mình qua bảng sau:

Thông số hiển thị

Ý nghĩa kỹ thuật

Trạng thái điện cực

Hành động cần thiết

Slope: 95% - 105%

Độ dốc đạt chuẩn lý tưởng

Điện cực hoạt động cực tốt

Sẵn sàng tiến hành đo mẫu.

Slope: 85% - 94%

Độ dốc bị suy giảm

Điện cực phản ứng chậm, bám bẩn

Cần ngâm vệ sinh sâu điện cực bằng dung dịch chuyên dụng.

Slope: < 85% hoặc báo Err

Sai lệch nghiêm trọng

Điện cực đã bị lão hóa hoặc hỏng màng

Cần thay mới đầu dò điện cực pH.

 

Hiệu chuẩn máy đo pH tại 2 điểm chuẩn là bước quan trọng giúp đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của kết quả đo trong suốt quá trình sử dụng. Thực hiện hiệu chuẩn đúng quy trình không chỉ giúp giảm thiểu sai số mà còn góp phần kéo dài tuổi thọ của điện cực và thiết bị. Hy vọng những hướng dẫn trên sẽ giúp bạn dễ dàng thực hiện việc hiệu chuẩn máy đo pH, từ đó nâng cao hiệu quả kiểm tra và giám sát chất lượng nước, dung dịch trong công việc cũng như nghiên cứu.

Thông tin khác
Top 5 máy đo độ mặn Hanna bán chạy tại Cần Thơ
Top 5 máy đo độ mặn Hanna bán chạy tại Cần Thơ
20/04/2026

Bạn đang tìm mua máy đo độ mặn Hanna tại Cần Thơ nhưng chưa biết nên chọn model nào. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp Top 5 máy đo độ mặn Hanna bán chạy nhất tại Cần Thơ năm 2026, giúp bạn dễ dàng tham khảo và lựa chọn phù hợp.

Xem tiếp

Vì Sao Cần Đo Độ Dẫn Điện Ec Trong Nước Và Đất
Vì Sao Cần Đo Độ Dẫn Điện Ec Trong Nước Và Đất
16/04/2026

Độ dẫn điện EC là chỉ số quan trọng giúp đánh giá lượng muối, khoáng chất và dinh dưỡng có trong nước và đất. Đo EC thường xuyên không chỉ giúp kiểm soát chất lượng nguồn nước mà còn hỗ trợ cây trồng phát triển tốt hơn và hạn chế tình trạng đất nhiễm mặn, thiếu dinh dưỡng.

Xem tiếp

Hướng Dẫn Quy Đổi Độ Brix Sang Hàm Lượng Đường
Hướng Dẫn Quy Đổi Độ Brix Sang Hàm Lượng Đường
05/02/2026

Trong sản xuất thực phẩm, đồ uống, chế biến nông sản hay kiểm soát chất lượng nguyên liệu, độ ngọt luôn là chỉ tiêu quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến hương vị. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ độ Brix là gì, đo bằng cách nào và làm sao để quy đổi độ Brix sang hàm lượng đường thực tế.

Xem tiếp

Mức Độ Ngọt Của Từng Loại Đường Và Cách Kiểm Tra Dễ Thực Hiện
Mức Độ Ngọt Của Từng Loại Đường Và Cách Kiểm Tra Dễ Thực Hiện
31/01/2026

Trong đời sống hằng ngày, đường là nguyên liệu quen thuộc, xuất hiện từ căn bếp gia đình cho đến các nhà máy sản xuất thực phẩm quy mô lớn. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ rằng mỗi loại đường lại có mức độ ngọt khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến hương vị, chất lượng và tính ổn định của sản phẩm.

Xem tiếp

Máy Đo Độ Ngọt Điện Tử Và Cơ Học Nên Chọn Loại Nào?
Máy Đo Độ Ngọt Điện Tử Và Cơ Học Nên Chọn Loại Nào?
20/03/2026

Trên thị trường hiện nay, hai dòng sản phẩm được sử dụng nhiều nhất là máy đo độ ngọt cơ học và điện tử. Mỗi loại đều có ưu và nhược điểm riêng, làm không ít người băn khoăn khi lựa chọn. Vậy máy đo điện tử và cơ học nên chọn loại nào cho phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế? Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết, giúp bạn đưa ra quyết định đúng và tránh lãng phí chi phí đầu tư.

Xem tiếp

Top 3 Máy Đo Độ Mặn Để Bàn Tốt Nên Dùng
Top 3 Máy Đo Độ Mặn Để Bàn Tốt Nên Dùng
26/01/2026

Các phòng thí nghiệm, cơ sở sản xuất nước tinh khiết, hoặc trung tâm nghiên cứu thủy sản đang cần tìm cần một máy đo độ mặn để bàn ổn định, chính xác và dễ vận hành. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu 3 model Hanna đáng tin cậy nhất: HI2300-02, HI2003-02 và HI2030-02 giúp bạn chọn đúng thiết bị với nhu cầu và ngân sách phù hợp.

Xem tiếp

Địa chỉ mua hàngHỗ trợChat với chúng tôi qua Zalo