Trên thị trường hiện nay, hai dòng sản phẩm được sử dụng nhiều nhất là máy đo độ ngọt cơ học và điện tử. Mỗi loại đều có ưu và nhược điểm riêng, làm không ít người băn khoăn khi lựa chọn. Vậy máy đo điện tử và cơ học nên chọn loại nào cho phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế? Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết, giúp bạn đưa ra quyết định đúng và tránh lãng phí chi phí đầu tư.

Độ ngọt trong thực phẩm và nông sản thường được đo bằng thang Brix. Chỉ số Brix thể hiện tỷ lệ phần trăm của chất rắn hòa tan, chủ yếu là đường, có trong dung dịch. Nói một cách đơn giản, độ Brix càng cao thì hàm lượng đường càng lớn và sản phẩm càng ngọt.

Máy đo giúp người dùng xác định nhanh và chính xác hàm lượng đường trong sản phẩm, từ đó phục vụ nhiều mục đích khác nhau như:
Máy đo độ ngọt cơ học hay khúc xạ kế đo độ ngọt hoạt động dựa trên nguyên lý khúc xạ ánh sáng. Khi nhỏ một giọt dung dịch lên lăng kính của máy, ánh sáng đi qua mẫu sẽ bị bẻ cong ở các mức độ khác nhau tùy theo hàm lượng đường có trong dung dịch. Người dùng quan sát qua thị kính để đọc kết quả hiển thị trên thang đo.
Loại máy này không sử dụng pin hay nguồn điện, cấu tạo đơn giản, thường có dạng hình trụ nhỏ gọn và dễ mang theo.
Máy đo độ brix cơ học vẫn được nhiều người lựa chọn nhờ những ưu điểm rõ ràng sau:
Đối với những khách hàng chỉ cần đo nhanh, đo đơn giản và không yêu cầu quá cao về độ chính xác tuyệt đối thì nên lựa chọn dòng sản phẩm này

Bên cạnh ưu điểm, máy đo cơ học cũng tồn tại một số nhược điểm mà người dùng cần cân nhắc:
Máy đo độ ngọt điện tử sử dụng cảm biến điện tử để phân tích mẫu dung dịch. Kết quả đo được xử lý tự động và hiển thị trực tiếp trên màn hình LCD. Người dùng chỉ cần nhỏ mẫu, nhấn nút và đọc kết quả sau vài giây.
Nhiều dòng máy hiện nay được tích hợp công nghệ bù nhiệt tự động, giúp đảm bảo độ chính xác ngay cả khi nhiệt độ môi trường thay đổi.
So với máy cơ họcmáy đo độ ngọt điện tử được đánh giá cao hơn nhờ nhiều lợi thế nổi bật:
Đối với những khách hàng làm việc thường xuyên với nông sản hoặc thực phẩm, máy điện tử giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả công việc rõ rệt.

Dù có nhiều ưu điểm, máy đo điện tử cũng có một số điểm cần lưu ý:
Tuy nhiên, với mức giá ngày càng hợp lý và công nghệ ngày càng bền bỉ, những nhược điểm này đang dần được khắc phục.
Xét về độ chính xác, máy đo điện tử có đa năng hơn. Thiết bị sử dụng cảm biến điện tử để phân tích mẫu dung dịch, kết quả được xử lý tự động và hiển thị trực tiếp trên màn hình chỉ sau vài giây.
Ngược lại, máy đo độ ngọt cơ học phụ thuộc khá nhiều vào thao tác và kinh nghiệm của người sử dụng. Nếu mắt nhìn không đúng góc, ánh sáng môi trường yếu hoặc mẫu đo không được đặt đều trên lăng kính, sai số rất dễ xảy ra.
Về tốc độ, máy điện tử cũng cho thấy sự vượt trội khi có thể đo liên tục nhiều mẫu trong thời gian ngắn, máy cơ học cần nhiều thao tác hơn và thời gian đọc kết quả lâu hơn.
Xét về trải nghiệm thực tế, máy đo độ ngọt điện tử mang lại cảm giác sử dụng đơn giản và dễ chịu hơn cho người dùng. Chỉ cần nhỏ mẫu, bấm nút và đọc kết quả trên màn hình, gần như không cần kỹ năng chuyên môn.
Máy đo cơ học lại đòi hỏi người sử dụng phải cẩn thận trong từng thao tác, từ việc làm sạch lăng kính, đặt mẫu cho đến cách cầm máy và điều chỉnh góc nhìn.
Về mặt chi phí, máy đo cơ học có lợi thế lớn nhờ mức giá thấp, phù hợp với người dùng cá nhân hoặc những ai chỉ cần đo ở mức tham khảo.
Ngược lại, máy đo độ ngọt điện tử thường có giá cao hơn, nhưng chi phí này đi kèm với độ chính xác cao, tốc độ nhanh và hiệu suất làm việc ổn định. Trong thực tế, đối với người kinh doanh, thu mua hoặc sản xuất, khoản đầu tư ban đầu cho máy điện tử lại giúp tiết kiệm thời gian, giảm sai sót và hạn chế rủi ro về chất lượng sản phẩm. Xét về lâu dài, hiệu quả mang lại hoàn toàn xứng đáng với chi phí bỏ ra.
Trong đời sống hằng ngày, đường là nguyên liệu quen thuộc, xuất hiện từ căn bếp gia đình cho đến các nhà máy sản xuất thực phẩm quy mô lớn. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ rằng mỗi loại đường lại có mức độ ngọt khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến hương vị, chất lượng và tính ổn định của sản phẩm.
Các phòng thí nghiệm, cơ sở sản xuất nước tinh khiết, hoặc trung tâm nghiên cứu thủy sản đang cần tìm cần một máy đo độ mặn để bàn ổn định, chính xác và dễ vận hành. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu 3 model Hanna đáng tin cậy nhất: HI2300-02, HI2003-02 và HI2030-02 giúp bạn chọn đúng thiết bị với nhu cầu và ngân sách phù hợp.
Vệ sinh đầu dò máy đo độ dẫn không chỉ là rửa lại bằng nước, mà là một quy trình kỹ thuật cần làm đúng. Nếu làm sai, điện cực có thể bị mòn, hỏng hoặc mất độ chính xác vĩnh viễn. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách vệ sinh đầu dò đúng kỹ thuật, dễ thực hiện, an toàn và hiệu quả, theo kinh nghiệm thực tế của người làm thiết bị đo lâu năm.
Với mỗi loại sẽ có cách sử dụng khác nhau tùy vào giá tiền mục đích sử dụng. Hầu hết đều có ưu điểm như: kích thước gọn nhẹ, dễ dàng di chuyển, giúp người dùng dễ dàng chọn các đơn vị đo khác nhau.
Máy đo pH đất đang ngày càng trở nên thông dụng với cuộc sống của con người, nhờ có thiết bị này mà chúng ta có thể giải phóng được phần nào thời gian cũng như sức lực. Tuy nhiên, để sử dụng máy đo hiệu quả và giữ cho thiết bị bền bỉ theo thời gian thì không phải ai cũng biết. Tại bài viết hôm nay, chúng tôi xin bật mí cho bạn “Kéo Dài Tuổi Thọ Cho Máy Đo Ph Đất Được Bền Lâu” cùng theo dõi nhé!
Để biết được môi trường sống của động thực vật có đạt chất lượng hay không thì chúng ta cần phải biết được chỉ số ph trong môi trường đó như thế nào có phù hợp hay không. Mỗi một môi trường, một động thực vật sẽ có những chỉ số ph phù hợp khác nhau. Và để xác định được chỉ số này thì thiết bị đo ph chính là một trong số những phương pháp đạt hiệu quả nhất hiện nay.