Trong đời sống hằng ngày, đường là nguyên liệu quen thuộc, xuất hiện từ căn bếp gia đình cho đến các nhà máy sản xuất thực phẩm quy mô lớn. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ rằng mỗi loại đường lại có mức độ ngọt khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến hương vị, chất lượng và tính ổn định của sản phẩm.

Hiên nay rất nhiều cơ sở sản xuất nhỏ lẻ vẫn kiểm soát độ ngọt bằng cảm nhận chủ quan. Cách làm này có thể chấp nhận được khi sản xuất thủ công với quy mô nhỏ, nhưng lại tiềm ẩn nhiều rủi ro
- Thứ nhất, cảm giác vị giác của mỗi người là khác nhau. Người quen ăn ngọt sẽ thấy bình thường, nhưng người khác lại thấy gắt.
- Thứ hai, trong sản xuất thực phẩm, đặc biệt là đồ uống, bánh kẹo, mứt hay nước trái cây, độ ngọt cần ổn định giữa các mẻ sản xuất.
- Thứ ba, đối với doanh nghiệp, việc kiểm soát độ ngọt chính xác còn giúp tối ưu chi phí nguyên liệu, tránh dùng quá nhiều đường không cần thiết.

Chính vì vậy, việc đo và kiểm tra độ ngọt ngày càng được coi trọng. Ngày nay, thay vì chỉ dựa vào cảm quan, nhiều đơn vị đã lựa chọn máy đo độ ngọt đường để kiểm tra nhanh, chính xác và đồng nhất.
Đường là tên gọi chung của nhóm carbohydrate có vị ngọt, phổ biến nhất là sucrose, glucose và fructose. Mặc dù cùng được gọi là đường, nhưng cấu trúc hóa học khác nhau khiến mức độ ngọt của mỗi loại không giống nhau.
Ví dụ, fructose có độ ngọt cao hơn sucrose, trong khi glucose lại có vị ngọt nhẹ hơn. Chính sự khác biệt này khiến cùng một khối lượng đường nhưng cảm giác ngọt khi sử dụng lại hoàn toàn khác nhau.
Đường tinh luyện trắng là loại phổ biến nhất trên thị trường hiện nay. Thành phần chủ yếu là sucrose với độ tinh khiết cao, vị ngọt rõ ràng, dễ tan và không có mùi vị lạ. Độ ngọt của đường trắng thường được lấy làm mốc chuẩn, tương đương 100 phần trăm.
Loại đường này được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn gia đình, làm bánh và pha chế đồ uống.
Đường mía thô ít qua tinh chế hơn, giữ lại một phần mật mía tự nhiên. Nhờ đó, ngoài vị ngọt, đường còn có mùi thơm nhẹ và hậu vị đậm hơn. Độ ngọt của đường mía thô thường thấp hơn đường trắng một chút nhưng cảm giác vị lại tròn và sâu hơn.

Đường nâu thực chất là đường trắng trộn với mật mía hoặc được tinh chế ở mức thấp hơn. Vị ngọt của đường nâu không gắt mà dịu, kèm theo mùi caramel nhẹ. Loại đường này thường được ưa chuộng trong làm bánh, đặc biệt là bánh quy và bánh mì ngọt.
Đường phèn có cấu trúc tinh thể lớn, độ ngọt nhẹ và thanh. Loại đường này thường được dùng trong nấu chè, chưng yến hoặc làm thuốc dân gian vì cho cảm giác ngọt dịu, không gắt cổ.
Ngoài các loại đường truyền thống, hiện nay còn nhiều chất tạo ngọt khác như mật ong, siro ngô, fructose tinh khiết hoặc chất tạo ngọt nguồn gốc tự nhiên như stevia. Những loại này thường có độ ngọt cao hơn nhiều so với đường mía, nhưng cách sử dụng và đo lường lại phức tạp hơn, đặc biệt trong sản xuất.
Để dễ hình dung mức độ ngọt của từng loại đường, lấy chuẩn đường trắng sucrose làm mốc chuẩn và quy ước độ ngọt của nó là 100. Từ mốc này, các loại đường và chất tạo ngọt khác sẽ được so sánh tương đối.
- Đường trắng sucrose: độ ngọt chuẩn100 vị ngọt rõ, dễ kiểm soát.
- Fructose: độ ngọt khoảng130 - 170 Fructose ngọt hơn sucrose từ30 đến 70%, vì vậy chỉ cần dùng ít hơn là đã đạt được độ ngọt tương đương. Fructose thường có nhiều trong trái cây và mật ong.
-Glucose: độ ngọt khoảng70 - 80 Glucose có vị ngọt nhẹ hơn đường trắng, nếu sử dụng thay sucrose thì cần tăng lượng để đạt cùng mức độ ngọt.
-Stevia và các chất tạo ngọt tự nhiên khác: độ ngọt từ200 đến 300 lần so với sucrose.
Nếm thử là cách truyền thống và dễ thực hiện nhất. Tuy nhiên, phương pháp này mang tính chủ quan, phụ thuộc vào khẩu vị từng người và không phù hợp khi cần độ chính xác cao. Ngoài ra, nếm nhiều mẫu liên tục cũng dễ gây mệt vị giác và sai lệch kết quả.
Một số người quen sử dụng công thức định lượng, ví dụ số gram đường trên một lít nước. Cách này chỉ phù hợp khi công thức ổn định và nguyên liệu không thay đổi. Khi sử dụng nhiều loại đường khác nhau, phương pháp này dễ gây sai lệch.

Đây là phương pháp hiện đại và hiệu quả nhất hiện nay.Máy đo độ ngọt đường giúp xác định chính xác nồng độ đường hòa tan trong dung dịch, thường hiển thị dưới dạng phần trăm Brix. Chỉ số này phản ánh trực tiếp mức độ ngọt, giúp người dùng điều chỉnh công thức một cách khoa học.
Máy đo độ ngọt đường là thiết bị sử dụng nguyên lý khúc xạ ánh sáng để xác định nồng độ chất rắn hòa tan, chủ yếu là đường, trong dung dịch. Khi ánh sáng đi qua mẫu thử, góc khúc xạ sẽ thay đổi tùy theo hàm lượng đường. Máy sẽ chuyển đổi tín hiệu này thành chỉ số dễ đọc.
Hiện nay, trên thị trường có nhiều dòng máy từ cầm tay đến để bàn, phù hợp cho cả hộ gia đình lẫn nhà xưởng sản xuất.
Để đo chính xác, người dùng cần chuẩn bị mẫu dung dịch sạch, không lẫn cặn.
- Trước khi đo, nên hiệu chuẩn máy theo hướng dẫn của nhà sản xuất, thường bằng nước tinh khiết.
- Sau đó, nhỏ vài giọt mẫu lên bề mặt đo, đóng nắp và đọc kết quả hiển thị.
- Sau khi sử dụng, cần vệ sinh mặt đo sạch sẽ để đảm bảo độ bền và độ chính xác cho những lần đo tiếp theo.
Đọc thêm:Độ ngọt của đường là gì? Các máy đo nồng độ đường phổ biến
Trên đây là nội dung tổng quan về mức độ ngọt của từng loại đường và cách kiểm tra dễ thực hiện. Hy vọng bài viết giúp bạn hiểu rõ, chọn phương pháp đo phù hợp để kiểm soát hương vị chính xác và nâng cao chất lượng, giá trị lâu dài cho sản phẩm bền vững.
Trên thị trường hiện nay, hai dòng sản phẩm được sử dụng nhiều nhất là máy đo độ ngọt cơ học và điện tử. Mỗi loại đều có ưu và nhược điểm riêng, làm không ít người băn khoăn khi lựa chọn. Vậy máy đo điện tử và cơ học nên chọn loại nào cho phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế? Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết, giúp bạn đưa ra quyết định đúng và tránh lãng phí chi phí đầu tư.
Các phòng thí nghiệm, cơ sở sản xuất nước tinh khiết, hoặc trung tâm nghiên cứu thủy sản đang cần tìm cần một máy đo độ mặn để bàn ổn định, chính xác và dễ vận hành. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu 3 model Hanna đáng tin cậy nhất: HI2300-02, HI2003-02 và HI2030-02 giúp bạn chọn đúng thiết bị với nhu cầu và ngân sách phù hợp.
Vệ sinh đầu dò máy đo độ dẫn không chỉ là rửa lại bằng nước, mà là một quy trình kỹ thuật cần làm đúng. Nếu làm sai, điện cực có thể bị mòn, hỏng hoặc mất độ chính xác vĩnh viễn. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách vệ sinh đầu dò đúng kỹ thuật, dễ thực hiện, an toàn và hiệu quả, theo kinh nghiệm thực tế của người làm thiết bị đo lâu năm.
Với mỗi loại sẽ có cách sử dụng khác nhau tùy vào giá tiền mục đích sử dụng. Hầu hết đều có ưu điểm như: kích thước gọn nhẹ, dễ dàng di chuyển, giúp người dùng dễ dàng chọn các đơn vị đo khác nhau.
Máy đo pH đất đang ngày càng trở nên thông dụng với cuộc sống của con người, nhờ có thiết bị này mà chúng ta có thể giải phóng được phần nào thời gian cũng như sức lực. Tuy nhiên, để sử dụng máy đo hiệu quả và giữ cho thiết bị bền bỉ theo thời gian thì không phải ai cũng biết. Tại bài viết hôm nay, chúng tôi xin bật mí cho bạn “Kéo Dài Tuổi Thọ Cho Máy Đo Ph Đất Được Bền Lâu” cùng theo dõi nhé!
Để biết được môi trường sống của động thực vật có đạt chất lượng hay không thì chúng ta cần phải biết được chỉ số ph trong môi trường đó như thế nào có phù hợp hay không. Mỗi một môi trường, một động thực vật sẽ có những chỉ số ph phù hợp khác nhau. Và để xác định được chỉ số này thì thiết bị đo ph chính là một trong số những phương pháp đạt hiệu quả nhất hiện nay.