


Máy hàn miệng túi là dòng máy sử dụng nguyên lý gia nhiệt để hàn miệng các loại túi nilon với đa dạng chất liệu như PP, PE, PVC...giúp sản phẩm bên trong được bảo quản kín tốt hơn.

Máy hàn túi Hải Minh ngày càng được khách hàng ưa chuộng, ủng hộ
| Tiêu chí | Hàn túi bằng máy | Hàn túi thủ công |
| 1. Tốc độ hàn | Rất nhanh, chỉ cần 1 thao tác bấm (máy dập tay/chân). | Chậm, mất hàng chục giây đến vài phút để hoàn thành một túi. |
| Với máy hàn liên tục: tốc độ cực cao, hàn ngay lập tức khi đưa túi vào. | Tốn nhiều thời gian khi hàn số lượng lớn. | |
| 2. Chất lượng hàn | Đường hàn đều, đẹp, chắc chắn nhờ thiết kế chuyên dụng. | Chất lượng không ổn định, dễ bị lệch, không kín hoặc hỏng túi. |
| Có thể điều chỉnh độ rộng đường hàn (2–8 mm). | Phụ thuộc tay nghề người thao tác. | |
| 3. Độ an toàn | An toàn hơn với thiết kế bảo vệ, nút dừng khẩn cấp. | Nguy cơ bỏng cao do tiếp xúc trực tiếp với nguồn nhiệt. |
| Hạn chế nguy cơ bỏng nhờ thao tác gián tiếp. | Không có cơ chế bảo vệ. | |
| 4. Chi phí hàn | Chi phí đầu tư ban đầu cao tối thiểu 550.000 vnđ | Chi phí đầu tư thấp |
| Chi phí vận hành ổn định, tiết kiệm về lâu dài đặc biệt sản xuất quy mô. | Phù hợp cho cá nhân, hộ gia đình dùng ít. | |
| Không hiệu quả về chi phí khi sản xuất số lượng lớn. |


| Loại máy | Model | Kích thước | Giá thành |
| Vỏ nhựa | PFS-200 | 20cm | 390.000 ₫ |
| PFS-300 | 30cm | 550.000 ₫ | |
| PFS-400 | 40cm | 750.000 ₫ | |
| Vỏ thép | PCS-200I | 20cm | 550.000 ₫ |
| PCS-300I | 30cm | 750.000 ₫ | |
| PCS-400I | 40cm | 850.000 ₫ | |
| Vỏ nhôm | PCS-400A | 40cm | 1.350.000 ₫ |
| PCS-500A | 50cm | 2.350.000 ₫ |

| Đường hàn | Model | Thương hiệu | Kích thước | Giá thành |
| 2mm | FRP-300 | Yamafuji | 30cm | 1.350.000 ₫ |
| FRP-400 | Yamafuji | 40cm | 1.450.000 ₫ | |
| FRP-500 | Yamafuji | 50cm | 1.650.000 ₫ | |
| FRP-600 | Yamafuji | 60cm | 1.850.000 ₫ | |
| FRP-700 | Yamafuji | 70cm | 2.350.000 ₫ | |
| M2-300 | Tân Thanh | 30cm | 2.100.000 ₫ | |
| M2-400 | Tân Thanh | 40cm | 2.200.000 ₫ | |
| M2-500 | Tân Thanh | 50cm | 2.700.000 ₫ | |
| 5mm | PFS-F350 | Yamafuji | 35cm | 3.850.000 ₫ |
| PFS-F450 | Yamafuji | 45cm | 4.250.000 ₫ | |
| PFS-F600 | Yamafuji | 60cm | 4.650.000 ₫ | |
| 10mm | M5-300 | Tân Thanh | 30cm | 2.300.000 ₫ |
| M5-400 | Tân Thanh | 40cm | 2.850.000 ₫ | |
| M5-400 | Tân Thanh | 40cm - giá đỡ | 3.050.000 ₫ |

| Loại máy | Model | Tính năng | Giá bán |
| Máy nằm | TMD FR-550 | Vỏ thép sơn tĩnh điện | 2.450.000 ₫ |
| TMD FR-900 | Vỏ thép sơn tĩnh điện | 2.960.000 ₫ | |
| TMD FR900W/S | Vỏ inox | 3.900.000 ₫ | |
| FR-900WP | Vỏ thép sơn tĩnh điện | 3.450.000 ₫ | |
| FR750WP | Vỏ thép sơn tĩnh điện | 4.250.000 ₫ | |
| FR-750W | Vỏ inox | 4.750.000 ₫ | |
| FRD-1000WP | In date | 6.950.000 ₫ | |
| FRD-1000W | Vỏ inox - In date | 7.650.000 ₫ | |
| Máy đứng | TMD FR-900 | Vỏ thép sơn tĩnh điện | 3.980.000 ₫ |
| FR-900WP | Vỏ thép sơn tĩnh điện | 4.350.000 ₫ | |
| FR750WP | Vỏ thép sơn tĩnh điện | 5.150.000 ₫ | |
| FR-750W | Vỏ inox | 5.450.000 ₫ | |
| FRD-1000WP | Vỏ inox - In date | 7.980.000 ₫ | |
| FRD-1000W | Vỏ inox - In date | 8.700.000 ₫ | |
| Máy công nghiệp | SF-150GP | Vỏ thép - Thổi khí | 8.700.000 ₫ |
| SF-150GS | Vỏ inox - Thổi khí | 9.500.000 ₫ | |
| FRD-1000GS | Thổi khí - in date - vỏ inox | 12.500.000 ₫ | |
| FRL-150AP (15-20 kg) | Vỏ thép | 17.500.000 ₫ | |
| FRL-150BS (15kg) | Vỏ inox - In date | 21.500.000 ₫ | |
| FRL-200BP (30-40kg) | Vỏ thép | 35.000.000 ₫ |


