






.jpg)


.jpg)






















.jpg)
.jpg)





Máy cắt gạch là một dụng cụ dùng để cắt vật liệu cứng như gạch, đá, bê tông, giúp người thợ thi công nhanh chóng, tạo ra những đường cắt chính xác và thẩm mỹ cho công trình xây dựng.


| Loại máy | Mô tả | Ưu điểm | Nhược điểm |
| Cắt gạch bằng tay - đẩy tay | - Vận hành hoàn toàn bằng tay đẩy không sử dụng điện. - Dùng lưỡi dao kim cương/hợp kim để tạo vết xước trên bề mặt gạch, sau đó dùng cần bẩy trợ lực để bẻ gãy gạch. | - Không bụi, không ồn. - Cho đường cắt đẹp và độ chính xác cao. - Không tốn điện, nước. - Rất an toàn, dễ sử dụng. | - Chỉ cắt được gạch men, gạch ốp lát (thường là gạch mỏng). - Không cắt được gạch quá dày, gạch đá cứng (granite, đá tự nhiên). - Chỉ cắt thẳng, không cắt được đường cong hoặc góc phức tạp. |
| Cắt gạch bằng điện | Sử dụng động cơ điện làm quay lưỡi cắt (đĩa cắt kim cương) tốc độ cao để cắt vật liệu. | - Cắt được nhiều loại vật liệu: gạch men, gạch đá, gạch granite, bê tông (tùy công suất). - Cắt được nhiều hình dạng (thẳng, xéo, khoét lỗ,...) với sự hỗ trợ của dụng cụ/bàn cắt chuyên dụng. - Hiệu suất cao, nhanh. | - Tạo ra bụi và tiếng ồn lớn. - Cần nguồn điện. - Phải cẩn trọng trong quá trình sử dụng. - Cần bảo trì động cơ (thay than, cổ góp...). |

| Loại máy | Mô tả | Ứng dụng phổ biến |
| cầm tay | Dòng máy nhỏ gọn, thường giống máy cắt đá cầm tay, người dùng di chuyển máy để cắt. | Cắt gạch, đá tại công trình, cắt ở những vị trí hẹp, cắt góc xiên, cắt mép. |
| Cắt gạch bàn | Máy được cố định trên một bàn làm việc, lưỡi cắt di chuyển trên thanh ray hoặc gạch được đặt cố định và đẩy qua lưỡi cắt. | Cắt gạch khổ lớn (800mm, 1000mm, 1200mm...), cắt yêu cầu độ chính xác cao, cắt liên tục số lượng lớn. |
| Cắt gạch công nghiệp | Các máy móc lớn, dây chuyền tự động, máy cắt laser, máy cắt tia nước (waterjet),... | Nhà máy sản xuất gạch/đá, xưởng gia công đá hoa cương, granite chuyên nghiệp. |

| Cắt gạch khô | Thường áp dụng cho máy cắt cầm tay hoặc bàn cắt đẩy tay (cơ). | Tiện lợi, linh hoạt. |
| Cắt gạch ướt (Dùng nước) | Sử dụng hệ thống bơm nước để làm mát lưỡi cắt liên tục trong quá trình cắt (thường là máy cắt bàn dùng điện). | - Giảm nhiệt độ: Tăng tuổi thọ lưỡi cắt và máy. - Giảm bụi: Nước giúp lắng bụi gạch xuống. - Đường cắt mịn không bị vỡ. |
Để tạo ra những đường cắt thẳng, sắc nét và hạn chế tối đa tình trạng mẻ cạnh, nứt vỡ gạch, người dùng cần đảm bảo sử dụng máy cắt gạch đúng kỹ thuật. Dưới đây là các thao tác thực hiện máy hiệu quả mà người dùng có thể áp dụng.
Kiểm tra toàn bộ máy cắt gạch để đảm bảo các bộ phận như lưỡi cắt, tấm chắn bảo vệ, tay cầm và dây nguồn vẫn hoạt động bình thường. Đồng thời, lựa chọn lưỡi cắt phù hợp với loại vật liệu cần cắt như gạch men, gạch granite, gạch porcelain hoặc đá.
Chuẩn bị đầy đủ kính bảo hộ, khẩu trang, găng tay và giày bảo hộ nhằm giảm thiểu rủi ro trong quá trình làm việc.
Sử dụng thước đo để xác định chính xác kích thước cần cắt, sau đó dùng bút hoặc phấn đánh dấu đường cắt trên bề mặt gạch. Nếu cần cắt nhiều viên gạch có cùng kích thước, hãy kiểm tra lại các thông số trước khi tiến hành để đảm bảo tính đồng đều.
Đặt viên gạch lên bàn cắt hoặc bệ đỡ chắc chắn, căn chỉnh đường đánh dấu trùng với hướng di chuyển của lưỡi cắt.
Nếu sử dụng máy cắt gạch cầm tay, hãy giữ gạch cố định để tránh rung lắc trong quá trình cắt. Đối với máy cắt gạch dùng điện, kiểm tra tốc độ quay và điều chỉnh độ sâu cắt (nếu có) sao cho phù hợp với độ dày của gạch.
Giữ chắc tay cầm, đặt lưỡi cắt vuông góc với bề mặt gạch và di chuyển đều theo đường đã đánh dấu. Để lưỡi cắt từ từ ăn vào vật liệu, không dùng lực ép quá mạnh hoặc thay đổi hướng cắt đột ngột vì dễ làm mẻ cạnh gạch, lệch đường cắt hoặc gây kẹt lưỡi.
Đối với máy cắt gạch bàn, hãy đẩy gạch hoặc bàn trượt với tốc độ ổn định từ đầu đến cuối đường cắt. Không đẩy quá nhanh hoặc dừng giữa chừng để đảm bảo đường cắt thẳng, đẹp và hạn chế nứt vỡ gạch.
Sau khi hoàn thành, tắt máy và chờ lưỡi cắt dừng hẳn trước khi lấy viên gạch ra khỏi bàn cắt. Kiểm tra đường cắt để đảm bảo đúng kích thước, bề mặt phẳng và không bị nứt hoặc mẻ.
Việc lựa chọn thương hiệu máy cắt gạch tốt nhất phụ thuộc vào loại máy (cầm tay hay bàn đẩy) và ngân sách đầu tư của bạn. Dưới đây là các thương hiệu hàng đầu mà bạn nên cân nhắc đầu tư, được phân loại theo từng dòng sản phẩm chính:
| Hạng mục | Thương hiệu nổi bật | Đặc điểm nổi trội | Phân khúc giá |
| Cao cấp & Chuyên nghiệp | Bosch (Đức) | Độ bền bỉ vượt trội, hoạt động ổn định, thiết kế chắc chắn, ít rung lắc. Thường có các mẫu được thợ chuyên nghiệp tin dùng. | Cao |
| Makita (Nhật Bản) | Động cơ mạnh mẽ, khả năng chịu tải tốt, cắt nhanh và chính xác. Được ưa chuộng về độ bền và hiệu suất cao. | Cao | |
| Dewalt (Mỹ) | Động cơ khỏe, thiết kế hiện đại, gọn nhẹ, độ bền cao, chuyên dụng cho công trình xây dựng. | Cao | |
| Phổ thông & Kinh tế | Total (Trung Quốc) | Giá thành cạnh tranh, nhiều tính năng, phụ kiện đi kèm đa dạng, phù hợp cho nhu cầu bán chuyên hoặc công trình nhỏ. | Phổ thông |
| Stanley, DCA | Chất lượng ổn định trong tầm giá, là lựa chọn hợp lý cho thợ làm việc không liên tục. | Phổ thông |
| Thương hiệu nổi bật | Đặc điểm nổi trội | Ứng dụng |
| Rubi | Thương hiệu hàng đầu thế giới về cắt gạch. Chất lượng cao cấp, độ chính xác tuyệt đối, hệ thống bẩy trợ lực tốt. | Chuyên nghiệp, cắt gạch khổ lớn, gạch men cao cấp. |
| Yamafuji, Longde | Cực kì phổ biến tại Việt Nam. Kết cấu chắc chắn (nhôm đúc, thanh trượt thép), có mẫu tích hợp laser. | Bán chuyên và chuyên nghiệp, cắt gạch kích thước vừa và lớn. |
| Ryobi | Thiết kế cải tiến, dễ sử dụng, giá thành phải chăng, phù hợp với đại đa số thợ xây dựng. | Các công trình dân dụng, cắt gạch men phổ thông. |

| Thương hiệu nổi bật | Đặc điểm nổi trội | Ứng dụng |
| Rubi, Longde, Wandeli | Chuyên sản xuất các dòng máy bàn nước chuyên nghiệp. Máy có công suất lớn, hệ thống ray trượt chính xác cao, cắt được gạch đá dày. | Xưởng gia công đá, đội thợ chuyên nghiệp thi công công trình lớn. |
| STT | Thương hiệu | Model / Mã máy | Giá bán (VNĐ) |
| 1 | DCK | KZE02-110 | 1.050.000 |
| 2 | KZE06-110 | 1.200.000 | |
| 3 | KDZE125 (TYPE FK) | 3.820.000 | |
| 4 | Makita | M0401B | 1.584.000 |
| 5 | 4100NB | 5.589.000 | |
| 6 | 4100NH | 2.860.000 | |
| 7 | 4107R | 13.530.000 | |
| 8 | 4112HS | 19.580.000 | |
| 9 | 4114S | 18.260.000 | |
| 10 | 4100NH3 | 2.420.000 | |
| 11 | 4100KB | 3.740.000 | |
| 12 | Bosch | GDC 140 | 1.553.000 |
| 13 | Stanley | STSP125-B1 | 1.157.900 |
| 14 | Maktec | MT413 | 1.200.000 |
| 15 | Maktec MT412 | 1.200.000 | |
| 16 | Dewalt | DW862-B1 | 1.600.000 |
| 17 | DW860-B1 | 1.700.000 |

| Thương hiệu | Tên model | Giá thành |
| Yamafuji | B3-800 | 1.500.000 |
| MG800 | 1.750.000 | |
| TC91000 | 2.100.000 | |
| DN1200 | 3.650.000 | |
| Wandeli | QX-800 | 12.600.000 |
| QX-1000 | 15.500.000 | |
| QX-ZD | 21.500.000 | |
| Longde | D3 | Từ 3.600.000 |
| D4 | Từ 4.350.000 | |
| D8 | Từ 9.800.000 | |
| D7 | Từ 13.800.000 | |
| D6 | Từ 19.800.000 | |
| CG | CG-HM800 | 24.500.000 |
| HM1200 | 36.500.000 | |
| CN1200 | 46.500.000 |
