FREE SHIPPING ON ALL ORDERS
UNTILL 28 AUGUST

Máy đo Chlorine



Máy đo Chlorine tổng HANNA HI 96761

- Hãng sản xuất: HANNA - Ý - Range            :          0.000 to 0.500 mg/L - Resolution  :            0.001 mg/L

4.850.000 VNĐ

Máy đo Chlorine tự do và tổng HANNA HI 96734

Hãng sản xuất: HANNA - Ý Range  Cl, Free           0.00 to 10.00 mg/L             Cl, Total          0.00 to 10.00 mg/L -          Thang đo: tự do 0. 00 – 10. 00mg/l                             tổng: 0, 00 – 10. 00mg/l -          độ phân giải: 0. 01mg/l hoặc 0. 00 – 3.5/l, tùy thang đo -          độ chính xác: +- 0. 03mg/l hoặc +- 3% độ đọc -          nguồn sáng: Đèn tungsten, 525nm -          đầu dò sáng: sillocon photocell -          chế độ tự động tắt sau 10 phút không sử dụng -          nguồn sử dụng: pin 9V -          môi trường hoạt động: 0 đến 50 độc C, 95% RH -          Kích thước: 192 x 104 x 69nm -          khối lượng: 630g

5.250.000 VNĐ

Máy đo clo tự do và tổng HANNA HI 96711

- Thang đo: Tự do: 0.00 – 5.00 mg/l.               Tổng: 0.00 – 5.00 mg/l. - Độ phân giải: 0.1 mg/l hoặc 0.01 mg/l, tùy thang đo. - Độ chính xác: ±0.03 mg/l hoặc ± 3 % độ đọc.

5.200.000 VNĐ

Máy đo clo tự do HANNA HI 96701

- Thang đo: Tự do: 0.00 – 5.00 mg/l - Độ phân giải: 0.01mg/l từ 0.00 đến 3.5 mg/l; - Độ chính xác: ±0.03 mg/l hoặc ± 3 % độ đọc.

5.100.000 VNĐ

Máy đo Chlorine HANNA HI 96753

Range:     0.0 to 20.0 mg/L Resolution:     0.1 mg/L Accuracy:    ±0.5 mg/L ±6% of reading @ 25°C

4.900.000 VNĐ

Máy đo Chlorine Dioxide HANNA HI 96738

Range :             0.00 to 2.00 mg/L Resolution :                 0.01 mg/L Accuracy :                   ±0.10 mg/L ±5% of reading @ 25°C

4.900.000 VNĐ

Máy đo Chlorine HANNA HI 96762

THÔNG SỐ KỸ THUẬT Thang đo: 0.000~0.500 mg/L (ppm) Độ phân giải: 0.001 mg/L Độ chính xác: ±0.020 mg/L ±3% kết quả đo ở 25 0C Đèn nguồn: Tungsten lamp Đèn đo: Silicon Photocell Nguồn điện: 9V, Auto-off: Sau 10 phút ở chế độ đo và 1giờ ở chế độ hiệu chuẩn, không dùng máy tự động tắt Môi trường: 0~50 0C, RH 95% không ngưng tụ Kích thước: 192 x 104 x 69 mm Trọng lượng: 360 g

4.800.000 VNĐ

Máy đo Chlorine tự do MARTINI Mi406

Hãng sản xuất: MARTINI – Hungari - Khoảng đo chlorine tự do: 0.00 – 5.00 mg/L Cl2. Độ phân giải: 0.01 mg/L (0.00 – 3.50 mg/L); 0.10 mg/L (> 3.50 mg/L). Độ chính xác: ±0.04 mg/L @ 1.50 mg/L - Hiển thị kết quả đo bằng màn hình tinh thể lỏng (LCD) - Phương pháp: theo USEPA 330.5 và STANDARD 4500-CIG - Nguồn đèn: đèn Tungsten - Đầu dò ánh sáng: tế bào quang điện Silicon và lọc 525 nm - Môi trường hoạt động: 0 đến 500C; độ ẩm max. 100% RH - Kích thước: 192 x 104 x 52 mm - Điện: 1 pin 9V, tự động tắc sau 10 phút nếu không sử dụng

4.750.000 VNĐ

Máy đo Chlorine tự do và Chlorine tổng MARTINI Mi404

- Khoảng đo chlorine tự do: 0.00 – 5.00 mg/L Cl2. Độ phân giải: 0.01 mg/L (0.00 – 3.50 mg/L); 0.10 mg/L (> 3.50 mg/L). Độ chính xác: ±0.04 mg/L @ 1.50 mg/L - Khoảng đo chlorine tổng: 0.00 – 5.00 mg/l Cl2. Độ phân giải: 0.01 mg/L (0.00 – 3.50 mg/L); 0.10 mg/L (> 3.50 mg/L). Độ chính xác: ±0.04 mg/L @ 1.50 mg/L - Hiển thị kết quả đo bằng màn hình tinh thể lỏng (LCD)

4.700.000 VNĐ

Máy đo Chlorine tự do và Chlorine tổng MARTINI Mi413

- Khoảng đo chlorine tự do: 0.00 – 10.00 mg/L Cl2. Độ phân giải: 0.01 mg/L (0.00 – 3.50 mg/L); 0.10 mg/L (> 3.50 mg/L). Độ chính xác: ±0.10 mg/L @ 5.00 mg/L - Khoảng đo chlorine tổng: 0.00 – 10.00 mg/l Cl2. Độ phân giải: 0.01 mg/L (0.00 – 3.50 mg/L); 0.10 mg/L (> 3.50 mg/L). Độ chính xác: ±0.10 mg/L @ 5.00 mg/L - Hiển thị kết quả đo bằng màn hình tinh thể lỏng (LCD)

4.700.000 VNĐ

Máy đo Chlorine MARTINI Mi414

- Khoảng đo: 0.00 – 20.00 mg/L Cl-. Độ phân giải: 0.01 mg/L. Độ chính xác: ±0.4 mg/L @ 10.0 mg/L - Hiển thị kết quả đo bằng màn hình tinh thể lỏng (LCD) - Phương pháp: theo phương pháp thủy ngân (II) thiocyanate. Hiệu  chuẩn tự động

4.750.000 VNĐ

Máy đo Chlorine tự do MARTINI MW10

-Range: 0.00 to 2.50 ppm -Resolution: 0.01 ppm -Battery Type: 1 x 1.5V AAA

2.050.000 VNĐ

Máy đo Chlorine tổng MARTINI MW11

- Range: 0.00 to 3.50 ppm - Resolution: 0.1 ppm - Battery Type: 1 x 1.5V AAA

2.100.000 VNĐ

Máy đo cầm tay clo tự do và tổng Extech CL500

- Xuất xứ: Mỹ - Model: CL500 - Khoảng đo: 0.01-3.50 ppm  Khoảng đo: 0.01-3.50 ppm - Độ phân giải: 0.01 ppm - Độ chính xác: ±0.02 ppm - Nguồn sáng: LED, 525nm - Phương pháp đo: sử dụng phương pháp USEPA 330.5 đối với nước thải và phương pháp 4500-Cl-G đối với nước uống - Thời gian phản hồi: < 10 giây - Chỉ cần mẫu đo khoảng 10 ml - Có chế độ giữ dữ liệu, ghi lại kết quả Max/Min, nhắc lại các bản ghi cũ; tự động tắt máy - Cung cấp kèm chai thử nghiệm, bột thử, vải làm sạch, 6 pin AAA và hộp cứng - Kích thước: 155 x 76 x 62mm - Khối lượng: 320 g - Bảo hành: 12 tháng  

12.000.000 VNĐ

Máy đo Fluoride Extech FL700

-          Ppm: 0.1 đến 10ppm  /±3% rdg -          Nhiệt độ: 0 đến 60°C /±1.8°F/1°C -          Kích thước: 36x173x41mm

4.800.000 VNĐ

Máy đo Chlorine Extech CL200

-       Ppm 0.01 đến 10.00ppm (10 đến 50ppm sử dụng phương pháp pha loãng) -       Nhiệt độ: 23° đến 194°F (-5 đến 90°C) -       Độ phân dải: 0.01ppm ; 0.1°F/°C

4.500.000 VNĐ

Máy đo Chlorine trong bê tông rắn điện tử DYS, DY-2501B

- Độ chính xác: ±10% tại 200C. Độ phân giải: 0.0001 (Chloride) - Khoảng đo nhiệt độ: 0 – 400C. Độ chính xác: ±10C - Thời gian cho kết quả: khoảng 2 phút

Liên hệ

Máy đo Chlorine trong bê tông tươi điện tử DYS, DY-2501A

- Khoảng đo: 0.001% - 1.500% (Chloride Ion) - Độ chính xác: ±10% tại 200C. Độ phân giải: 0.0001 (Chloride) - Khoảng đo nhiệt độ: 0 – 400C. Độ chính xác: ±10C

Liên hệ

Máy đo Fluoride HANNA HI 729

- Dải đo: 0.00 đến 2.00 ppm - Độ phân giải: 0.01 ppm - Phương pháp đo : SPADNS Độ chính xác ( 25oC/ 77oF): ±0.05 ppm ± 5% giá trị đọc được Sử dụng một pin AAA Tự động tắt nguồn sau 2 phút không sử dụng và 10 giây sau khi đọc kết quả Nguồn sáng: LED 575 nm Đầu thu ánh sáng: tế bào quang điện silicon

1.500.000 VNĐ

Máy phân tích clo tự do và tổng HANNA PCA 310-2

- Nguồn: 230 VAC ±10%; 50/60 Hz; 20 VA - Khoảng đo: 0.00 to 5.00 mg/L (ppm) - Độ phân giải: 0.01 mg/L (ppm)

38.500.000 VNĐ

Máy phân tích clo tự do và tổng, pH và nhiệt độ HANNA PCA 320-2

- Hãng sản xuất: Hanna - Ý - Model: PCA 320-2 - Nguồn: 230 VAC ±10%; 50/60 Hz; 20 VA

39.500.000 VNĐ

Máy phân tích clo tự do và tổng, pH, Oxy hóa khử(ORP) và nhiệt độ HANNA PCA 330-2

- Hãng sản xuất: Hanna - Ý - Model: PCA 330-2 - Nguồn: 230 VAC ±10%; 50/60 Hz; 20 VA

40.000.000 VNĐ