Thiết bị đo nhiệt độ

Thiết bị đo nhiệt độ


Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Laserliner 082.038A (Đức)
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Laserliner 082.038A (Đức)

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Laserliner 082.038A (Đức)  - Khoảng đo : -38°C…365°C  - Độ chính xác :    ± 2.5°C + 0.05°C / degree (-38°C…0°C)   ± 2.5°C (0°C…365°C) or    ± 2.5% depending on the higher value 

1.150.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM1150
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM1150

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM1150 Model: GM1150 Nhiệt độ đo: -50 ~ 1150 ℃ (-58 ℉ ~ 2102) Độ chính xác: ± 1.5% hoặc ± 1,5 ℃ Kích thước: 200 x 155 x 59mm Trọng lượng: 312g (bao gồm cả pin)

2.200.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM 320
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM 320

- Nhiệt độ đo: -50 ~ 330 ℃ (-58 ~ 626 ℉) - Độ chính xác: ± 1.5% hoặc ± 1,5 ℃ - Độ lặp lại: ± 1% hoặc ± 1 ℃ - Tỷ lệ khoảng cách điểm đo: 12: 1 - Độ phát xạ: 0.95 cài sẵn - Độ phân giải: 0,1 ℃ / ℉ - Thời gian đáp ứng: 500ms - Bước sóng: 8-14μm - Đại lượng đo: ℃ / ℉  - Chức năng giữ giá trị - Lựa chọn điểm đo bằng laser  - Tự động ngắt nguồn - Nguồn điện dùng pin - Kích thước: 144.5x38x93mm

990.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại KIMO KIRAY 50
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại KIMO KIRAY 50

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại KIMO KIRAY 50: - Độ phân giải : 0.1°C - Thời gian hồi đáp: Ít hơn 1 giây - Hệ số phát xạ: 0.95 (giá trị cố định) - Màn hình hiển thị: 4 số với màn hình LCD có đèn nền - Hiển thị ngoài khoảng đo: “Hi” / “Lo”

2.100.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 4 kênh Extech SDL200 (4 kênh, có sẵn 4 đầu đo)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 4 kênh Extech SDL200 (4 kênh, có sẵn 4 đầu đo)

Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 4 kênh Extech SDL200 (có bộ ghi) (Trọn bộ vali có sẵn 4 đầu đo nhiệt độ) - Kích thước: 182 x 73 x 47.5mm - Trọng lượng: 17.6oz (500g) - Độ phân giải: 0.1°/1° - Cấp chính xác: ±0.4% rdg (+1.8°F/+1°C) kiểu J,K,E,T, Pt100/ ±0.5% rdg (+2°F/+1°C) Tkiểu R,S

6.800.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ, độ ẩm LaserLiner 082.028A
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm LaserLiner 082.028A

Đơn vị đo: °C hoặc ° F Khoảng đo nhiệt độ: từ 0 °C ... 50 °C Độ chính xác: ±1 °C Khoảng đo độ ẩm: từ 20%rH ... 99%rH Độ chính xác: ±5%rH (25%rH...85%rH) Điều kiện hoạt động: từ 0 °C ... 50 °C Nguồn: pin AAA 1,5 Volt Kích thước: (W x H x D) 66 x 57 x 17 mm Trọng lượng: 47 g

500.000 VNĐ

Bút đo nhiệt độ Laserliner 082.030A
Bút đo nhiệt độ Laserliner 082.030A

Bút đo nhiệt độ Laserliner 082.030A:  -  Bút đo nhiệt độ (nhiệt kế điện tử) loại cầm tay với ứng dụng cho nhiều mục đích và công việc khác nhau.  - Khoảng đo nhiệt độ: từ -40 °C…250 °C  - Thời gian hồi đáp: nhanh

830.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 2 kênh đo Laserliner 082.035A (2 Kênh đo)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 2 kênh đo Laserliner 082.035A (2 Kênh đo)

Thông số kỹ thuật máy đo nhiệt độ tiếp xúc 2 kênh đo Laserliner 082.035A : (2 Kênh đo)  - Khoảng đo nhiệt độ lớn: -50 ° C ... 1300 ° C  - Độ chính xác : ± 0.5% of displayed value ± 1°C (0°C…1000°C)   ± 0.8% of displayed value ± 1°C (1000°C…1300°C)   ± 2°C (-50°C…0°C)" Cung cấp bao gồm: Máy chính, 2 sensor đo nhiệt độ kiểu K, pin và vali đựng máy.

2.050.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ cầm tay Tenmars YF-160A (Có sẵn đầu đo nhiệt)
Máy đo nhiệt độ cầm tay Tenmars YF-160A (Có sẵn đầu đo nhiệt)

Máy đo nhiệt độ cầm tay Tenmars YF-160A - Nhiệt kế đo nhiệt độ bằng tiếp xúc , sử dụng đầu dò nhiệt type K .  - Thang đo  : - 50 ~ 1300oC ; ± (0.5% + 1oC) - Độ phân giải : 0.1 oC / 1.0oC  .Đơn vị: oC hay oF - Màn hình LCD hiện số, chức năng HOLD

1.400.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Laserliner 082.042A
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Laserliner 082.042A

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Laserliner 082.042A:  - Khoảng đo :  -38°C…600°C  - Độ chính xác :   ± 2°C + 0.05°C / degree (-38°C…0°C)   ± 2°C (0 °C…600 °C) or   ± 2% depending on the higher value

1.900.000 VNĐ

Nhiệt kế điện tử HANNA HI98509
Nhiệt kế điện tử HANNA HI98509

Nhiệt kế điện tử HANNA HI98509: - Nguồn 3 pin x 1.5V  - Môi trường sử dụng -20 to 50°C (-4 to 122°F); RH max 95% - Kích thước 107 x 59 x 16.5 mm (4.2 x 2.3 x .65’’) - Nặng 80 g (2.8 oz.)

1.300.000 VNĐ

Máy đo và ghi nhiệt độ độ ẩm điểm sương 082.031A
Máy đo và ghi nhiệt độ độ ẩm điểm sương 082.031A

- Độ phân giải: 0.1% rH, 0.1°C, 0.1°F - Khoảng đo nhiệt độ: -40°C...70°C / Độ chính xác: ±1°C (-10%rH...40%rH) - Khoảng đo độ ẩm: 0%rH...100%rH / Độ chính xác: ±3%rH (40%rH...60%rH) - Khoảng đo nhiệt độ điểm sương: -40°C...70°C / Độ chính xác: ±2°C (40%rH...100%rH) - Bộ nhớ: 49050 giá trị đo

2.800.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Benetech GM1362
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Benetech GM1362

Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Benetech GM1362: - Hãng sản xuất : Benetech - Model: GM1362 - Nhiệt độ đo: -10 ℃ ~ 50 ℃ - Dải đo độ ẩm: 5% RH ~ 98% RH

1.050.000 VNĐ

Nhiệt kế điện tử đo nhiệt độ tủ lạnh Hanna HI147-00
Nhiệt kế điện tử đo nhiệt độ tủ lạnh Hanna HI147-00

Nhiệt kế điện tử đo nhiệt độ tủ lạnh HI147-00:   - Model HI147-00 - Thang đo -50.0 to 150.0°C - Độ phân giải 0.1°C - Độ chính xác ±0.3°C (-20 to 90°C); ±0.5°C (outside)

1.344.000 VNĐ

Nhiệt kế điện tử cầm tay Hanna HI935005 (Chưa có đầu đo)
Nhiệt kế điện tử cầm tay Hanna HI935005 (Chưa có đầu đo)

Nhiệt kế điện tử cầm tay Hanna HI935005: (Chưa có đầu đo)   - Nguồn 3 pin 1.5V AA  - Môi trường sử dụng: 10 to 50°C (14 to 122°F); RH max 100% - Kích thước 150 x 80 x 36 mm (5.9 x 3.1 x 1.4") - Nặng 235 g (8.3 oz.)

2.550.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ độ ẩm Laserliner DC802
Máy đo nhiệt độ độ ẩm Laserliner DC802

Khoảng đo nhiệt độ: -50°c ~ +90°c Độ phân giải nhiệt độ: 0.1 oC. Khoảng đo độ ẩm: 20 đến 99 % RH Độ phân giải độ ẩm: 0,1%.

650.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Benetech GM1361
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Benetech GM1361

Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Benetech GM1361 Hãng sản xuất : Benetech Model: GM1361

1.450.000 VNĐ

Máy Đo Nhiệt Độ Thực Phẩm HI9350011
Máy Đo Nhiệt Độ Thực Phẩm HI9350011

Thang đo Loại K -50.0-199.0°C; 200-300°C -58.0-399.9°F; 400-572°F Độ phân giải Loại K 0.1°C (lên đến 199.0°C); 1°C (ngoài thang) 0.1°F(lên đến 399.9°F); 1°F (ngoài thang) Máy Đo Nhiệt Độ Trong Thực Phẩm HI9350011 Độ chính xác Loại K ±0.4°C (-50.0 to 300.0°C) ±0.7°F (-58.0 to 572°F) Đầu dò (cung cấp kèm) Đầu dò xuyên sâu Loại K Ultra-Fast FC766C1 cáp 1m

2.411.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Kimo TK61 (Chưa có đầu đo)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Kimo TK61 (Chưa có đầu đo)

Đơn vị đo: oC, oF Số kênh đo: 1 Khoảng đo: Kiểu K: -200 … +1300 °C Kiểu J: -100 … +750 °C Kiểu T: -200 … +400 °C Kiểu S: 0 … +1760 °C

2.600.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ 2 kênh HI935002 (Chưa có đầu đo)
Máy đo nhiệt độ 2 kênh HI935002 (Chưa có đầu đo)

Thang đo (°C)  : -50.0 to 199.9°C và 200 to 1350°C Thang đo (°F) : -58.0 to 399.9°F và 400 to 2462°F Độ phân giải (°C) : 0.1°C (-50.0 to 199.9°C) và 1°C (ngoài thang) Độ phân giải (°F): 0.1°F (-58.0 to 399.9°F) và 1°F (ngoài thang) Độ chính xác ±0.2% FS (Không bao gồm sai số đầu dò) Điện cực / Đầu dò : HI766 loại K (mua riêng) Nút CAL: có

2.918.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ thực phẩm loại K Hanna HI935007
Máy đo nhiệt độ thực phẩm loại K Hanna HI935007

Thang đo  -50.0 to 199.0°C; 200 to 300°C -58.0 to 399.9°F; 400 to 572°F   Độ phân giải 0.1°C (lên đến 199.0°C); 1°C (ngoài thang) 0.1°F(lên đến 399.9°F); 1°F (ngoài thang)   Độ chính xác ±1°C (-50.0 to 100.0°C); ±2°C (100.0 to 300°C) ±1.8°F (-58.0 to 212°F); ±3.6°F (212 to 572°F) Đầu dò :cố định vào máy, cáp 1m  

2.157.000 VNĐ

Máy Đo Nhiệt Độ Trong Thực Phẩm Hanna HI93501
Máy Đo Nhiệt Độ Trong Thực Phẩm Hanna HI93501

Thang đo -50.0 to 150.0°C -58.0 to 302.0°F   Độ phân giải 0.1°C 0.1°F   Độ chính xác ±0.1°C (-50.0 to 150.0°C) ±0.2°F (-58.0 to 302.0°F)   Đầu dò : FC762PW cáp 1m (có thể thay thế dòng FC762)

2.157.000 VNĐ

Nhiệt kế điện tử Hanna HI98501
Nhiệt kế điện tử Hanna HI98501

NHIỆT KẾ ĐIỆN TỬ HANNA HI98501: - Model HI98501 - Thang đo -50.0 to 150.0°C và -58.0 to 302.0°F - Độ phân giải 0.1°C; 0.1°F (58.0 to 199.9°F); 1°F (200 to 302°F) - Độ chính xác ±0.2 ºC (-30.0 to 120.0 ºC); ±0.3 ºC (outside: -50.0 to -30.0 ºC and 120.0 to 150.0 ºC); ±0.5 ºF (-22.0 to 199.9 ºF); ±1 ºF (outside: -58.0 to -22.0 ºF and 200 to 302 ºF)

925.900 VNĐ

Máy đo nhiệt độ hanna HI93510
Máy đo nhiệt độ hanna HI93510

Thang đo (°C): -50.0 to 150.0°C; -58.0 to 302.0°F Độ phân giải (°C): 0.1°C; 0.1°F (-58.0 to 230.0°F) và 0.2°F (ngoài thang) Độ chính xác: ±0.4°C; ±0.8°F (1 năm, không bao gồm sai số đầu dò) Điện cực / Đầu dò: HI762BL bằng thép không gỉ, cáp 1m (đi kèm)

4.187.000 VNĐ

Máy Đo Nhiệt Độ Chống Thấm Nước Hanna HI93510N
Máy Đo Nhiệt Độ Chống Thấm Nước Hanna HI93510N

Thang đo (°C): -50.0 to 150.0°C; -58.0 to 302.0°F Độ phân giải (°C): 0.1°C; 0.1°F (-58.0 to 230.0°F) và 0.2°F (ngoài thang) Độ chính xác: ±0.4°C; ±0.8°F (1 năm, không bao gồm sai số đầu dò) Điện cực: HI762BL bằng thép không gỉ, cáp 1m (đi kèm) Môi trường : -10 to 50°C (14 to 122°F); RH max 100%

4.949.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ kiểu K Hanna HI93531
Máy đo nhiệt độ kiểu K Hanna HI93531

Model: HI93531 Thang đo nhiệt độ:  -200.0 đếm 999.9°C và 1000 đến 1371°C Độ phân giải: 0.1°C (-149.9 đến 999.9°C); 0.2°C (-200.0 đến -150.0°C); 1°C (ngoài dải) Độ chính xác: ±0.5°C (-100.0 đến 999.9°C); ±1°C (ngoài dải) Điện cực:  HI766 kiểu K

4.493.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ cổng K Hanna HI93532
Máy đo nhiệt độ cổng K Hanna HI93532

Hãng sản xuất: Hanna Model: HI93532 Thang đo nhiệt độ: -200.0 đến 999.9°C; 1000 đến 1371°C Độ phân giải: 0.1°C (-149.9 đến 999.9°C); 0.2°C (-200.0 đến -150.0°C); 1°C (ngoài dải) Độ chính xác: ±0.5°C (-100.0 đến 999.9°C); ±1°C (ngoài dải) Điện cực: HI766 kiểu K (không đi kèm)

5.304.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ Hanna HI93542 (Cổng đo K, J, T)
Máy đo nhiệt độ Hanna HI93542 (Cổng đo K, J, T)

Thang đo nhiệt độ: + Thang đo K: -200.0 đến 999.9°C; 1000 đến 1371°C + Thang đo J:  -200.0 đến 999.9°C + Thang đo T: -200.0 đến 400.0°C Độ chính xác: ±0.5°C (-100.0 đến 999.9°C); ±1°C (ngoài dải) Điện cực: HI766 kiểu K (Không kèm theo) Pin/ thời gian sử dụng: 1.5V AA (3), khoảng 500 giờ sử dụng liên tục

5.658.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ/ độ ẩm điểm sương Hanna HI9565
Máy đo nhiệt độ/ độ ẩm điểm sương Hanna HI9565

Thang đo RH: 0.0 to 100.0% RH Độ phân giải RH  0.1% RH Độ chính xác RH   ±2.5% RH (0 to 90% RH);    ±3.5% RH (90 to 100% RH) Thang đo nhiệt độ:  -10.0 to 60.0°C / -4.0 to 140.0°F Độ phân giải RH:  0.1°C /±0.1°F Độ chính xác nhiệt độ:  ±0.4°C /±0.8°F Thang đo điểm sương:  -20.0 to 60.0°C / -4.0 to 140.0°F Bảo hành:  12 tháng và 6 tháng cho đầu dò

3.680.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ và độ ẩm GM 1360
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm GM 1360

Nhiệt độ hoạt động: :-10~50℃/ 14~122℉ Độ phân giải nhiệt độ: 1℃/1.8℃ Độ ẩm hoạt động: 5%RH ~ 98%RH Độ phâm giải độ ẩm: 0.1%RH

1.350.000 VNĐ

Máy đo đo nhiệt độ nông sản Wile Temp
Máy đo đo nhiệt độ nông sản Wile Temp

Máy đo đo nhiệt độ nông sản Wile Temp là công cụ đo nhiệt độ rất thuận lợi với đầu đo dài 1,5 mét. Khoảng đo nhiệt độ: từ -15 ... +70 °C

4.325.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Laserliner 082.040A
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Laserliner 082.040A

Phạm vi đo: -20 ° C, 315 ° C (-36,4 ° F, 689 ° F) Độ chính xác: ± 1,5 ° C (-10 ° C đến 60 ° C) ± 2 ° C (<-10 ° C và> 60 ° C) hoặc ± 2% Độ phân giải: 0.1 ° C

1.450.000 VNĐ

Camera đo nhiệt độ Laserliner 082.086A (Đặt hàng 4 tuần)
Camera đo nhiệt độ Laserliner 082.086A (Đặt hàng 4 tuần)

Kích thước (Dài x cao x rộng) (mm): 90 x 223 x 105 Mức phát xạ (tối đa): 1 Mức phát xạ (tối thiểu): 0,01 Phạm vi đọc nhiệt độ: -20 lên tới 350 ° C Kết nối: Mạng WLAN (802.11b / g)

10.950.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ tiếp xúc kiểu K, T Kimo TT22 (Chưa có đầu đo)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc kiểu K, T Kimo TT22 (Chưa có đầu đo)

Độ phân giải: 0.1 °C Thời gian hồi đáp: Khoảng 5 giây Hiển thị 1 dòng. Kích thước: 50 x 20 mm Màn hình LCD 1 x 5 số Vật liệu ABS, cấp độ bảo vệ IP54 Phím bấm: Với 2 phím bấm

2.230.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ tiếp xúc kiểu K, J, T, S Kimo TK62 (Chưa có đầu đo)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc kiểu K, J, T, S Kimo TK62 (Chưa có đầu đo)

Độ phân giải: 0.1 °C Hiển thị: 4 dòng, màn hình LCD. Kích thước 50 x 36 mm 2 dòng 5 số với 7 phân đoạn (giá trị) 2 dòng 5 số với 16 phân đoạn (đơn vị) Vật liệu: ABS, cấp độ bảo vệ IP54

3.050.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 2 kênh Benetech GM1312
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 2 kênh Benetech GM1312

- Máy đo cặp điện của J, K, T, E, N, và Loại R; loại K - Nhiệt độ đo: -50℃ ~ 300℃ - Độ chính xác ±0.1% + 0.6℃ - Lựa chọn đơn vị ℃/°F

1.050.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ, độ ẩm KIMO HD110
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm KIMO HD110

Máy đo nhiệt độ, độ ẩm KIMO HD110: ● Đo nhiệt độ, độ ẩm, nhiệt độ điểm sương (dewpoint) ●Chức năng giữ giátrị Hold, giá trị nhỏ nhất, lớn nhất ● Tự động tắt khi không sử dụng ● Lựa chọn đơn vị đo ● Có đèn nền

6.150.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ độ ẩm Tenmars TM-305U
Máy đo nhiệt độ độ ẩm Tenmars TM-305U

Thông số kỹ thuật – Thiết bị đo – ghi nhiệt độ và độ ẩm không khí .Ứng dụng : đo và ghi dữ liệu nhiệt độ -độ ẩm trong nhà kho , kho lạnh , phòng máy tính , phòng sạch , ….. – Thang đo  : + Nhiệt độ : – 40 ~ 85oC ; ± 1.0oC . + Độ ẩm : 1 ~ 99%RH ; ±3%RH

2.200.000 VNĐ

Máy đo và ghi nhiệt độ, độ ẩm Extech RHT20
Máy đo và ghi nhiệt độ, độ ẩm Extech RHT20

Độ ẩm:  0 đến 100% RH Độ phân giải: 0.1% RH Độ chính xác: ± 3% RH (40 đến 60%) Độ phân giải:  0,1 ° F / ° C  

2.950.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại KIMO KIRAY100
Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại KIMO KIRAY100

Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại KIMO KIRAY100: - Model: KIRAY100 - Hãng sản xuất: KIMO - Pháp - Máy đo nhiệt độ hồng ngoại đo không cần tiếp xúc, nên có thể đo nhiệt độ một cách an toàn trên mọi bề mặt vật nóng ,nguy hiểm hoặc những nơi khó tiếp cận

3.100.000 VNĐ

Máy đo và ghi nhiệt độ, độ ẩm 082.027A
Máy đo và ghi nhiệt độ, độ ẩm 082.027A

- Khoảng đo nhiệt độ: -40°C ~ 70°C - Độ chính xác đo nhiệt độ: ±1°C (-10% rh ... 40% rh) - Khoảng đo độ ẩm: 0%RH ~ 100%RH - Độ chính xác đọc độ ẩm: ±3%RH (40% rh ... 60% rh) - Độ phân giải: 0,1%rh, 0,1°C, 0,1°F - Khả năng lưu trữ: 20010 giá trị đo

2.000.000 VNĐ

Máy đo pH và nhiệt độ thịt Hanna HI99163
Máy đo pH và nhiệt độ thịt Hanna HI99163

Máy đo pH và nhiệt độ thịt Hanna HI99163 Model HI 99163 Hanna – USA Xuất xứ : Rumania Bảo hành 12 tháng

11.294.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại KIMO KIRAY 200
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại KIMO KIRAY 200

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại KIMO KIRAY 200: - Độ phân giải: 0.1°C - Khoảng cách đo: 30 : 1 (50 mm at 1500 mm) - Thời gian hồi đáp: Ít hơn 1 giây - Hệ số phát xạ: Có thể điều chỉnh từ 0.10 … 1.0 (đặt trước tại 0.95) - Hiển thị ngoài khoảng đo: Màn hình LCD hiển thị: « -0L » ngoài khoảng đo dưới / « 0L » ngoài khoảng đo trên

3.900.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại KIMO KIRAY 300
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại KIMO KIRAY 300

- Khoảng cách đo: 50 : 1 (50.8 mm at 2540 mm) - Thời gian hồi đáp máy đo nhiệt độ hồng ngoại KIMO KIRAY 300: 150ms - Hệ số phát xạ: Có thể điều chỉnh từ 0.10 … 1.0 - Hiển thị ngoài khoảng đo: Màn hình LCD hiển thị: «----» - Điểm laser kép nhìn thấy: Bước sóng: từ 630nm … 670nm

10.600.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ điện tử hiện số EBRO TTX 110
Máy đo nhiệt độ điện tử hiện số EBRO TTX 110

Máy đo nhiệt độ điện tử hiện số EBRO TTX 110 - Nhiệt độ bảo quản: -300C đến +700C. - Nhiệt độ hoạt động: -200C đến +500C. - Vật liệu máy: ABS. - Hỗ trợ IP55.

1.850.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ cầm tay EBRO TTX 200
Máy đo nhiệt độ cầm tay EBRO TTX 200

Máy đo nhiệt độ cầm tay EBRO TTX 200 - Model: TTX 200 - Thương hiệu: EBRO-Đức - Hỗ trợ IP65 - Độ chính xác: -30oC đến +100oC

2.850.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ cầm tay EBRO TFX 410
Máy đo nhiệt độ cầm tay EBRO TFX 410

Máy đo nhiệt độ cầm tay EBRO TFX 410 - Độ chính xác: ±0.30C (±0.50F) - Độ phân giải: 0.10C (±0.20F) - Khoảng đo: -500C đến+ 3000C - Hỗ trợ IP67

5.950.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ cầm tay EBRO TFX 410-1+ TPX400
Máy đo nhiệt độ cầm tay EBRO TFX 410-1+ TPX400

Máy đo nhiệt độ cầm tay EBRO TFX 410-1+ TPX400 - Độ chính xác: ±0.30C (±0.50F). - Độ phân giải: 0.10C (±0.20F) - Khoảng đo: : -500C đến + 3000C - Loại đầu đò: Pt1000

6.750.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ EBRO TFN 520-SMP
Máy đo nhiệt độ EBRO TFN 520-SMP

Máy đo nhiệt độ EBRO TFN 520-SMP - Nhiệt độ bảo quản: -25°C đến +60°C - Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến +50°C - Lớp bảo vệ: IP 67 - Kích thước: 115 x 54 x 22 mm

3.650.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại EBRO TFI 54
Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại EBRO TFI 54

Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại EBRO TFI 54 - Độ chính xác: ±1.50C - Độ phân giải: ±0.10C - Hỗ trợ bảo vệ; IP54 - Kích thước: 144 x 117 x 43 mm.

2.560.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại EBRO TLC 750i
Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại EBRO TLC 750i

Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại EBRO TLC 750i - Độ phân giải: 0.10C - Khoảng cách: tỷ lệ tại chỗ: 8:1 - Nhiệt độ bảo quản: -300C đến +700C

3.650.000 VNĐ

Thiết bị ghi hình nhiệt độ EBRO EBI 20-T1
Thiết bị ghi hình nhiệt độ EBRO EBI 20-T1

Thiết bị ghi hình nhiệt độ EBRO EBI 20-T1 - Độ phân giải: 0.10C (0.20F) - Nhiệt độ bảo quản: -40 đến +700C - Nhiệt độ hoạt động: -30 đến +700C - Hiển thị nhiệt độ Min/Max.

2.710.000 VNĐ

Thiết bị ghi hình nhiệt độ độ ẩm EBRO EBI 20-TH1
Thiết bị ghi hình nhiệt độ độ ẩm EBRO EBI 20-TH1

Thiết bị ghi hình nhiệt độ độ ẩm EBRO EBI 20-TH1 - Độ phân giải nhiệt độ: 0.10C (0.20F) - Khoảng đo độ ẩm: 0 đến 100% rH - Độ phân giải độ ẩm: 0.1% rH

2.960.000 VNĐ

Thiết bị ghi nhiệt độ hiển thị số EBRO EBI 300
Thiết bị ghi nhiệt độ hiển thị số EBRO EBI 300

Thiết bị ghi nhiệt độ hiển thị số EBRO EBI 300 - Model: EBI 300 - Thương hiệu: EBRO - Thang đo nhiệt độ: -30ºC đến +70 ºC - Độ phân giải: 0.1 ºC

2.650.000 VNĐ

Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm EBRO EBI 300 TH
Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm EBRO EBI 300 TH

Thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm EBRO EBI 300 TH: - Độ phân giải: 0.1 ºC - Thang đo nhiệt độ: -30ºC  đến  +70 ºC - Thang đo độ ẩm: 0% đến100% rH - Kích thước: 129 x 33 x 14mm

3.950.000 VNĐ

Súng đo nhiệt độ cơ thể không tiếp xúc HT-820D
Súng đo nhiệt độ cơ thể không tiếp xúc HT-820D

Phạm vi nhiệt độ cơ thể: 36 ~ 42,9ºC (90ºF đến 109ºF) Phạm vi nhiệt độ bề mặt: 0 ~ 100ºC (32ºF đến 212ºF) Độ chính xác nhiệt độ cơ thể: + 0.3ºC (+ 0.6ºF) Độ chính xác nhiệt độ bề mặt: + 1ºC (+ 1.8ºF) Hiển thị: đèn nền màu đỏ xanh và màu cam

1.500.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ cơ thể AET-R1D1
Máy đo nhiệt độ cơ thể AET-R1D1

- Khoảng đo nhiệt độ: đo thân nhiệt từ 32℃ ~ 42.2℃ - Sai số: +/- 0.1℃ - Khoảng cách đo: 1.5 - 5cm - Thời gian đo: 1 - 2s

Liên hệ

Máy đo nhiệt độ cơ thể CKT-1906
Máy đo nhiệt độ cơ thể CKT-1906

- Khoảng đo nhiệt độ: đo thân nhiệt từ 34℃ ~ 43℃ - Sai số: +/- 0.3℃ - Khoảng cách đo: 3 - 5cm - Thời gian đo: 1 - 2s

Liên hệ

Máy đo nhiệt độ cơ thể B.Well WF-1000
Máy đo nhiệt độ cơ thể B.Well WF-1000

- Khoảng đo: 32℃ - 43℃ - Sai số: khoảng 0.2℃ - Thời gian đo: 1s - 2s - Vị trí đo: đo trán, đo tai - Xuất xứ: Nga

Liên hệ

Máy Đo Nhiệt Độ Cơ Thể GERATHERM GT-101
Máy Đo Nhiệt Độ Cơ Thể GERATHERM GT-101

- Khoảng đo nhiệt độ: đo thân nhiệt từ 34℃ ~ 42.2℃ (93.2℉ ~ 108℉), đo các đối tượng khác từ 0℃ ~ 100℃ (32℉ ~ 212℉) - Bộ nhớ: 30 kết quả đo - Thời gian đo: 3 giây - Pin: 2 AAA x 1.5V - Thời gian sử dụng pin: khoảng 1000 lần đo

Liên hệ

Máy Đo Nhiệt Độ Cơ Thể TECH-MED TM-F03BB
Máy Đo Nhiệt Độ Cơ Thể TECH-MED TM-F03BB

- Thời gian đo: 1 giây - Màn hình kỹ thuật số LCD có đèn nền - Phạm vi đo nhiệt độ cơ thể: 22,0 ° C - 42,9 ° C / 71,6 ° F - 109,0 ° F. - Phạm vi đo nhiệt độ bề mặt: 0,0 ° C - 100,0 ° C / 32,0 ° F - 212,0 ° F.

Liên hệ

Máy đo đa chức năng KIMO AMI 310 (áp suất, nhiệt độ, độ ẩm, khí CO, CO2, tốc độ vòng quay, tốc độ gió, lưu lượng gió)
Máy đo đa chức năng KIMO AMI 310 (áp suất, nhiệt độ, độ ẩm, khí CO, CO2, tốc độ vòng quay, tốc độ gió, lưu lượng gió)

Máy đo đa chức năng KIMO AMI 310 ● Lựa chọn các đơn vị ● Chức năng HOLD giá trị đo được ● Đo các giá trị lớn nhất và nhỏ nhất ● Tự động tính giá trị trung bình (Máy chưa bao gồm các đầu đo - lựa chọn các đầu đo ở dưới)

33.200.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ, độ ẩm KIMO HD50
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm KIMO HD50

Máy đo độ ẩm không khí Kimo HD 50:  Khoảng đo - Độ ẩm: từ 5 …95 %RH - Nhiệt độ: -20 … +70°C Độ chính xác : - ±1.8%HR (from 15°C to 25°C) ±0.88%HR - Nhiệt độ: ±0.4% giá trị ±0.3 °C Độ phân giải: - Độ ẩm: 0.1%RH - Nhiệt độ: 0.1°C

5.300.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 1 kênh đo KIMO TR50 (Chưa có đầu đo)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 1 kênh đo KIMO TR50 (Chưa có đầu đo)

Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 1 kênh đo KIMO TR50: (Chưa có đầu đo) ● Đo nhiệt độ tiếp xúc Pt100, class A, nhiệt độ từ -100 … +400 °C ● Chức năng giữ giátrị Hold, giá trị lớn nhất, nhỏ nhất ● Tự động tắt khi không sử dụng

3.900.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 2 kênh đo KIMO TR52 (Chưa có đầu đo)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 2 kênh đo KIMO TR52 (Chưa có đầu đo)

Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 2 kênh đo KIMO TR52 (Chưa có đầu đo)   ● Đo nhiệt độ tiếp xúc Pt100, class A, nhiệt độ từ -100 … +400 °C ● Chức năng giữ giátrị Hold, giá trị lớn nhất, nhỏ nhất ● Tự động tắt khi không sử dụng ● Lựa chọn đơn vị đo

3.850.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 2 kênh đo KIMO TR 112 (Chưa có đầu đo)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 2 kênh đo KIMO TR 112 (Chưa có đầu đo)

Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 2 kênh đo KIMO TR 112: (Chưa có đầu đo) ● Đo nhiệt độ tiếp xúc Pt100, class A, nhiệt độ từ -100 … +400 °C ● Chức năng giữ giátrị Hold, giá trị lớn nhất, nhỏ nhất ● Tự động tắt khi không sử dụng ● Có đèn nền (có thể điều chỉnh)

4.350.000 VNĐ

Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió KIMO VT 210 nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió KIMO VT 210 nhiệt độ, độ ẩm

Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió KIMO VT 210 ● Đo vận tốc không khí (tốc độ gió) và nhiệt độ môi trường xung quanh ● Lựa chọn các đơn vị ● Chức năng HOLD giá trị đo được ● Đo các giá trị lớn nhất và nhỏ nhất ● Tự động tính giá trị trung bình

10.850.000 VNĐ

Máy đo đa chức năng KIMO MP210 Áp suất, tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm
Máy đo đa chức năng KIMO MP210 Áp suất, tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm

Máy đo đa chức năng KIMO MP210 Các chức năng chính của máy Đo áp suất, đo nhiệt độ, đo tốc độ gió

10.850.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ, độ ẩm không khí KIMO HQ 210
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm không khí KIMO HQ 210

Máy đo nhiệt độ, độ ẩm không khí KIMO HQ 210: ● Đo nhiệt độ độ ẩm môi trường; đo nồng độ khí CO/CO2 và tốc độ gió ● Chức năng HOLD giá trị đo được ● Đo các giá trị lớn nhất và nhỏ nhất ● Tự động tính giá trị trung bình

10.850.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ từ xa TMAMF009
Máy đo nhiệt độ từ xa TMAMF009

Máy đo nhiệt độ từ xa TMAMF009 Nhiệt độ: 50 oC ~ 550 oC; -58 oF ~ 1022 oF Độ chính xác: ± 2% hoặc 2 oC Tỷ lệ cổng: 12:01, Phát xạ: 0,95 Thời gian đáp ứng & Bước sóng: 500ms & (8-14) um Lặp lại: ± 1% hoặc ± 1 oC

1.640.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ từ xa TMAMF010
Máy đo nhiệt độ từ xa TMAMF010

Máy đo nhiệt độ từ xa TMAMF010   Nhiệt độ: 50 oC ~ 900 oC; -58 oF ~ 1652 oF Độ chính xác: ± 2% hoặc 2 oC Tỷ lệ cổng: 12:01,  Điều chỉnh Phát xạ: 0.1~1.00  h Thời gian đáp ứng & Bước sóng: 500ms & (8-14) um MAX/MIN/AVG/DIF reading Cài đặt cảnh báo nhiệt độ cao, thấp Lưu trữ và đọc lại dữ liệu  Lặp lại: ± 1% hoặc ± 1 oC Độ phân giải: 0,1 hoặc 0,1 oC oF

2.650.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM1650
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM1650

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM1650 Model: GM1650 Nhiệt độ đo: 200 ~ 1650 ℃ (392 ~ 3002 ℉) Độ chính xác: ± 1.5% hoặc ± 1,5 ℃ Kích thước: 200 x 155 x 59mm Trọng lượng: 312g (bao gồm cả pin)

3.200.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM1850
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM1850

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM1850 Model: GM1850 Nhiệt độ đo: 200 ~ 1850 ℃ (392 ~ 3362 ℉) Độ chính xác: ± 1.5% hoặc ± 1,5 ℃ Kích thước: 200 x 155 x 59mm

5.450.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM2200
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM2200

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM2200 Model: GM2200 Nhiệt độ đo: 200 ~ 2200 ℃ (392 ~ 3992 ℉) Độ chính xác: ± 1.5% hoặc ± 1,5 ℃ Kích thước: 200 x 155 x 59mm

7.350.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM550
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM550

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM550 Hãng sản xuất : Benetech Model: GM550 Bảo hành 6 tháng 

1.350.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Pocket
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Pocket

Máy đo nhiệt độ tiếp xúc - Pocket   Modell:  Pocket Nhà sx: KIMO - FRANCE Thông số Khoảng đo: từ -40°C ... +200 °C. Độ phân giải: 0,1 °C. Màn hình hiển thị: 7,5 x 21 mm. Sensor đo nhiệt độ bằng inox dài: 124 mm.

860.000 VNĐ

Máy đo pH-nhiệt độ dùng cho thực phẩm Milwaukee MW 102
Máy đo pH-nhiệt độ dùng cho thực phẩm Milwaukee MW 102

Máy đo pH-nhiệt độ dùng cho thực phẩm Milwaukee MW 102 - Model: MW 102 - Thương hiệu: Milwaukee - Nhiệt độ hoạt động: 0 đến 500C - Độ ẩm hoạt động: 95% RH

6.650.000 VNĐ

Đầu đo nhiệt độ kèm theo máy Hanna - HI766C
Đầu đo nhiệt độ kèm theo máy Hanna - HI766C

Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc kèm theo máy ROMANIA - HI766C -  Nhiệt độ cao nhất 900 ° C (1650 ° F) - Thời gian hồi đáp  15 giây -  Kích thước (dài x đường kính )155 mm x 3 mm (6.1 x 0.12 ") - Thăm dò bằng thép không gỉ    

1.574.500 VNĐ

Đầu đo nhiệt độ cao - HI766F
Đầu đo nhiệt độ cao - HI766F

 ĐẦU ĐO NHIỆT ĐỘ CAO - HI766F: - Nhiệt độ cao nhất  1100°C (2000°F) - Độ phân giải 0.1°C ; 0.1°F  - Độ chính xác ±0.2% F.S - Thời gian hồi đáp 4 giây

940.000 VNĐ

Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại Tenmars TM-301
Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại Tenmars TM-301

Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại Tenmars TM-301: - Thang đo  : - 30 ~ 530oC ; ± 2% . Độ phân giải : 0.2oC - Tỷ lệ D:S : 10:1 . Độ phát xạ : 0.95 - Màn hình LCD hiện số , đèn hình nền sáng

1.700.000 VNĐ

Gọi mua hàng